(Top Banner Ad)
man-made creation
B2
Tính từ (man-made) + Danh từ (creation) B2 Tổng quát / Khoa học & Công nghệ

man-made creation

UK: /ˌmænˈmeɪd kriˈeɪʃən/ • US: /ˌmænˈmeɪd kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo tác nhân tạo sản phẩm do con người tạo ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Man-made" means created or caused by human beings, rather than occurring naturally. "Creation" refers to the act of creating or the thing that has been created.

Vietnamese Meaning

"Man-made" nghĩa là được tạo ra hoặc gây ra bởi con người, chứ không phải tự nhiên. "Creation" đề cập đến hành động tạo ra hoặc vật được tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artificial island is a remarkable man-made creation."

    "Hòn đảo nhân tạo là một sự tạo tác do con người tạo ra đáng chú ý."

  • "Pollution is a serious problem caused by man-made creations and processes."

    "Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng do các quá trình và các tạo tác do con người tạo ra."

  • "The bridge is a magnificent man-made creation that spans the river."

    "Cây cầu là một công trình nhân tạo tráng lệ bắc qua sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective man-made do con người tạo ra
Noun creation sự sáng tạo, vật được tạo ra
Verb create tạo ra, sáng tạo

Synonyms

artificial creation (sự tạo tác nhân tạo)human creation (sự tạo tác của con người)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát / Khoa học & Công nghệ

Nguồn gốc của 'man-made creation'

Cụm từ 'man-made creation' xuất hiện tương đối gần đây trong tiếng Anh, phản ánh sự gia tăng của các vật thể do con người tạo ra trong thế giới hiện đại. Nó đơn giản là kết hợp của 'man-made' (do con người tạo ra) và 'creation' (sự sáng tạo, vật được tạo ra), nhấn mạnh rằng vật thể đó không phải là tự nhiên mà là kết quả của sự khéo léo và trí tuệ của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vật thể hoặc hiện tượng do con người tạo ra, thường mang ý nghĩa nhân tạo hoặc không tự nhiên. "Man-made" thường đi kèm với những danh từ khác để bổ nghĩa. Phân biệt với "natural creation" (sự tạo hóa tự nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + man-made creation
  • artificial artificial man-made creation
    (sự sáng tạo nhân tạo)
  • complex complex man-made creation
    (sự sáng tạo phức tạp do con người tạo ra)
Verb + man-made creation
  • admire admire a man-made creation
    (ngưỡng mộ một tạo vật do con người tạo ra)
  • destroy destroy a man-made creation
    (phá hủy một tạo vật do con người tạo ra)
Man-made creation + Verb
  • A man-made creation A man-made creation stands tall
    (Một tạo vật do con người tạo ra đứng sừng sững.)
  • The man-made creation The man-made creation requires maintenance
    (Tạo vật do con người tạo ra đòi hỏi bảo trì.)

Idioms

  • Necessity is the mother of man-made creation.

    Nhu cầu là mẹ đẻ của sự sáng tạo (do con người tạo ra).

    "The scarcity of resources forced them to innovate; necessity is the mother of man-made creation."

    (Sự khan hiếm tài nguyên buộc họ phải đổi mới; nhu cầu là mẹ đẻ của sự sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

man-made creation

Tính từ (man-made) + Danh từ (creation)
Lật mặt

"Man-made" nghĩa là được tạo ra hoặc gây ra bởi con người, chứ không phải tự nhiên. "Creation" đề cập đến hành động tạo ra hoặc vật được tạo ra.

"The artificial island is a remarkable man-made creation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man-made creation".

Vai trò của Kỹ thuật

Các 'man-made creations' đóng vai trò quan trọng trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kỹ thuật và kiến trúc. Chúng đại diện cho sự tiến bộ công nghệ và khả năng của con người trong việc định hình thế giới xung quanh.