men's health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of physical, mental, and social well-being as experienced by men; also, the branch of medicine dealing with diseases and conditions specific to or more common in men.
Vietnamese Meaning
Sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của nam giới; đồng thời, một nhánh của y học liên quan đến các bệnh và tình trạng đặc biệt hoặc phổ biến hơn ở nam giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular check-ups are crucial for maintaining good men's health."
"Kiểm tra sức khỏe định kỳ là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt cho nam giới."
-
"The clinic specializes in men's health issues."
"Phòng khám chuyên về các vấn đề sức khỏe nam giới."
-
"Men's health is often overlooked."
"Sức khỏe nam giới thường bị bỏ qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến các khía cạnh sức khỏe đặc trưng cho nam giới, hoặc các vấn đề sức khỏe có tỷ lệ mắc cao hơn ở nam giới so với nữ giới. Nó bao gồm cả sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.
Prepositions
Ví dụ: 'Issues *in* men's health' (các vấn đề trong sức khỏe nam giới), 'Focus *on* men's health' (tập trung vào sức khỏe nam giới), 'Campaign *for* men's health' (chiến dịch cho sức khỏe nam giới). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực. Giới từ 'on' thường dùng để chỉ sự tập trung hoặc chủ đề. Giới từ 'for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good men's health (sức khỏe tốt của nam giới)
-
poor poor men's health (sức khỏe kém của nam giới)
-
comprehensive comprehensive men's health (sức khỏe toàn diện của nam giới)
-
mental mental men's health (sức khỏe tinh thần của nam giới)
-
physical physical men's health (sức khỏe thể chất của nam giới)
-
sexual sexual men's health (sức khỏe tình dục của nam giới)
-
promote promote men's health (nâng cao/thúc đẩy sức khỏe nam giới)
-
address address men's health (giải quyết các vấn đề sức khỏe nam giới)
-
prioritize prioritize men's health (ưu tiên sức khỏe nam giới)
-
support support men's health (hỗ trợ sức khỏe nam giới)
-
men's health men's health awareness (nhận thức về sức khỏe nam giới)
-
men's health men's health campaign (chiến dịch sức khỏe nam giới)
-
men's health men's health issues (các vấn đề sức khỏe nam giới)
-
men's health men's health services (các dịch vụ sức khỏe nam giới)
Idioms
-
Men's Health Awareness Month
Tháng Nâng cao Nhận thức về Sức khỏe Nam giới (thường là tháng 6)
"June is often recognized as Men's Health Awareness Month to encourage screenings."
(Tháng Sáu thường được công nhận là Tháng Nâng cao Nhận thức về Sức khỏe Nam giới để khuyến khích việc tầm soát.)
-
taking charge of men's health
chủ động chăm sóc sức khỏe nam giới
"Doctors encourage men to start taking charge of their men's health early."
(Các bác sĩ khuyến khích nam giới bắt đầu chủ động chăm sóc sức khỏe của mình từ sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
men's health
Noun PhraseSức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của nam giới; đồng thời, một nhánh của y học liên quan đến các bệnh và tình trạng đặc biệt hoặc phổ biến hơn ở nam giới.
"Regular check-ups are crucial for maintaining good men's health."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Doctors promote men's health awareness. |
Các bác sĩ thúc đẩy nhận thức về sức khỏe nam giới. |
| Phủ định | He does not prioritize his health. |
Anh ấy không ưu tiên sức khỏe của mình. |
| Nghi vấn | Does regular exercise improve men's health? |
Tập thể dục thường xuyên có cải thiện sức khỏe nam giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "men's health".
