(Top Banner Ad)
male offspring
B2
Danh từ B2 Sinh học, Gia đình

male offspring

UK: ˈmeɪl ˈɒfsprɪŋ • US: ˈmeɪl ˈɔːfsprɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

con trai hậu duệ nam con cháu là nam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male descendant; a son or male animal progeny.

Vietnamese Meaning

Con cháu là nam; con trai hoặc con đực (động vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer was proud of his male offspring, who were all strong and healthy."

    "Người nông dân tự hào về những đứa con trai của mình, tất cả đều khỏe mạnh và cường tráng."

  • "The king worried about producing a male offspring to secure the throne."

    "Nhà vua lo lắng về việc sinh được một người con trai để đảm bảo ngai vàng."

  • "The study examined the inheritance patterns of certain traits in male offspring."

    "Nghiên cứu đã xem xét các kiểu di truyền của một số đặc điểm nhất định ở con đực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sonship Tư cách là con trai; quyền lợi và nghĩa vụ của người con trai.
Adjective sonly Thuộc về con trai; có phẩm chất của con trai.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunuz
Old English
sunu
Middle English
sone
Modern English
son
Proto-Indo-European
*suHnus

Nguồn gốc của 'son'

Từ 'son' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'sunu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'con trai'. Từ này còn có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Proto-Germanic '*sunuz' và tiếng Proto-Indo-European '*suHnus'. Ý nghĩa cốt lõi luôn là chỉ người con trai, một hậu duệ nam.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất trang trọng và khoa học hơn so với việc chỉ đơn giản nói 'son' (con trai). Nó nhấn mạnh đến khía cạnh sinh học và di truyền. 'Offspring' thường được dùng để chỉ thế hệ sau nói chung, không phân biệt giới tính, nhưng khi kết hợp với 'male', nó chỉ rõ ràng đến con cháu là nam.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + male offspring
  • eldest eldest male offspring
    (người con trai cả)
  • youngest youngest male offspring
    (người con trai út)
  • only only male offspring
    (con trai một)
Verb + male offspring
  • raise raise a male offspring
    (nuôi dạy một đứa con trai)
  • have have a male offspring
    (có một đứa con trai)
  • adopt adopt a male offspring
    (nhận nuôi một đứa con trai)

Idioms

  • like father, like son

    cha nào con nấy

    "He's a talented musician, like father, like son."

    (Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, đúng là cha nào con nấy.)

  • a son of a gun

    một kẻ ranh mãnh, một người khó chịu (thường dùng một cách hài hước)

    "That son of a gun cheated me at cards!"

    (Cái thằng cha ranh mãnh đó đã gian lận tôi khi chơi bài!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male offspring

Danh từ
Lật mặt

Con cháu là nam; con trai hoặc con đực (động vật).

"The farmer was proud of his male offspring, who were all strong and healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have discovered a way to ensure that every couple will have a male offspring if they desire.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ khám phá ra một cách để đảm bảo rằng mọi cặp vợ chồng sẽ có một người con trai nếu họ muốn.
Phủ định
By the time she graduates, she won't have considered having a male offspring.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ không cân nhắc việc có một người con trai.
Nghi vấn
Will they have registered their male offspring's birth by next week?
Liệu họ đã đăng ký khai sinh cho con trai của họ vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male offspring".

Ưu tiên con trai

Ở nhiều nền văn hóa, con trai thường được ưu tiên hơn con gái, đặc biệt là trong việc thừa kế tài sản hoặc dòng dõi gia đình. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi trong xã hội hiện đại, khi vai trò và giá trị của phụ nữ ngày càng được công nhận.