male heir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người nam giới có quyền hợp pháp để thừa kế tài sản hoặc tước vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king had no male heir, so the kingdom passed to his daughter."
"Nhà vua không có người thừa kế là nam, vì vậy vương quốc đã được truyền lại cho con gái của ông."
-
"In many historical societies, only a male heir could inherit the family fortune."
"Trong nhiều xã hội lịch sử, chỉ có người thừa kế là nam mới có thể thừa kế tài sản của gia đình."
-
"The birth of a male heir was celebrated throughout the kingdom."
"Sự ra đời của một người thừa kế là nam đã được ăn mừng trên khắp vương quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heir | người thừa kế |
| Noun | heiress | người thừa kế (nữ) |
| Verb | inherit | thừa kế |
| Adjective | hereditary | di truyền, thừa kế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đặc biệt nhấn mạnh người thừa kế là nam giới. Trong một số hệ thống pháp luật và truyền thống, chỉ con trai mới được quyền thừa kế, hoặc con trai được ưu tiên hơn con gái. 'Heir' có nghĩa là người thừa kế chung, không phân biệt giới tính. 'Male heir' làm rõ người thừa kế là nam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eldest male heir (người thừa kế nam lớn tuổi nhất)
-
only male heir (người thừa kế nam duy nhất)
-
legitimate male heir (người thừa kế nam hợp pháp)
-
name a male heir (chỉ định một người thừa kế nam)
-
produce a male heir (sinh ra một người thừa kế nam)
-
disinherit a male heir (tước quyền thừa kế của một người thừa kế nam)
-
birth of a male heir (sự ra đời của một người thừa kế nam)
-
lack of a male heir (thiếu một người thừa kế nam)
Idioms
-
To the manor born
Sinh ra trong nhung lụa, từ dòng dõi quý tộc (ám chỉ người có địa vị cao từ khi sinh ra, thường là người thừa kế tài sản)
"He acts like he was to the manor born, but his family only made their money recently."
(Anh ta cư xử như thể sinh ra đã ở vạch đích, nhưng gia đình anh ta chỉ mới giàu lên gần đây.)
-
Born with a silver spoon in one's mouth
Ngậm thìa vàng (sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng)
"The male heir was born with a silver spoon in his mouth and never had to work a day in his life."
(Người thừa kế nam đó ngậm thìa vàng từ khi sinh ra và chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
male heir
Danh từMột người nam giới có quyền hợp pháp để thừa kế tài sản hoặc tước vị.
"The king had no male heir, so the kingdom passed to his daughter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male heir".
