(Top Banner Ad)
male heir
B2
Danh từ B2 Luật, Gia đình, Lịch sử

male heir

UK: /meɪl heər/ • US: /meɪl er/

Nghĩa tiếng Việt

người thừa kế nam nam tử kế vị con trai thừa kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male who is legally entitled to inherit property or a title.

Vietnamese Meaning

Một người nam giới có quyền hợp pháp để thừa kế tài sản hoặc tước vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king had no male heir, so the kingdom passed to his daughter."

    "Nhà vua không có người thừa kế là nam, vì vậy vương quốc đã được truyền lại cho con gái của ông."

  • "In many historical societies, only a male heir could inherit the family fortune."

    "Trong nhiều xã hội lịch sử, chỉ có người thừa kế là nam mới có thể thừa kế tài sản của gia đình."

  • "The birth of a male heir was celebrated throughout the kingdom."

    "Sự ra đời của một người thừa kế là nam đã được ăn mừng trên khắp vương quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heir người thừa kế
Noun heiress người thừa kế (nữ)
Verb inherit thừa kế
Adjective hereditary di truyền, thừa kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Gia đình, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ner
Latin
masculus
Old French
male
Old English
heira
English
male heir

Câu chuyện về 'heir'

Từ 'heir' (người thừa kế) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'heres', có nghĩa là 'người thừa kế'. Trong lịch sử, quyền thừa kế thường được ưu tiên cho con trai trưởng, đặc biệt là trong các gia đình quý tộc, nhằm đảm bảo sự liên tục của dòng họ và tài sản.

Nguồn gốc của 'male'

Từ 'male' (nam) xuất phát từ tiếng Latinh 'masculus', có nghĩa là 'nam tính'. Việc sử dụng 'male' để chỉ người thừa kế nam nhấn mạnh đến vai trò giới tính trong các hệ thống thừa kế truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này đặc biệt nhấn mạnh người thừa kế là nam giới. Trong một số hệ thống pháp luật và truyền thống, chỉ con trai mới được quyền thừa kế, hoặc con trai được ưu tiên hơn con gái. 'Heir' có nghĩa là người thừa kế chung, không phân biệt giới tính. 'Male heir' làm rõ người thừa kế là nam.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + male heir
  • eldest male heir
    (người thừa kế nam lớn tuổi nhất)
  • only male heir
    (người thừa kế nam duy nhất)
  • legitimate male heir
    (người thừa kế nam hợp pháp)
Verb + male heir
  • name a male heir
    (chỉ định một người thừa kế nam)
  • produce a male heir
    (sinh ra một người thừa kế nam)
  • disinherit a male heir
    (tước quyền thừa kế của một người thừa kế nam)
Noun + of + male heir
  • birth of a male heir
    (sự ra đời của một người thừa kế nam)
  • lack of a male heir
    (thiếu một người thừa kế nam)

Idioms

  • To the manor born

    Sinh ra trong nhung lụa, từ dòng dõi quý tộc (ám chỉ người có địa vị cao từ khi sinh ra, thường là người thừa kế tài sản)

    "He acts like he was to the manor born, but his family only made their money recently."

    (Anh ta cư xử như thể sinh ra đã ở vạch đích, nhưng gia đình anh ta chỉ mới giàu lên gần đây.)

  • Born with a silver spoon in one's mouth

    Ngậm thìa vàng (sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng)

    "The male heir was born with a silver spoon in his mouth and never had to work a day in his life."

    (Người thừa kế nam đó ngậm thìa vàng từ khi sinh ra và chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male heir

Danh từ
Lật mặt

Một người nam giới có quyền hợp pháp để thừa kế tài sản hoặc tước vị.

"The king had no male heir, so the kingdom passed to his daughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male heir".

Chế độ thừa kế trưởng nam

Trong lịch sử châu Âu, chế độ thừa kế trưởng nam (primogeniture) là phổ biến, trong đó con trai cả, đặc biệt là người thừa kế nam, được ưu tiên thừa kế tài sản và tước vị. Điều này nhằm mục đích giữ cho tài sản gia đình không bị phân chia và duy trì quyền lực dòng họ.

Sự thay đổi trong xã hội hiện đại

Ngày nay, ở nhiều quốc gia, luật thừa kế đã trở nên công bằng hơn, không phân biệt giới tính. Tuy nhiên, trong một số gia đình truyền thống hoặc hoàng gia, tầm quan trọng của người thừa kế nam vẫn còn được coi trọng.