female offspring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female descendant or descendants.
Vietnamese Meaning
Con cái (hoặc con cháu) là giống cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer was pleased with the healthy female offspring produced by his prize cow."
"Người nông dân rất hài lòng với những con bê cái khỏe mạnh do con bò đạt giải của ông sinh ra."
-
"Studies have shown that female offspring are more likely to inherit certain genetic traits from their mothers."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng con cái có nhiều khả năng thừa hưởng một số đặc điểm di truyền nhất định từ mẹ của chúng."
-
"The scientist carefully documented the growth of the female offspring of the experimental plant."
"Nhà khoa học cẩn thận ghi lại sự phát triển của con cái của cây thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | female | Thuộc về giống cái, giới tính nữ |
| N | female | Người nữ, động vật cái (một cách trang trọng hoặc khoa học) |
| Adj | feminine | Nữ tính, dịu dàng, thuộc về phụ nữ |
| N | femininity | Sự nữ tính, phẩm chất phụ nữ |
| N | daughter | Con gái (đứa con gái ruột; từ thông dụng nhất) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học để chỉ con cái (con hoặc cháu) là giống cái. Nó nhấn mạnh cả giới tính và mối quan hệ huyết thống. So với 'daughter', 'female offspring' mang tính khách quan và ít cảm xúc hơn. 'Daughter' thể hiện một mối quan hệ gia đình trực tiếp và thân mật hơn. 'Female offspring' có thể được sử dụng để chỉ cả con gái và cháu gái, hoặc bất kỳ hậu duệ nữ nào trong dòng dõi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firstborn firstborn female offspring (con gái đầu lòng)
-
only only female offspring (con gái duy nhất)
-
eldest eldest female offspring (con gái lớn nhất)
-
youngest youngest female offspring (con gái út)
-
beloved beloved female offspring (con gái yêu quý)
-
royal royal female offspring (con gái của hoàng gia/vua chúa)
-
bear bear female offspring (sinh con gái, mang thai con gái (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, y học))
-
give birth to give birth to female offspring (sinh con gái)
-
raise raise female offspring (nuôi dạy con gái)
-
have have female offspring (có con gái)
Idioms
-
bear female offspring
Sinh con gái, mang thai con gái (diễn đạt trang trọng hoặc khoa học về việc sinh sản)
"The study examined various factors influencing a couple's ability to bear female offspring."
(Nghiên cứu đã xem xét nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh con gái của một cặp vợ chồng.)
-
blessed with female offspring
Được ban phước có con gái (thường dùng để diễn tả niềm vui hoặc sự biết ơn khi có con gái)
"After many years of trying, they were finally blessed with female offspring."
(Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng họ đã được ban phước có con gái.)
-
only female offspring
Đứa con gái duy nhất (một cách diễn đạt mô tả tình trạng con cái trong gia đình)
"She was the only female offspring in a family otherwise dominated by sons."
(Cô ấy là đứa con gái duy nhất trong một gia đình mà những người khác đều là con trai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
female offspring
Danh từCon cái (hoặc con cháu) là giống cái.
"The farmer was pleased with the healthy female offspring produced by his prize cow."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a female offspring of the king, destined for a powerful alliance. |
Cô ấy là con gái của nhà vua, được định sẵn cho một liên minh quyền lực. |
| Phủ định | They didn't realize that the young heir was actually a female offspring until the ceremony. |
Họ đã không nhận ra rằng người thừa kế trẻ tuổi thực ra là con gái cho đến buổi lễ. |
| Nghi vấn | Was the queen's only heir a female offspring, contrary to popular belief? |
Có phải người thừa kế duy nhất của nữ hoàng là con gái, trái với niềm tin phổ biến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female offspring".
