(Top Banner Ad)
maldevelopment
C1
noun C1 Phát triển học, Y học, Kinh tế

maldevelopment

UK: /ˌmæl.dɪˈvel.əp.mənt/ • US: /ˌmæl.dɪˈvel.əp.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển sai lệch sự phát triển bất thường sự phát triển không hoàn thiện dị tật phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Faulty or inadequate development; abnormal or irregular growth or formation.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển sai lệch, không đầy đủ; sự tăng trưởng hoặc hình thành bất thường hoặc không đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maldevelopment of the city's infrastructure has led to significant problems."

    "Sự phát triển sai lệch của cơ sở hạ tầng thành phố đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng."

  • "Researchers are studying the causes of brain maldevelopment in infants."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra sự phát triển sai lệch của não bộ ở trẻ sơ sinh."

  • "The maldevelopment of the financial sector contributed to the economic crisis."

    "Sự phát triển sai lệch của lĩnh vực tài chính đã góp phần vào cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development Sự phát triển
Adjective undeveloped Chưa phát triển
Adjective developed Đã phát triển

Synonyms

Antonyms

normal development (sự phát triển bình thường)healthy growth (sự tăng trưởng khỏe mạnh)

Related Words

Subject Area

Phát triển học, Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malus (bad)
English
develop
English
maldevelopment

Nguồn gốc của 'maldevelopment'

Từ 'maldevelopment' kết hợp tiền tố 'mal-' (có nghĩa là 'xấu' hoặc 'sai') với từ 'development' (phát triển). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh tế và xã hội học để mô tả sự phát triển không cân bằng hoặc không lành mạnh, thường gây ra hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề trong quá trình phát triển của cơ thể (ví dụ: dị tật bẩm sinh), xã hội (ví dụ: sự phát triển kinh tế không cân bằng), hoặc tâm lý (ví dụ: sự phát triển cảm xúc lệch lạc). Nó nhấn mạnh đến sự sai lệch so với quá trình phát triển bình thường và mong muốn. Khác với 'underdevelopment' (chậm phát triển), 'maldevelopment' ám chỉ một sự phát triển đi sai hướng hơn là chỉ thiếu hụt.

Prepositions

of in

'Maldevelopment of' thường đi kèm với một bộ phận cơ thể, hệ thống, hoặc lĩnh vực cụ thể bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'maldevelopment of the heart'. 'Maldevelopment in' thường được dùng để chỉ một bối cảnh rộng hơn, ví dụ, 'maldevelopment in urban planning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maldevelopment
  • severe severe maldevelopment
    (sự phát triển lệch lạc nghiêm trọng)
  • economic economic maldevelopment
    (sự phát triển kinh tế lệch lạc)
  • urban urban maldevelopment
    (sự phát triển đô thị lệch lạc)
Verb + maldevelopment
  • cause cause maldevelopment
    (gây ra sự phát triển lệch lạc)
  • result in result in maldevelopment
    (dẫn đến sự phát triển lệch lạc)
  • lead to lead to maldevelopment
    (dẫn đến sự phát triển lệch lạc)

Idioms

  • a symptom of maldevelopment

    một triệu chứng của sự phát triển lệch lạc

    "The increasing crime rate is a symptom of urban maldevelopment."

    (Tỷ lệ tội phạm gia tăng là một triệu chứng của sự phát triển đô thị lệch lạc.)

  • address maldevelopment issues

    giải quyết các vấn đề phát triển lệch lạc

    "The government needs to address maldevelopment issues in rural areas."

    (Chính phủ cần giải quyết các vấn đề phát triển lệch lạc ở khu vực nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maldevelopment

noun
Lật mặt

Sự phát triển sai lệch, không đầy đủ; sự tăng trưởng hoặc hình thành bất thường hoặc không đều đặn.

"The maldevelopment of the city's infrastructure has led to significant problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maldevelopment".

Phát triển bền vững

Khái niệm 'maldevelopment' thường được thảo luận trong bối cảnh phát triển bền vững. Phát triển bền vững nhấn mạnh sự cần thiết phải phát triển kinh tế, xã hội và môi trường một cách cân bằng để tránh những hậu quả tiêu cực của 'maldevelopment' như ô nhiễm, bất bình đẳng và suy thoái tài nguyên.