(Top Banner Ad)
female offspring
B2
Danh từ B2 Sinh học, Gia đình, Ngôn ngữ học

female offspring

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

con cái là giống cái hậu duệ nữ con cháu gái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female descendant or descendants.

Vietnamese Meaning

Con cái (hoặc con cháu) là giống cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer was pleased with the healthy female offspring produced by his prize cow."

    "Người nông dân rất hài lòng với những con bê cái khỏe mạnh do con bò đạt giải của ông sinh ra."

  • "Studies have shown that female offspring are more likely to inherit certain genetic traits from their mothers."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng con cái có nhiều khả năng thừa hưởng một số đặc điểm di truyền nhất định từ mẹ của chúng."

  • "The scientist carefully documented the growth of the female offspring of the experimental plant."

    "Nhà khoa học cẩn thận ghi lại sự phát triển của con cái của cây thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj female Thuộc về giống cái, giới tính nữ
N female Người nữ, động vật cái (một cách trang trọng hoặc khoa học)
Adj feminine Nữ tính, dịu dàng, thuộc về phụ nữ
N femininity Sự nữ tính, phẩm chất phụ nữ
N daughter Con gái (đứa con gái ruột; từ thông dụng nhất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Gia đình, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femella (diminutive of femina 'woman')
Old French
femelle
Middle English
femelle
Old English
offspring (from off + springan 'to spring, rise')
Modern English
female offspring

Nguồn gốc của 'female'

Từ 'female' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'femella', là dạng thu nhỏ của 'femina' (nghĩa là 'phụ nữ' hoặc 'người đàn bà'). Nó mang ý nghĩa ban đầu là 'cô gái nhỏ' hoặc 'phụ nữ trẻ', sau đó phát triển thành 'thuộc về giống cái' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'offspring'

Từ 'offspring' xuất hiện trong tiếng Anh cổ, được tạo thành từ 'off' (ra khỏi) và 'springan' (nảy mầm, trỗi dậy). Nghĩa đen của nó là 'thứ nảy mầm/bật ra từ', mô tả một cách hình tượng việc con cái 'nảy nở' từ cha mẹ hoặc tổ tiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học để chỉ con cái (con hoặc cháu) là giống cái. Nó nhấn mạnh cả giới tính và mối quan hệ huyết thống. So với 'daughter', 'female offspring' mang tính khách quan và ít cảm xúc hơn. 'Daughter' thể hiện một mối quan hệ gia đình trực tiếp và thân mật hơn. 'Female offspring' có thể được sử dụng để chỉ cả con gái và cháu gái, hoặc bất kỳ hậu duệ nữ nào trong dòng dõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female offspring
  • firstborn firstborn female offspring
    (con gái đầu lòng)
  • only only female offspring
    (con gái duy nhất)
  • eldest eldest female offspring
    (con gái lớn nhất)
  • youngest youngest female offspring
    (con gái út)
  • beloved beloved female offspring
    (con gái yêu quý)
  • royal royal female offspring
    (con gái của hoàng gia/vua chúa)
Verb + female offspring
  • bear bear female offspring
    (sinh con gái, mang thai con gái (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, y học))
  • give birth to give birth to female offspring
    (sinh con gái)
  • raise raise female offspring
    (nuôi dạy con gái)
  • have have female offspring
    (có con gái)

Idioms

  • bear female offspring

    Sinh con gái, mang thai con gái (diễn đạt trang trọng hoặc khoa học về việc sinh sản)

    "The study examined various factors influencing a couple's ability to bear female offspring."

    (Nghiên cứu đã xem xét nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh con gái của một cặp vợ chồng.)

  • blessed with female offspring

    Được ban phước có con gái (thường dùng để diễn tả niềm vui hoặc sự biết ơn khi có con gái)

    "After many years of trying, they were finally blessed with female offspring."

    (Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng họ đã được ban phước có con gái.)

  • only female offspring

    Đứa con gái duy nhất (một cách diễn đạt mô tả tình trạng con cái trong gia đình)

    "She was the only female offspring in a family otherwise dominated by sons."

    (Cô ấy là đứa con gái duy nhất trong một gia đình mà những người khác đều là con trai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female offspring

Danh từ
Lật mặt

Con cái (hoặc con cháu) là giống cái.

"The farmer was pleased with the healthy female offspring produced by his prize cow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a female offspring of the king, destined for a powerful alliance.
Cô ấy là con gái của nhà vua, được định sẵn cho một liên minh quyền lực.
Phủ định
They didn't realize that the young heir was actually a female offspring until the ceremony.
Họ đã không nhận ra rằng người thừa kế trẻ tuổi thực ra là con gái cho đến buổi lễ.
Nghi vấn
Was the queen's only heir a female offspring, contrary to popular belief?
Có phải người thừa kế duy nhất của nữ hoàng là con gái, trái với niềm tin phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female offspring".

Sắc thái trang trọng của 'female offspring'

Cụm từ 'female offspring' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, khoa học, hoặc sinh học. Ví dụ, trong các tài liệu di truyền học hoặc phả hệ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'daughter' (con gái) được dùng phổ biến hơn và mang sắc thái tình cảm, gần gũi hơn rất nhiều.

Giá trị của con gái trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, con gái ('female offspring' hay 'daughter') được trân trọng và có vai trò quan trọng không kém con trai. Họ thường được coi là người mang lại niềm vui, sự gắn kết cho gia đình và có quyền bình đẳng trong giáo dục, sự nghiệp, phản ánh sự phát triển của bình đẳng giới trong xã hội hiện đại.