(Top Banner Ad)
artificial creation
B2
Danh từ B2 Tổng quát, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Công nghệ, Nghệ thuật

artificial creation

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl kriˈeɪʃən/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm nhân tạo tạo vật nhân tạo sáng tạo nhân tạo vật thể nhân tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that has been created or invented by human skill or effort, rather than occurring naturally.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó được tạo ra hoặc phát minh bởi kỹ năng hoặc nỗ lực của con người, chứ không phải tự nhiên mà có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is an artificial creation, meticulously crafted by the author."

    "Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm được tạo ra một cách nhân tạo, được tác giả trau chuốt tỉ mỉ."

  • "The scientist presented his artificial creation, a robot capable of performing complex tasks."

    "Nhà khoa học đã giới thiệu sản phẩm nhân tạo của mình, một robot có khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp."

  • "Her paintings are not merely copies of nature, but artificial creations born from her imagination."

    "Những bức tranh của cô ấy không chỉ là bản sao của tự nhiên, mà là những sáng tạo nhân tạo được sinh ra từ trí tưởng tượng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Artificer Người thợ thủ công khéo léo
Noun Artificiality Tính chất nhân tạo, sự giả tạo
Adverb Artificially Một cách nhân tạo
Verb Create Tạo ra, sáng tạo
Adjective Creative Có tính sáng tạo
Noun Creativity Sức sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Công nghệ, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar- (to fit together) & *ker- (to grow)
Latin
artificialis (artful) & creatio (a producing)
Old French
artificial & creacion
Middle English
artificial creacioun

Sự kết hợp giữa Kỹ nghệ và Sự sống

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificium', kết hợp giữa 'ars' (nghệ thuật/kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Trong khi đó, 'creation' đến từ 'creare' (tạo ra/làm cho tăng trưởng). Kết hợp lại, 'artificial creation' ám chỉ một vật thể không tự nhiên sinh ra mà được hình thành nhờ bàn tay và trí tuệ khéo léo của con người.

Sự tiến hóa của ý nghĩa

Vào thời kỳ đầu, cụm từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật hoặc kiến trúc. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên hiện đại, nó đã mở rộng sang lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và sinh học tổng hợp, phản ánh tham vọng của con người trong việc mô phỏng các quy luật tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa một vật thể tự nhiên và một vật thể do con người tạo ra. Nó mang ý nghĩa về sự khéo léo, kỹ thuật và đôi khi là sự giả tạo (tùy ngữ cảnh). So với 'natural creation', 'artificial creation' đối lập hoàn toàn về nguồn gốc và quá trình hình thành.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của 'creation'. Ví dụ: 'an artificial creation of plastic' (một sản phẩm nhân tạo từ nhựa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial creation
  • Complex a complex artificial creation
    (một tạo vật nhân tạo phức tạp)
  • Stunning a stunning artificial creation
    (một tuyệt tác nhân tạo đáng kinh ngạc)
  • Purely a purely artificial creation
    (một sản phẩm hoàn toàn là nhân tạo)
Verb + artificial creation
  • Develop develop an artificial creation
    (phát triển một tạo vật nhân tạo)
  • Perfect perfect an artificial creation
    (hoàn thiện một sản phẩm nhân tạo)
  • Examine examine an artificial creation
    (nghiên cứu/xem xét một tạo vật nhân tạo)

Idioms

  • A mere artificial creation

    Chỉ là một sản phẩm nhân tạo (thường dùng để chê bai sự thiếu tự nhiên hoặc thiếu linh hồn)

    "The pop star's public persona is seen by many as a mere artificial creation of her PR team."

    (Hình ảnh trước công chúng của ngôi sao nhạc pop đó bị nhiều người coi là một sản phẩm nhân tạo thuần túy của đội ngũ truyền thông.)

  • Artificial creation of the law

    Một thực thể pháp lý (pháp nhân) được luật pháp tạo ra

    "A corporation is an artificial creation of the law, distinct from its owners."

    (Một tập đoàn là một thực thể pháp lý do luật pháp tạo ra, tách biệt khỏi các chủ sở hữu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial creation

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó được tạo ra hoặc phát minh bởi kỹ năng hoặc nỗ lực của con người, chứ không phải tự nhiên mà có.

"The novel is an artificial creation, meticulously crafted by the author."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had created an artificial landscape before the gallery opened.
Người nghệ sĩ đã tạo ra một cảnh quan nhân tạo trước khi phòng trưng bày mở cửa.
Phủ định
She had not considered artificial creation as a viable option until recently.
Cô ấy đã không xem xét việc tạo ra các sản phẩm nhân tạo như một lựa chọn khả thi cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had they believed that the artificial intelligence had created the artwork before the contest?
Có phải họ đã tin rằng trí tuệ nhân tạo đã tạo ra tác phẩm nghệ thuật trước cuộc thi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are creating an artificial creation in the lab.
Các nhà khoa học đang tạo ra một tạo vật nhân tạo trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The artist is not creating an artificial creation; it's completely natural.
Nghệ sĩ không tạo ra một tác phẩm nhân tạo; nó hoàn toàn tự nhiên.
Nghi vấn
Are they creating an artificial creation for the exhibition?
Họ có đang tạo ra một tạo vật nhân tạo cho cuộc triển lãm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have created several artificial organs in the lab.
Các nhà khoa học đã tạo ra một vài cơ quan nhân tạo trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The artist has not created a completely artificial world in their painting.
Người nghệ sĩ đã không tạo ra một thế giới hoàn toàn nhân tạo trong bức tranh của họ.
Nghi vấn
Has the company created any new artificial intelligence products this year?
Công ty đã tạo ra bất kỳ sản phẩm trí tuệ nhân tạo mới nào trong năm nay chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think artificial creations were only for the wealthy.
Mọi người từng nghĩ rằng những sáng tạo nhân tạo chỉ dành cho người giàu.
Phủ định
They didn't use to create such realistic artificial creatures in movies.
Họ đã không từng tạo ra những sinh vật nhân tạo chân thực như vậy trong phim.
Nghi vấn
Did scientists use to believe that artificial creations could replace natural resources?
Các nhà khoa học đã từng tin rằng những sáng tạo nhân tạo có thể thay thế tài nguyên thiên nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial creation".

Quái vật của Frankenstein

Trong văn học phương Tây, tiểu thuyết 'Frankenstein' của Mary Shelley là biểu tượng kinh điển nhất về 'artificial creation'. Nó đặt ra câu hỏi về đạo đức và trách nhiệm của con người khi đóng vai 'Chúa trời' để tạo ra sự sống từ vật vô tri.

Huyền thoại Pygmalion

Bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, Pygmalion là một nhà điêu khắc đã yêu say đắm bức tượng do chính tay mình tạc nên. Câu chuyện này phản ánh khao khát mãnh liệt của con người trong việc tạo ra một 'sản phẩm nhân tạo' hoàn mỹ đến mức có thể thay thế thực tại.