(Top Banner Ad)
natural element
B1
Noun B1 Khoa học tự nhiên, Môi trường

natural element

UK: /ˈnætʃrəl ˈelɪmənt/ • US: /ˈnætʃərəl ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố tự nhiên thành phần tự nhiên nguyên tố tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic substance that is found in nature and has not been created or altered by humans.

Vietnamese Meaning

Một chất cơ bản được tìm thấy trong tự nhiên và không được tạo ra hoặc thay đổi bởi con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is a crucial natural element for the survival of all living organisms."

    "Nước là một yếu tố tự nhiên quan trọng đối với sự sống còn của tất cả các sinh vật sống."

  • "The ancient Greeks believed that the universe was composed of four natural elements: earth, water, air, and fire."

    "Người Hy Lạp cổ đại tin rằng vũ trụ được cấu tạo từ bốn yếu tố tự nhiên: đất, nước, không khí và lửa."

  • "Scientists study the natural elements to understand the composition of our planet."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các yếu tố tự nhiên để hiểu thành phần của hành tinh chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective natural thuộc về tự nhiên, có sẵn trong tự nhiên, không do con người tạo ra
Adverb naturally một cách tự nhiên, vốn dĩ
Noun nature tự nhiên, thiên nhiên, bản chất
Adjective elemental thuộc về các nguyên tố cơ bản; mạnh mẽ và nguyên thủy như các lực lượng tự nhiên
Adjective elementary sơ cấp, cơ bản, đơn giản
Noun (plural) elements các yếu tố cấu thành; điều kiện thời tiết khắc nghiệt (ví dụ: exposed to the elements)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Latin
elementum
English
natural element

Nguồn gốc 'Natural Element'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'naturalis', nghĩa là 'thuộc về tự nhiên', liên quan đến sự sinh ra và bản chất. Từ 'element' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'elementum', ban đầu dùng để chỉ 'nguyên lý đầu tiên' hoặc 'chữ cái'. Qua thời gian, nghĩa của 'element' phát triển rộng hơn thành 'thành phần cơ bản'. Khi kết hợp, 'natural element' mô tả những thành tố cơ bản, vốn có của thế giới, không do con người tạo ra hay can thiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thành phần cơ bản của thế giới tự nhiên như đất, nước, lửa, không khí, hoặc các nguyên tố hóa học tồn tại tự nhiên. Đôi khi nó cũng có thể được dùng để chỉ các lực lượng tự nhiên.

Prepositions

of in

'Natural element of': Thường dùng để chỉ một thành phần của một hệ thống tự nhiên lớn hơn. Ví dụ: 'Water is a natural element of many ecosystems.' 'Natural element in': Thường dùng để chỉ sự hiện diện của một yếu tố tự nhiên ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Gold is a natural element in some rocks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural element(s)
  • essential essential natural elements
    (các yếu tố tự nhiên thiết yếu)
  • basic basic natural elements
    (các yếu tố tự nhiên cơ bản)
  • raw raw natural elements
    (các yếu tố tự nhiên thô, nguyên bản)
  • fundamental fundamental natural elements
    (các yếu tố tự nhiên nền tảng)
  • dominant dominant natural elements
    (các yếu tố tự nhiên chiếm ưu thế)
Verb + natural element(s)
  • expose to expose to natural elements
    (phơi bày/tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên)
  • protect from protect from natural elements
    (bảo vệ khỏi các yếu tố tự nhiên)
  • harness harness natural elements
    (khai thác/kiểm soát các yếu tố tự nhiên (như năng lượng))
  • utilize utilize natural elements
    (sử dụng các yếu tố tự nhiên)
  • incorporate incorporate natural elements
    (kết hợp các yếu tố tự nhiên (vào thiết kế, nghệ thuật...))
natural element(s) + Prepositional Phrase
  • of the environment natural elements of the environment
    (các yếu tố tự nhiên của môi trường)
  • in design natural elements in design
    (các yếu tố tự nhiên trong thiết kế)
  • found in natural elements found in nature
    (các yếu tố tự nhiên tìm thấy trong tự nhiên)

Idioms

  • The four natural elements (earth, air, fire, water)

    Bốn nguyên tố tự nhiên cơ bản (đất, khí, lửa, nước) theo quan niệm triết học cổ đại.

    "Many ancient philosophies believed that everything in the world was composed of the four natural elements."

    (Nhiều triết lý cổ đại tin rằng mọi thứ trên thế giới đều được cấu thành từ bốn nguyên tố tự nhiên.)

  • Exposure to the natural elements

    Sự phơi bày/tiếp xúc với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc môi trường tự nhiên (gió, mưa, nắng...)

    "The old wooden cabin was damaged after years of exposure to the natural elements."

    (Căn nhà gỗ cũ đã bị hư hại sau nhiều năm phơi mình trước các yếu tố tự nhiên.)

  • Fight against the natural elements

    Chống chọi/đối phó với các yếu tố tự nhiên (như bão, lũ lụt, điều kiện thời tiết khắc nghiệt).

    "Sailors often have to fight against the natural elements to cross the ocean safely."

    (Các thủy thủ thường phải chống chọi với các yếu tố tự nhiên để vượt đại dương an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural element

Noun
Lật mặt

Một chất cơ bản được tìm thấy trong tự nhiên và không được tạo ra hoặc thay đổi bởi con người.

"Water is a crucial natural element for the survival of all living organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water is a vital natural element for all life.
Nước là một yếu tố tự nhiên quan trọng cho mọi sự sống.
Phủ định
Pollution does not preserve natural elements.
Ô nhiễm không bảo tồn các yếu tố tự nhiên.
Nghi vấn
Is sunlight a crucial natural element for photosynthesis?
Ánh sáng mặt trời có phải là một yếu tố tự nhiên quan trọng cho quá trình quang hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural element".

Bốn Nguyên Tố Cổ Điển

Trong triết học Hy Lạp cổ đại (và nhiều nền văn hóa khác), đất, nước, khí, lửa được coi là 'bốn nguyên tố tự nhiên' cơ bản, là nền tảng của vạn vật. Quan niệm này đã ảnh hưởng sâu rộng đến khoa học, y học và nghệ thuật phương Tây trong hàng nghìn năm, vẫn còn xuất hiện trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử ngày nay.

Tôn Trọng Tự Nhiên và Môi Trường

Ngày nay, cụm từ 'natural elements' thường gắn liền với phong trào bảo vệ môi trường và sự cần thiết phải tôn trọng, bảo tồn các thành phần tự nhiên của hành tinh chúng ta. Việc 'sống hòa mình với các yếu tố tự nhiên' hoặc 'sử dụng các yếu tố tự nhiên' (như năng lượng mặt trời, gió) cũng là một phần của lối sống bền vững và ý thức sinh thái.