man-made creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Man-made" means created or caused by human beings, rather than occurring naturally. "Creation" refers to the act of creating or the thing that has been created.
Vietnamese Meaning
"Man-made" nghĩa là được tạo ra hoặc gây ra bởi con người, chứ không phải tự nhiên. "Creation" đề cập đến hành động tạo ra hoặc vật được tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artificial island is a remarkable man-made creation."
"Hòn đảo nhân tạo là một sự tạo tác do con người tạo ra đáng chú ý."
-
"Pollution is a serious problem caused by man-made creations and processes."
"Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng do các quá trình và các tạo tác do con người tạo ra."
-
"The bridge is a magnificent man-made creation that spans the river."
"Cây cầu là một công trình nhân tạo tráng lệ bắc qua sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vật thể hoặc hiện tượng do con người tạo ra, thường mang ý nghĩa nhân tạo hoặc không tự nhiên. "Man-made" thường đi kèm với những danh từ khác để bổ nghĩa. Phân biệt với "natural creation" (sự tạo hóa tự nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
artificial artificial man-made creation (sự sáng tạo nhân tạo)
-
complex complex man-made creation (sự sáng tạo phức tạp do con người tạo ra)
-
admire admire a man-made creation (ngưỡng mộ một tạo vật do con người tạo ra)
-
destroy destroy a man-made creation (phá hủy một tạo vật do con người tạo ra)
-
A man-made creation A man-made creation stands tall (Một tạo vật do con người tạo ra đứng sừng sững.)
-
The man-made creation The man-made creation requires maintenance (Tạo vật do con người tạo ra đòi hỏi bảo trì.)
Idioms
-
Necessity is the mother of man-made creation.
Nhu cầu là mẹ đẻ của sự sáng tạo (do con người tạo ra).
"The scarcity of resources forced them to innovate; necessity is the mother of man-made creation."
(Sự khan hiếm tài nguyên buộc họ phải đổi mới; nhu cầu là mẹ đẻ của sự sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
man-made creation
Tính từ (man-made) + Danh từ (creation)"Man-made" nghĩa là được tạo ra hoặc gây ra bởi con người, chứ không phải tự nhiên. "Creation" đề cập đến hành động tạo ra hoặc vật được tạo ra.
"The artificial island is a remarkable man-made creation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man-made creation".
