natural element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic substance that is found in nature and has not been created or altered by humans.
Vietnamese Meaning
Một chất cơ bản được tìm thấy trong tự nhiên và không được tạo ra hoặc thay đổi bởi con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is a crucial natural element for the survival of all living organisms."
"Nước là một yếu tố tự nhiên quan trọng đối với sự sống còn của tất cả các sinh vật sống."
-
"The ancient Greeks believed that the universe was composed of four natural elements: earth, water, air, and fire."
"Người Hy Lạp cổ đại tin rằng vũ trụ được cấu tạo từ bốn yếu tố tự nhiên: đất, nước, không khí và lửa."
-
"Scientists study the natural elements to understand the composition of our planet."
"Các nhà khoa học nghiên cứu các yếu tố tự nhiên để hiểu thành phần của hành tinh chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | natural | thuộc về tự nhiên, có sẵn trong tự nhiên, không do con người tạo ra |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên, vốn dĩ |
| Noun | nature | tự nhiên, thiên nhiên, bản chất |
| Adjective | elemental | thuộc về các nguyên tố cơ bản; mạnh mẽ và nguyên thủy như các lực lượng tự nhiên |
| Adjective | elementary | sơ cấp, cơ bản, đơn giản |
| Noun (plural) | elements | các yếu tố cấu thành; điều kiện thời tiết khắc nghiệt (ví dụ: exposed to the elements) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thành phần cơ bản của thế giới tự nhiên như đất, nước, lửa, không khí, hoặc các nguyên tố hóa học tồn tại tự nhiên. Đôi khi nó cũng có thể được dùng để chỉ các lực lượng tự nhiên.
Prepositions
'Natural element of': Thường dùng để chỉ một thành phần của một hệ thống tự nhiên lớn hơn. Ví dụ: 'Water is a natural element of many ecosystems.' 'Natural element in': Thường dùng để chỉ sự hiện diện của một yếu tố tự nhiên ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Gold is a natural element in some rocks.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential natural elements (các yếu tố tự nhiên thiết yếu)
-
basic basic natural elements (các yếu tố tự nhiên cơ bản)
-
raw raw natural elements (các yếu tố tự nhiên thô, nguyên bản)
-
fundamental fundamental natural elements (các yếu tố tự nhiên nền tảng)
-
dominant dominant natural elements (các yếu tố tự nhiên chiếm ưu thế)
-
expose to expose to natural elements (phơi bày/tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên)
-
protect from protect from natural elements (bảo vệ khỏi các yếu tố tự nhiên)
-
harness harness natural elements (khai thác/kiểm soát các yếu tố tự nhiên (như năng lượng))
-
utilize utilize natural elements (sử dụng các yếu tố tự nhiên)
-
incorporate incorporate natural elements (kết hợp các yếu tố tự nhiên (vào thiết kế, nghệ thuật...))
-
of the environment natural elements of the environment (các yếu tố tự nhiên của môi trường)
-
in design natural elements in design (các yếu tố tự nhiên trong thiết kế)
-
found in natural elements found in nature (các yếu tố tự nhiên tìm thấy trong tự nhiên)
Idioms
-
The four natural elements (earth, air, fire, water)
Bốn nguyên tố tự nhiên cơ bản (đất, khí, lửa, nước) theo quan niệm triết học cổ đại.
"Many ancient philosophies believed that everything in the world was composed of the four natural elements."
(Nhiều triết lý cổ đại tin rằng mọi thứ trên thế giới đều được cấu thành từ bốn nguyên tố tự nhiên.)
-
Exposure to the natural elements
Sự phơi bày/tiếp xúc với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc môi trường tự nhiên (gió, mưa, nắng...)
"The old wooden cabin was damaged after years of exposure to the natural elements."
(Căn nhà gỗ cũ đã bị hư hại sau nhiều năm phơi mình trước các yếu tố tự nhiên.)
-
Fight against the natural elements
Chống chọi/đối phó với các yếu tố tự nhiên (như bão, lũ lụt, điều kiện thời tiết khắc nghiệt).
"Sailors often have to fight against the natural elements to cross the ocean safely."
(Các thủy thủ thường phải chống chọi với các yếu tố tự nhiên để vượt đại dương an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural element
NounMột chất cơ bản được tìm thấy trong tự nhiên và không được tạo ra hoặc thay đổi bởi con người.
"Water is a crucial natural element for the survival of all living organisms."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Water is a vital natural element for all life. |
Nước là một yếu tố tự nhiên quan trọng cho mọi sự sống. |
| Phủ định | Pollution does not preserve natural elements. |
Ô nhiễm không bảo tồn các yếu tố tự nhiên. |
| Nghi vấn | Is sunlight a crucial natural element for photosynthesis? |
Ánh sáng mặt trời có phải là một yếu tố tự nhiên quan trọng cho quá trình quang hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural element".
