healthy growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A positive and desirable increase in size, development, or success, typically associated with well-being and favorable conditions.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng tích cực và đáng mong muốn về quy mô, sự phát triển hoặc thành công, thường liên quan đến sức khỏe tốt và các điều kiện thuận lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is committed to promoting healthy growth of the economy."
"Chính phủ cam kết thúc đẩy sự tăng trưởng lành mạnh của nền kinh tế."
-
"Regular exercise and a balanced diet are essential for healthy growth in children."
"Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là rất cần thiết cho sự tăng trưởng khỏe mạnh ở trẻ em."
-
"The company has experienced healthy growth in recent years due to innovative products."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng lành mạnh trong những năm gần đây nhờ các sản phẩm sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'healthy growth' thường được sử dụng để mô tả sự phát triển lành mạnh và bền vững trong nhiều bối cảnh khác nhau, như tăng trưởng kinh tế, phát triển cá nhân, tăng trưởng của một tổ chức, hoặc sự phát triển của cây cối và động vật. Nó nhấn mạnh rằng sự tăng trưởng không chỉ là về số lượng mà còn về chất lượng và sự bền vững.
Prepositions
'Healthy growth of': Thường được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'healthy growth of the economy'. 'Healthy growth in': Thường được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'healthy growth in revenue'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustained sustained healthy growth (sự tăng trưởng khỏe mạnh và bền vững)
-
rapid rapid healthy growth (sự tăng trưởng khỏe mạnh và nhanh chóng)
-
strong strong healthy growth (sự tăng trưởng khỏe mạnh và mạnh mẽ)
-
promote promote healthy growth (thúc đẩy sự tăng trưởng khỏe mạnh)
-
ensure ensure healthy growth (đảm bảo sự tăng trưởng khỏe mạnh)
-
support support healthy growth (hỗ trợ sự tăng trưởng khỏe mạnh)
Idioms
-
growing pains
những khó khăn trong quá trình phát triển (cả nghĩa đen và bóng)
"The company is experiencing growing pains as it expands into new markets."
(Công ty đang trải qua những khó khăn trong quá trình phát triển khi mở rộng sang các thị trường mới.)
-
room to grow
cơ hội để phát triển (về kỹ năng, sự nghiệp,...)
"This job offers plenty of room to grow and develop new skills."
(Công việc này mang lại nhiều cơ hội để phát triển và trau dồi các kỹ năng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy growth
Cụm danh từSự tăng trưởng tích cực và đáng mong muốn về quy mô, sự phát triển hoặc thành công, thường liên quan đến sức khỏe tốt và các điều kiện thuận lợi.
"The government is committed to promoting healthy growth of the economy."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Healthy growth is essential for a child's development. |
Sự phát triển lành mạnh là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ. |
| Phủ định | Unhealthy habits do not promote healthy growth. |
Những thói quen không lành mạnh không thúc đẩy sự phát triển lành mạnh. |
| Nghi vấn | Is healthy growth being monitored by the pediatrician? |
Sự phát triển lành mạnh có đang được bác sĩ nhi khoa theo dõi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be focusing on healthy growth in the coming years. |
Công ty sẽ tập trung vào tăng trưởng lành mạnh trong những năm tới. |
| Phủ định | The government won't be encouraging unhealthy growth that harms the environment. |
Chính phủ sẽ không khuyến khích tăng trưởng không lành mạnh gây hại cho môi trường. |
| Nghi vấn | Will the new policies be ensuring healthy growth for all sectors of the economy? |
Liệu các chính sách mới có đảm bảo tăng trưởng lành mạnh cho tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy growth".
