(Top Banner Ad)
healthy growth
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

healthy growth

UK: /ˈhɛlθi ɡrəʊθ/ • US: /ˈhɛlθi ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng lành mạnh sự phát triển khỏe mạnh tăng trưởng bền vững
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive and desirable increase in size, development, or success, typically associated with well-being and favorable conditions.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng tích cực và đáng mong muốn về quy mô, sự phát triển hoặc thành công, thường liên quan đến sức khỏe tốt và các điều kiện thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to promoting healthy growth of the economy."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy sự tăng trưởng lành mạnh của nền kinh tế."

  • "Regular exercise and a balanced diet are essential for healthy growth in children."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là rất cần thiết cho sự tăng trưởng khỏe mạnh ở trẻ em."

  • "The company has experienced healthy growth in recent years due to innovative products."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng lành mạnh trong những năm gần đây nhờ các sản phẩm sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Noun health sức khỏe
Verb grow lớn lên, phát triển
Adjective growing đang phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hǣlþ
Middle English
helthe
English
health
Latin
crescere
Old French
creistre
English
growth

Nguồn gốc của 'healthy'

Từ 'healthy' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', có nghĩa là 'sự lành lặn, khỏe mạnh'. Nó liên quan đến từ 'hale', có nghĩa là 'khỏe mạnh, cường tráng'. Ý tưởng ban đầu là trạng thái toàn vẹn và không bị tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'khỏe mạnh', 'lành mạnh', 'tốt cho sức khỏe'.

Nguồn gốc của 'growth'

Từ 'growth' xuất phát từ động từ 'grow', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'lớn lên, phát triển'. Nó liên quan đến sự gia tăng về kích thước, số lượng, hoặc mức độ. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'sự phát triển', 'sự tăng trưởng', 'sự lớn mạnh'.

Usage Note

Cụm từ 'healthy growth' thường được sử dụng để mô tả sự phát triển lành mạnh và bền vững trong nhiều bối cảnh khác nhau, như tăng trưởng kinh tế, phát triển cá nhân, tăng trưởng của một tổ chức, hoặc sự phát triển của cây cối và động vật. Nó nhấn mạnh rằng sự tăng trưởng không chỉ là về số lượng mà còn về chất lượng và sự bền vững.

Prepositions

of in

'Healthy growth of': Thường được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'healthy growth of the economy'. 'Healthy growth in': Thường được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'healthy growth in revenue'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + healthy growth
  • sustained sustained healthy growth
    (sự tăng trưởng khỏe mạnh và bền vững)
  • rapid rapid healthy growth
    (sự tăng trưởng khỏe mạnh và nhanh chóng)
  • strong strong healthy growth
    (sự tăng trưởng khỏe mạnh và mạnh mẽ)
Động từ + healthy growth
  • promote promote healthy growth
    (thúc đẩy sự tăng trưởng khỏe mạnh)
  • ensure ensure healthy growth
    (đảm bảo sự tăng trưởng khỏe mạnh)
  • support support healthy growth
    (hỗ trợ sự tăng trưởng khỏe mạnh)

Idioms

  • growing pains

    những khó khăn trong quá trình phát triển (cả nghĩa đen và bóng)

    "The company is experiencing growing pains as it expands into new markets."

    (Công ty đang trải qua những khó khăn trong quá trình phát triển khi mở rộng sang các thị trường mới.)

  • room to grow

    cơ hội để phát triển (về kỹ năng, sự nghiệp,...)

    "This job offers plenty of room to grow and develop new skills."

    (Công việc này mang lại nhiều cơ hội để phát triển và trau dồi các kỹ năng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy growth

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng tích cực và đáng mong muốn về quy mô, sự phát triển hoặc thành công, thường liên quan đến sức khỏe tốt và các điều kiện thuận lợi.

"The government is committed to promoting healthy growth of the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Healthy growth is essential for a child's development.
Sự phát triển lành mạnh là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ.
Phủ định
Unhealthy habits do not promote healthy growth.
Những thói quen không lành mạnh không thúc đẩy sự phát triển lành mạnh.
Nghi vấn
Is healthy growth being monitored by the pediatrician?
Sự phát triển lành mạnh có đang được bác sĩ nhi khoa theo dõi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be focusing on healthy growth in the coming years.
Công ty sẽ tập trung vào tăng trưởng lành mạnh trong những năm tới.
Phủ định
The government won't be encouraging unhealthy growth that harms the environment.
Chính phủ sẽ không khuyến khích tăng trưởng không lành mạnh gây hại cho môi trường.
Nghi vấn
Will the new policies be ensuring healthy growth for all sectors of the economy?
Liệu các chính sách mới có đảm bảo tăng trưởng lành mạnh cho tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy growth".

Tầm quan trọng của sự phát triển lành mạnh ở trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa, sự phát triển lành mạnh của trẻ em được coi là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ, môi trường an toàn, và cơ hội học tập và phát triển toàn diện. Nó được xem là nền tảng cho một tương lai tươi sáng.

Tăng trưởng kinh tế bền vững

Khái niệm 'tăng trưởng kinh tế lành mạnh' thường được nhấn mạnh trong bối cảnh toàn cầu. Nó không chỉ đề cập đến sự gia tăng về GDP mà còn bao gồm các yếu tố như bảo vệ môi trường, giảm bất bình đẳng xã hội và đảm bảo sự công bằng cho mọi người. Mục tiêu là tạo ra một xã hội thịnh vượng và bền vững cho các thế hệ tương lai.