(Top Banner Ad)
women's health
B2
Danh từ B2 Y học

women's health

UK: /ˈwɪmɪnz helθ/ • US: /ˈwɪmɪnz helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe phụ nữ y tế phụ nữ chăm sóc sức khỏe phụ nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine that deals with the health of women, including reproductive health, prenatal and postnatal care, and the prevention and treatment of diseases specific to women.

Vietnamese Meaning

Ngành y học liên quan đến sức khỏe của phụ nữ, bao gồm sức khỏe sinh sản, chăm sóc trước và sau sinh, và phòng ngừa và điều trị các bệnh đặc trưng cho phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to quality women's health services is essential for overall well-being."

    "Tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe phụ nữ chất lượng là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể."

  • "The government is investing more in women's health initiatives."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các sáng kiến về sức khỏe phụ nữ."

  • "Many organizations focus on providing resources for women's health."

    "Nhiều tổ chức tập trung vào việc cung cấp nguồn lực cho sức khỏe phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woman phụ nữ
Adjective healthy khỏe mạnh
Noun health sức khỏe

Synonyms

female health (sức khỏe nữ giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Sự hình thành cụm từ

Cụm từ "women's health" (sức khỏe phụ nữ) là một cụm từ ghép trực tiếp, kết hợp danh từ "women" (phụ nữ) ở dạng sở hữu cách và danh từ "health" (sức khỏe). Việc sử dụng cụm từ này trở nên phổ biến hơn khi xã hội ngày càng chú trọng đến các vấn đề sức khỏe đặc thù của phụ nữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ y tế và nghiên cứu tập trung vào các vấn đề sức khỏe riêng biệt của phụ nữ. Nó bao gồm một loạt các lĩnh vực như sản khoa, phụ khoa, ung thư vú, sức khỏe tim mạch và sức khỏe tâm thần của phụ nữ.

Prepositions

in on for

* **in women's health:** Đề cập đến một lĩnh vực cụ thể trong lĩnh vực sức khỏe phụ nữ. Ví dụ: "Research in women's health is crucial." (Nghiên cứu trong lĩnh vực sức khỏe phụ nữ là rất quan trọng.)
* **on women's health:** Thường được sử dụng khi nói về một bài thuyết trình, bài viết hoặc thảo luận tập trung vào sức khỏe phụ nữ. Ví dụ: "She gave a presentation on women's health." (Cô ấy đã có một bài thuyết trình về sức khỏe phụ nữ.)
* **for women's health:** Chỉ ra một lợi ích hoặc mục đích hướng đến sức khỏe phụ nữ. Ví dụ: "This campaign is for women's health awareness." (Chiến dịch này là để nâng cao nhận thức về sức khỏe phụ nữ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + women's health
  • Reproductive women's health
    (sức khỏe sinh sản của phụ nữ)
  • Comprehensive women's health
    (sức khỏe toàn diện của phụ nữ)
  • Public women's health
    (sức khỏe cộng đồng của phụ nữ)
Verb + women's health
  • Promote women's health
    (thúc đẩy sức khỏe phụ nữ)
  • Improve women's health
    (cải thiện sức khỏe phụ nữ)
  • Address women's health
    (giải quyết các vấn đề về sức khỏe phụ nữ)

Idioms

  • prevention is better than cure (related to women's health)

    phòng bệnh hơn chữa bệnh (liên quan đến sức khỏe phụ nữ)

    "When it comes to women's health, prevention is better than cure; regular check-ups are essential."

    (Khi nói đến sức khỏe phụ nữ, phòng bệnh hơn chữa bệnh; kiểm tra sức khỏe định kỳ là rất cần thiết.)

  • a stitch in time saves nine (related to women's health)

    một mũi khâu kịp thời hơn chín mũi khâu (liên quan đến sức khỏe phụ nữ)

    "Addressing minor women's health concerns early is like a stitch in time saves nine."

    (Giải quyết sớm các vấn đề nhỏ về sức khỏe phụ nữ giống như một mũi khâu kịp thời hơn chín mũi khâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

women's health

Danh từ
Lật mặt

Ngành y học liên quan đến sức khỏe của phụ nữ, bao gồm sức khỏe sinh sản, chăm sóc trước và sau sinh, và phòng ngừa và điều trị các bệnh đặc trưng cho phụ nữ.

"Access to quality women's health services is essential for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If women don't prioritize their health, they often experience negative long-term effects on their well-being.
Nếu phụ nữ không ưu tiên sức khỏe của họ, họ thường gặp phải những ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến sức khỏe của mình.
Phủ định
When women's health issues are ignored, they don't simply disappear; they often worsen.
Khi các vấn đề về sức khỏe phụ nữ bị bỏ qua, chúng không đơn giản biến mất; chúng thường trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
If a woman experiences unusual symptoms, does she consult a doctor immediately?
Nếu một người phụ nữ gặp các triệu chứng bất thường, cô ấy có đi khám bác sĩ ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "women's health".

Ngày Quốc tế Phụ nữ

Ngày 8 tháng 3 hàng năm là ngày Quốc tế Phụ nữ, một dịp để tôn vinh những thành tựu của phụ nữ và nâng cao nhận thức về các vấn đề của họ, bao gồm cả sức khỏe. Nhiều tổ chức sử dụng ngày này để thúc đẩy các chương trình chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ.

Tầm quan trọng của việc tầm soát ung thư

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tầm soát ung thư vú và ung thư cổ tử cung được khuyến khích mạnh mẽ như một phần của chăm sóc sức khỏe phụ nữ. Các chương trình tầm soát này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh và cải thiện đáng kể cơ hội chữa khỏi.