(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ female offspring
B2

female offspring

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

con cái là giống cái hậu duệ nữ con cháu gái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Female offspring'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Con cái (hoặc con cháu) là giống cái.

Definition (English Meaning)

A female descendant or descendants.

Ví dụ Thực tế với 'Female offspring'

  • "The farmer was pleased with the healthy female offspring produced by his prize cow."

    "Người nông dân rất hài lòng với những con bê cái khỏe mạnh do con bò đạt giải của ông sinh ra."

  • "Studies have shown that female offspring are more likely to inherit certain genetic traits from their mothers."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng con cái có nhiều khả năng thừa hưởng một số đặc điểm di truyền nhất định từ mẹ của chúng."

  • "The scientist carefully documented the growth of the female offspring of the experimental plant."

    "Nhà khoa học cẩn thận ghi lại sự phát triển của con cái của cây thí nghiệm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Female offspring'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Gia đình Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Female offspring'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học để chỉ con cái (con hoặc cháu) là giống cái. Nó nhấn mạnh cả giới tính và mối quan hệ huyết thống. So với 'daughter', 'female offspring' mang tính khách quan và ít cảm xúc hơn. 'Daughter' thể hiện một mối quan hệ gia đình trực tiếp và thân mật hơn. 'Female offspring' có thể được sử dụng để chỉ cả con gái và cháu gái, hoặc bất kỳ hậu duệ nữ nào trong dòng dõi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Female offspring'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a female offspring of the king, destined for a powerful alliance.
Cô ấy là con gái của nhà vua, được định sẵn cho một liên minh quyền lực.
Phủ định
They didn't realize that the young heir was actually a female offspring until the ceremony.
Họ đã không nhận ra rằng người thừa kế trẻ tuổi thực ra là con gái cho đến buổi lễ.
Nghi vấn
Was the queen's only heir a female offspring, contrary to popular belief?
Có phải người thừa kế duy nhất của nữ hoàng là con gái, trái với niềm tin phổ biến không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)