(Top Banner Ad)
bad bite
B2
Danh từ (kết hợp) B2 Y học (Nha khoa)

bad bite

UK: /bæd baɪt/ • US: /bæd baɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sai khớp cắn nặng khớp cắn lệch lạc nghiêm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An improper alignment of the teeth.

Vietnamese Meaning

Sự sai lệch khớp cắn; một tình trạng răng không thẳng hàng, gây khó khăn cho việc cắn và nhai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist said I have a bad bite and recommended braces."

    "Nha sĩ nói tôi bị sai khớp cắn và khuyên nên niềng răng."

  • "A bad bite can lead to temporomandibular joint (TMJ) disorders."

    "Sai khớp cắn có thể dẫn đến rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ)."

  • "Correcting a bad bite often involves orthodontic treatment."

    "Việc điều chỉnh sai khớp cắn thường liên quan đến điều trị chỉnh nha."

Usage Note

"Bad bite" thường được sử dụng trong nha khoa để mô tả tình trạng sai khớp cắn, có thể dẫn đến các vấn đề như khó nhai, đau hàm, mòn răng không đều và các vấn đề về khớp thái dương hàm (TMJ). Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng sai khớp cắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Bad Bite
  • really really bad bite
    (vết cắn thực sự tồi tệ)
  • noticeable noticeable bad bite
    (vết cắn tồi tệ đáng chú ý)
Động từ + Bad Bite
  • get get a bad bite
    (bị một vết cắn tồi tệ)
  • suffer suffer a bad bite
    (chịu một vết cắn tồi tệ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad bite

Danh từ (kết hợp)
Lật mặt

Sự sai lệch khớp cắn; một tình trạng răng không thẳng hàng, gây khó khăn cho việc cắn và nhai.

"The dentist said I have a bad bite and recommended braces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad bite".