artificial creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that has been created or invented by human skill or effort, rather than occurring naturally.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó được tạo ra hoặc phát minh bởi kỹ năng hoặc nỗ lực của con người, chứ không phải tự nhiên mà có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel is an artificial creation, meticulously crafted by the author."
"Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm được tạo ra một cách nhân tạo, được tác giả trau chuốt tỉ mỉ."
-
"The scientist presented his artificial creation, a robot capable of performing complex tasks."
"Nhà khoa học đã giới thiệu sản phẩm nhân tạo của mình, một robot có khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp."
-
"Her paintings are not merely copies of nature, but artificial creations born from her imagination."
"Những bức tranh của cô ấy không chỉ là bản sao của tự nhiên, mà là những sáng tạo nhân tạo được sinh ra từ trí tưởng tượng của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Artificer | Người thợ thủ công khéo léo |
| Noun | Artificiality | Tính chất nhân tạo, sự giả tạo |
| Adverb | Artificially | Một cách nhân tạo |
| Verb | Create | Tạo ra, sáng tạo |
| Adjective | Creative | Có tính sáng tạo |
| Noun | Creativity | Sức sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa một vật thể tự nhiên và một vật thể do con người tạo ra. Nó mang ý nghĩa về sự khéo léo, kỹ thuật và đôi khi là sự giả tạo (tùy ngữ cảnh). So với 'natural creation', 'artificial creation' đối lập hoàn toàn về nguồn gốc và quá trình hình thành.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của 'creation'. Ví dụ: 'an artificial creation of plastic' (một sản phẩm nhân tạo từ nhựa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complex a complex artificial creation (một tạo vật nhân tạo phức tạp)
-
Stunning a stunning artificial creation (một tuyệt tác nhân tạo đáng kinh ngạc)
-
Purely a purely artificial creation (một sản phẩm hoàn toàn là nhân tạo)
-
Develop develop an artificial creation (phát triển một tạo vật nhân tạo)
-
Perfect perfect an artificial creation (hoàn thiện một sản phẩm nhân tạo)
-
Examine examine an artificial creation (nghiên cứu/xem xét một tạo vật nhân tạo)
Idioms
-
A mere artificial creation
Chỉ là một sản phẩm nhân tạo (thường dùng để chê bai sự thiếu tự nhiên hoặc thiếu linh hồn)
"The pop star's public persona is seen by many as a mere artificial creation of her PR team."
(Hình ảnh trước công chúng của ngôi sao nhạc pop đó bị nhiều người coi là một sản phẩm nhân tạo thuần túy của đội ngũ truyền thông.)
-
Artificial creation of the law
Một thực thể pháp lý (pháp nhân) được luật pháp tạo ra
"A corporation is an artificial creation of the law, distinct from its owners."
(Một tập đoàn là một thực thể pháp lý do luật pháp tạo ra, tách biệt khỏi các chủ sở hữu của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial creation
Danh từMột thứ gì đó được tạo ra hoặc phát minh bởi kỹ năng hoặc nỗ lực của con người, chứ không phải tự nhiên mà có.
"The novel is an artificial creation, meticulously crafted by the author."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had created an artificial landscape before the gallery opened. |
Người nghệ sĩ đã tạo ra một cảnh quan nhân tạo trước khi phòng trưng bày mở cửa. |
| Phủ định | She had not considered artificial creation as a viable option until recently. |
Cô ấy đã không xem xét việc tạo ra các sản phẩm nhân tạo như một lựa chọn khả thi cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Had they believed that the artificial intelligence had created the artwork before the contest? |
Có phải họ đã tin rằng trí tuệ nhân tạo đã tạo ra tác phẩm nghệ thuật trước cuộc thi không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are creating an artificial creation in the lab. |
Các nhà khoa học đang tạo ra một tạo vật nhân tạo trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The artist is not creating an artificial creation; it's completely natural. |
Nghệ sĩ không tạo ra một tác phẩm nhân tạo; nó hoàn toàn tự nhiên. |
| Nghi vấn | Are they creating an artificial creation for the exhibition? |
Họ có đang tạo ra một tạo vật nhân tạo cho cuộc triển lãm không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have created several artificial organs in the lab. |
Các nhà khoa học đã tạo ra một vài cơ quan nhân tạo trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The artist has not created a completely artificial world in their painting. |
Người nghệ sĩ đã không tạo ra một thế giới hoàn toàn nhân tạo trong bức tranh của họ. |
| Nghi vấn | Has the company created any new artificial intelligence products this year? |
Công ty đã tạo ra bất kỳ sản phẩm trí tuệ nhân tạo mới nào trong năm nay chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to think artificial creations were only for the wealthy. |
Mọi người từng nghĩ rằng những sáng tạo nhân tạo chỉ dành cho người giàu. |
| Phủ định | They didn't use to create such realistic artificial creatures in movies. |
Họ đã không từng tạo ra những sinh vật nhân tạo chân thực như vậy trong phim. |
| Nghi vấn | Did scientists use to believe that artificial creations could replace natural resources? |
Các nhà khoa học đã từng tin rằng những sáng tạo nhân tạo có thể thay thế tài nguyên thiên nhiên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial creation".
