(Top Banner Ad)
normal occlusion
C1
Danh từ C1 Nha khoa

normal occlusion

UK: /ˈnɔːməl əˈkluːʒən/ • US: /ˈnɔːrməl əˈkluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khớp cắn bình thường sự khớp cắn bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The correct alignment of the upper and lower teeth when the jaws are closed.

Vietnamese Meaning

Sự khớp cắn bình thường, là sự tương quan đúng đắn giữa răng hàm trên và răng hàm dưới khi hàm đóng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orthodontist determined that the patient had normal occlusion."

    "Bác sĩ chỉnh nha xác định rằng bệnh nhân có khớp cắn bình thường."

  • "Achieving normal occlusion is a primary goal of orthodontic treatment."

    "Đạt được khớp cắn bình thường là mục tiêu chính của điều trị chỉnh nha."

  • "The study investigated the prevalence of normal occlusion in children."

    "Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ khớp cắn bình thường ở trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj normal Bình thường, theo chuẩn
Adv normally Thông thường, một cách bình thường
V normalize Bình thường hóa, trở lại trạng thái bình thường
N abnormality Sự bất thường, dị thường
Adj abnormal Bất thường, không bình thường
V occlude Khớp (răng), bít lại, che khuất
Adj occlusal Thuộc về mặt nhai (của răng), mặt khớp cắn
N malocclusion Sự sai khớp cắn, khớp cắn lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Old French
normal
English
normal
Latin
occludere
English
occlusion

Nguồn gốc 'Normal'

Từ 'normal' xuất phát từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'thước đo, quy tắc' hoặc 'cái ê-ke của thợ mộc'. Nó gợi lên ý tưởng về một tiêu chuẩn, một cái gì đó thẳng thắn, không lệch lạc. Trong y học và nha khoa, 'normal' chỉ trạng thái bình thường, khỏe mạnh, không bệnh tật.

Nguồn gốc 'Occlusion'

Từ 'occlusion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occludere', nghĩa là 'đóng lại, chặn lại'. Nó được hình thành từ 'ob-' (trước, ngược lại) và 'claudere' (đóng). Trong nha khoa, nó mô tả cách các răng trên và răng dưới khớp lại với nhau khi hàm đóng.

Sự kết hợp 'Normal Occlusion'

Khi kết hợp, 'normal occlusion' mô tả sự khớp cắn lý tưởng hoặc tiêu chuẩn, nơi các răng trên và răng dưới ăn khớp một cách hoàn hảo, không có bất kỳ sai lệch nào. Đây là tình trạng được mong muốn để đảm bảo chức năng ăn nhai, phát âm tốt và thẩm mỹ gương mặt.

Usage Note

Khái niệm này rất quan trọng trong nha khoa để đánh giá và điều trị các vấn đề về khớp cắn. Nó không chỉ đơn thuần là sự tiếp xúc giữa răng mà còn liên quan đến vị trí của răng trong cung hàm, sự tương quan giữa các cung hàm và chức năng của hệ thống nhai.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến: 'normal occlusion of teeth' (khớp cắn bình thường của răng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal occlusion
  • ideal ideal normal occlusion
    (khớp cắn bình thường lý tưởng)
  • healthy healthy normal occlusion
    (khớp cắn bình thường khỏe mạnh)
  • optimal optimal normal occlusion
    (khớp cắn bình thường tối ưu)
Verb + normal occlusion
  • achieve achieve normal occlusion
    (đạt được khớp cắn bình thường)
  • maintain maintain normal occlusion
    (duy trì khớp cắn bình thường)
  • restore restore normal occlusion
    (khôi phục khớp cắn bình thường)
  • assess assess normal occlusion
    (đánh giá khớp cắn bình thường)
Noun + normal occlusion
  • development development of normal occlusion
    (sự phát triển của khớp cắn bình thường)
  • characteristics characteristics of normal occlusion
    (các đặc điểm của khớp cắn bình thường)
  • classification classification of normal occlusion
    (phân loại khớp cắn bình thường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal occlusion

Danh từ
Lật mặt

Sự khớp cắn bình thường, là sự tương quan đúng đắn giữa răng hàm trên và răng hàm dưới khi hàm đóng lại.

"The orthodontist determined that the patient had normal occlusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A normal occlusion is often considered as aesthetically pleasing as a perfect smile.
Sự cắn khớp bình thường thường được coi là có tính thẩm mỹ ngang bằng với một nụ cười hoàn hảo.
Phủ định
This patient's occlusion is less normal than the average adult's.
Sự cắn khớp của bệnh nhân này ít bình thường hơn so với một người trưởng thành trung bình.
Nghi vấn
Is a normal occlusion the most desirable outcome of orthodontic treatment?
Liệu sự cắn khớp bình thường có phải là kết quả mong muốn nhất của điều trị chỉnh nha?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal occlusion".

Tiêu chuẩn thẩm mỹ và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, 'normal occlusion' (khớp cắn bình thường) không chỉ là một chỉ số của sức khỏe răng miệng tốt mà còn là một phần quan trọng của tiêu chuẩn thẩm mỹ. Một khớp cắn hoàn hảo thường được liên kết với một nụ cười đẹp, gương mặt cân đối, và sự tự tin, khuyến khích sự phát triển của ngành chỉnh nha (orthodontics) để điều chỉnh các sai lệch.

Chỉnh nha và sự phát triển của trẻ em

Khái niệm 'normal occlusion' đóng vai trò trung tâm trong lĩnh vực chỉnh nha, đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên. Phụ huynh thường đầu tư vào các phương pháp điều trị như niềng răng để đảm bảo con cái họ phát triển một khớp cắn lý tưởng, không chỉ vì lý do thẩm mỹ mà còn để phòng ngừa các vấn đề về ăn nhai, phát âm và sức khỏe tổng thể sau này.