(Top Banner Ad)
man-made element
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học, Hóa học, Vật lý

man-made element

UK: /ˌmænˈmeɪd ˈelɪmənt/ • US: /ˌmænˈmeɪd ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố nhân tạo nhân tố do con người tạo ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An element that has been artificially created by humans and does not occur naturally.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố được con người tạo ra một cách nhân tạo và không tồn tại trong tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plutonium is a well-known man-made element used in nuclear reactors and weapons."

    "Plutoni là một nguyên tố nhân tạo nổi tiếng được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân và vũ khí."

  • "Many man-made elements are highly radioactive."

    "Nhiều nguyên tố nhân tạo có tính phóng xạ cao."

  • "The discovery of new man-made elements expands our understanding of nuclear physics."

    "Việc khám phá ra các nguyên tố nhân tạo mới mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về vật lý hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element nguyên tố
Adjective man-made nhân tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
man-made element

Nguồn gốc của 'man-made element'

Cụm từ 'man-made element' xuất hiện để chỉ những nguyên tố hóa học không tồn tại tự nhiên mà được tạo ra trong phòng thí nghiệm hoặc lò phản ứng hạt nhân. Việc tạo ra những nguyên tố này mở ra những hiểu biết mới về cấu trúc nguyên tử và khả năng biến đổi vật chất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng nguyên tố đó là sản phẩm của các quá trình do con người tạo ra, thường là thông qua các phản ứng hạt nhân. Nó thường được dùng trong bối cảnh khoa học để phân biệt với các nguyên tố tự nhiên. Các nguyên tố nhân tạo thường không ổn định và có tính phóng xạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + man-made element
  • synthetic synthetic man-made element
    (nguyên tố nhân tạo tổng hợp)
  • new new man-made element
    (nguyên tố nhân tạo mới)
Verb + man-made element
  • create create a man-made element
    (tạo ra một nguyên tố nhân tạo)
  • discover discover a man-made element
    (khám phá ra một nguyên tố nhân tạo)
  • synthesize synthesize a man-made element
    (tổng hợp một nguyên tố nhân tạo)

Idioms

  • Pushing the boundaries of science with man-made elements

    Đẩy mạnh giới hạn của khoa học với các nguyên tố nhân tạo

    "The team is pushing the boundaries of science with their research into creating new man-made elements."

    (Nhóm nghiên cứu đang đẩy mạnh giới hạn của khoa học bằng việc nghiên cứu tạo ra các nguyên tố nhân tạo mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

man-made element

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố được con người tạo ra một cách nhân tạo và không tồn tại trong tự nhiên.

"Plutonium is a well-known man-made element used in nuclear reactors and weapons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing man-made elements often involves years of research and experimentation.
Phát triển các nguyên tố nhân tạo thường liên quan đến nhiều năm nghiên cứu và thử nghiệm.
Phủ định
Scientists are not considering creating any new man-made elements at this time.
Các nhà khoa học hiện tại không xem xét việc tạo ra bất kỳ nguyên tố nhân tạo mới nào.
Nghi vấn
Is researching man-made elements still a priority for that laboratory?
Nghiên cứu các nguyên tố nhân tạo có còn là ưu tiên của phòng thí nghiệm đó không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists must study man-made elements to understand their properties.
Các nhà khoa học phải nghiên cứu các nguyên tố nhân tạo để hiểu các đặc tính của chúng.
Phủ định
We shouldn't introduce new man-made elements into the environment without careful consideration.
Chúng ta không nên đưa các nguyên tố nhân tạo mới vào môi trường mà không cân nhắc cẩn thận.
Nghi vấn
Could the discovery of new man-made elements revolutionize technology?
Liệu việc khám phá ra các nguyên tố nhân tạo mới có thể cách mạng hóa công nghệ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study man-made elements in laboratories.
Các nhà khoa học nghiên cứu các nguyên tố nhân tạo trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The scientist did not create the man-made element.
Nhà khoa học đã không tạo ra nguyên tố nhân tạo.
Nghi vấn
Did the team identify the man-made element?
Nhóm nghiên cứu có xác định được nguyên tố nhân tạo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to create more man-made elements in the future.
Các nhà khoa học sẽ tạo ra nhiều nguyên tố nhân tạo hơn trong tương lai.
Phủ định
They are not going to use this new reactor to produce man-made elements.
Họ sẽ không sử dụng lò phản ứng mới này để sản xuất các nguyên tố nhân tạo.
Nghi vấn
Is the lab going to study the properties of that man-made element?
Phòng thí nghiệm có nghiên cứu các đặc tính của nguyên tố nhân tạo đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man-made element".

Importance in Scientific Research

Việc nghiên cứu và tạo ra các 'man-made elements' đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng kiến thức về bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học và hiểu rõ hơn về cấu trúc hạt nhân. Những nguyên tố này thường có tính phóng xạ và được sử dụng trong các ứng dụng y học và công nghiệp chuyên biệt.