(Top Banner Ad)
men's health
B2
Noun Phrase B2 Y học

men's health

UK: /menz helθ/ • US: /mɛnz hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe nam giới y tế nam giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of physical, mental, and social well-being as experienced by men; also, the branch of medicine dealing with diseases and conditions specific to or more common in men.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của nam giới; đồng thời, một nhánh của y học liên quan đến các bệnh và tình trạng đặc biệt hoặc phổ biến hơn ở nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular check-ups are crucial for maintaining good men's health."

    "Kiểm tra sức khỏe định kỳ là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt cho nam giới."

  • "The clinic specializes in men's health issues."

    "Phòng khám chuyên về các vấn đề sức khỏe nam giới."

  • "Men's health is often overlooked."

    "Sức khỏe nam giới thường bị bỏ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man người đàn ông
Noun men những người đàn ông (số nhiều)
Adjective manly nam tính, giống đàn ông
Noun manhood sự nam tính, tuổi trưởng thành của đàn ông
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh

Synonyms

male health (sức khỏe nam giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mannaz
Old English
mann (singular), menn (plural)
Middle English
man, men
Modern English
man, men
Proto-Germanic
*hailiþō
Old English
hǣlþ
Middle English
helthe
Modern English
health

Nguồn gốc 'Men's Health'

Cụm từ 'men's health' (sức khỏe nam giới) là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp từ hai từ riêng biệt. 'Men' có nguồn gốc từ từ 'mann' trong tiếng Anh cổ, chỉ người, và sau đó phát triển thành 'menn' ở dạng số nhiều. 'Health' bắt nguồn từ 'hǣlþ' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến sự lành lặn, toàn vẹn. Khi ghép lại, 'men's health' mô tả một lĩnh vực y tế và xã hội chuyên biệt, tập trung vào các vấn đề sức khỏe độc đáo của nam giới, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến các khía cạnh sức khỏe đặc trưng cho nam giới, hoặc các vấn đề sức khỏe có tỷ lệ mắc cao hơn ở nam giới so với nữ giới. Nó bao gồm cả sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.

Prepositions

in on for

Ví dụ: 'Issues *in* men's health' (các vấn đề trong sức khỏe nam giới), 'Focus *on* men's health' (tập trung vào sức khỏe nam giới), 'Campaign *for* men's health' (chiến dịch cho sức khỏe nam giới). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực. Giới từ 'on' thường dùng để chỉ sự tập trung hoặc chủ đề. Giới từ 'for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + men's health
  • good good men's health
    (sức khỏe tốt của nam giới)
  • poor poor men's health
    (sức khỏe kém của nam giới)
  • comprehensive comprehensive men's health
    (sức khỏe toàn diện của nam giới)
  • mental mental men's health
    (sức khỏe tinh thần của nam giới)
  • physical physical men's health
    (sức khỏe thể chất của nam giới)
  • sexual sexual men's health
    (sức khỏe tình dục của nam giới)
Verb + men's health
  • promote promote men's health
    (nâng cao/thúc đẩy sức khỏe nam giới)
  • address address men's health
    (giải quyết các vấn đề sức khỏe nam giới)
  • prioritize prioritize men's health
    (ưu tiên sức khỏe nam giới)
  • support support men's health
    (hỗ trợ sức khỏe nam giới)
Noun (related concept) + men's health
  • men's health men's health awareness
    (nhận thức về sức khỏe nam giới)
  • men's health men's health campaign
    (chiến dịch sức khỏe nam giới)
  • men's health men's health issues
    (các vấn đề sức khỏe nam giới)
  • men's health men's health services
    (các dịch vụ sức khỏe nam giới)

Idioms

  • Men's Health Awareness Month

    Tháng Nâng cao Nhận thức về Sức khỏe Nam giới (thường là tháng 6)

    "June is often recognized as Men's Health Awareness Month to encourage screenings."

    (Tháng Sáu thường được công nhận là Tháng Nâng cao Nhận thức về Sức khỏe Nam giới để khuyến khích việc tầm soát.)

  • taking charge of men's health

    chủ động chăm sóc sức khỏe nam giới

    "Doctors encourage men to start taking charge of their men's health early."

    (Các bác sĩ khuyến khích nam giới bắt đầu chủ động chăm sóc sức khỏe của mình từ sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

men's health

Noun Phrase
Lật mặt

Sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của nam giới; đồng thời, một nhánh của y học liên quan đến các bệnh và tình trạng đặc biệt hoặc phổ biến hơn ở nam giới.

"Regular check-ups are crucial for maintaining good men's health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors promote men's health awareness.
Các bác sĩ thúc đẩy nhận thức về sức khỏe nam giới.
Phủ định
He does not prioritize his health.
Anh ấy không ưu tiên sức khỏe của mình.
Nghi vấn
Does regular exercise improve men's health?
Tập thể dục thường xuyên có cải thiện sức khỏe nam giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "men's health".

Phong trào Movember

Movember là một chiến dịch toàn cầu thường niên diễn ra vào tháng 11, nơi nam giới (và cả nữ giới) được khuyến khích nuôi ria mép (moustache) để gây quỹ và nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe nam giới như ung thư tuyến tiền liệt, ung thư tinh hoàn và sức khỏe tinh thần.

Định kiến về việc tìm kiếm sự giúp đỡ

Trong nhiều nền văn hóa, nam giới thường phải đối mặt với áp lực xã hội và định kiến về việc thể hiện sự yếu đuối hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ. Điều này có thể khiến họ ngần ngại thảo luận về các vấn đề sức khỏe, đặc biệt là sức khỏe tinh thần, hoặc trì hoãn việc khám bệnh, dẫn đến các vấn đề sức khỏe trở nên nghiêm trọng hơn.