male offspring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male descendant; a son or male animal progeny.
Vietnamese Meaning
Con cháu là nam; con trai hoặc con đực (động vật).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer was proud of his male offspring, who were all strong and healthy."
"Người nông dân tự hào về những đứa con trai của mình, tất cả đều khỏe mạnh và cường tráng."
-
"The king worried about producing a male offspring to secure the throne."
"Nhà vua lo lắng về việc sinh được một người con trai để đảm bảo ngai vàng."
-
"The study examined the inheritance patterns of certain traits in male offspring."
"Nghiên cứu đã xem xét các kiểu di truyền của một số đặc điểm nhất định ở con đực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sonship | Tư cách là con trai; quyền lợi và nghĩa vụ của người con trai. |
| Adjective | sonly | Thuộc về con trai; có phẩm chất của con trai. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất trang trọng và khoa học hơn so với việc chỉ đơn giản nói 'son' (con trai). Nó nhấn mạnh đến khía cạnh sinh học và di truyền. 'Offspring' thường được dùng để chỉ thế hệ sau nói chung, không phân biệt giới tính, nhưng khi kết hợp với 'male', nó chỉ rõ ràng đến con cháu là nam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eldest eldest male offspring (người con trai cả)
-
youngest youngest male offspring (người con trai út)
-
only only male offspring (con trai một)
-
raise raise a male offspring (nuôi dạy một đứa con trai)
-
have have a male offspring (có một đứa con trai)
-
adopt adopt a male offspring (nhận nuôi một đứa con trai)
Idioms
-
like father, like son
cha nào con nấy
"He's a talented musician, like father, like son."
(Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, đúng là cha nào con nấy.)
-
a son of a gun
một kẻ ranh mãnh, một người khó chịu (thường dùng một cách hài hước)
"That son of a gun cheated me at cards!"
(Cái thằng cha ranh mãnh đó đã gian lận tôi khi chơi bài!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
male offspring
Danh từCon cháu là nam; con trai hoặc con đực (động vật).
"The farmer was proud of his male offspring, who were all strong and healthy."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, scientists will have discovered a way to ensure that every couple will have a male offspring if they desire. |
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ khám phá ra một cách để đảm bảo rằng mọi cặp vợ chồng sẽ có một người con trai nếu họ muốn. |
| Phủ định | By the time she graduates, she won't have considered having a male offspring. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ không cân nhắc việc có một người con trai. |
| Nghi vấn | Will they have registered their male offspring's birth by next week? |
Liệu họ đã đăng ký khai sinh cho con trai của họ vào tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male offspring".
