(Top Banner Ad)
synthetic element
C1
Danh từ C1 Hóa học, Vật lý

synthetic element

UK: /sɪnˈθɛtɪk ˈelɪmənt/ • US: /sɪnˈθɛtɪk ˈɛləmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố tổng hợp nguyên tố nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element that does not occur naturally on Earth and is created artificially by nuclear reactions.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học không tồn tại tự nhiên trên Trái Đất và được tạo ra một cách nhân tạo bằng các phản ứng hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plutonium is a well-known synthetic element used in nuclear reactors."

    "Plutonium là một nguyên tố tổng hợp nổi tiếng được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân."

  • "Many synthetic elements are used in medical imaging and cancer treatment."

    "Nhiều nguyên tố tổng hợp được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế và điều trị ung thư."

  • "The creation of synthetic elements has expanded our understanding of nuclear physics."

    "Việc tạo ra các nguyên tố tổng hợp đã mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về vật lý hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis Sự tổng hợp, quá trình chế tạo
Verb synthesize Tổng hợp, chế tạo (một chất)
Adjective synthetic Tổng hợp, nhân tạo
Adverb synthetically Một cách tổng hợp/nhân tạo
Noun element Nguyên tố, thành phần cơ bản
Adjective elemental Thuộc về nguyên tố, cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
συνθετικός (synthetikos)
Late Latin
syntheticus
French
synthétique
English
synthetic
Latin
elementum
Old French
element
Middle English
element
English
synthetic element

Nguồn Gốc Của 'Synthetic Element'

'Synthetic element' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Synthetic' (tổng hợp) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'synthetikos', nghĩa là 'kết hợp' hoặc 'sắp đặt lại', hình thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'tithenai' (đặt). Nó gợi ý một thứ được tạo ra nhân tạo, không tự nhiên. 'Element' (nguyên tố) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'elementum', ban đầu dùng để chỉ 'nguyên tắc cơ bản' hoặc 'chữ cái'. Khi ghép lại, 'synthetic element' mô tả chính xác những nguyên tố hóa học không tồn tại tự nhiên trên Trái đất mà được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân do con người thực hiện.

Usage Note

Nguyên tố tổng hợp thường không bền và có thời gian bán rã ngắn. Chúng được tạo ra trong các phòng thí nghiệm vật lý hạt nhân hoặc lò phản ứng hạt nhân. Sự khác biệt chính là chúng *không* được tìm thấy trong tự nhiên. Các nguyên tố tự nhiên có thể được tìm thấy trong các khoáng chất và quặng, trong khi các nguyên tố tổng hợp chỉ có thể tồn tại nhờ sự can thiệp của con người.

Prepositions

of

Khi nói về đặc tính hoặc thành phần của một vật thể: 'The properties of a synthetic element'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic element
  • heavy heavy synthetic element
    (nguyên tố tổng hợp nặng)
  • superheavy superheavy synthetic element
    (nguyên tố tổng hợp siêu nặng)
  • radioactive radioactive synthetic element
    (nguyên tố tổng hợp phóng xạ)
  • newly discovered newly discovered synthetic element
    (nguyên tố tổng hợp mới được khám phá)
Verb + synthetic element
  • create create a synthetic element
    (tạo ra một nguyên tố tổng hợp)
  • synthesize synthesize a synthetic element
    (tổng hợp một nguyên tố tổng hợp)
  • discover discover a synthetic element
    (khám phá một nguyên tố tổng hợp)
  • produce produce synthetic elements
    (sản xuất các nguyên tố tổng hợp)
Noun + of + synthetic elements
  • properties of properties of synthetic elements
    (tính chất của các nguyên tố tổng hợp)
  • discovery of discovery of synthetic elements
    (sự khám phá các nguyên tố tổng hợp)
  • synthesis of synthesis of synthetic elements
    (quá trình tổng hợp các nguyên tố tổng hợp)

Idioms

  • the first synthetic element

    nguyên tố tổng hợp đầu tiên

    "Technetium was the first synthetic element discovered, opening new frontiers in chemistry."

    (Technetium là nguyên tố tổng hợp đầu tiên được khám phá, mở ra những chân trời mới trong hóa học.)

  • to produce a synthetic element

    sản xuất/tạo ra một nguyên tố tổng hợp

    "Scientists at the research facility are attempting to produce a new synthetic element."

    (Các nhà khoa học tại cơ sở nghiên cứu đang nỗ lực sản xuất một nguyên tố tổng hợp mới.)

  • characterizing synthetic elements

    xác định đặc tính của các nguyên tố tổng hợp

    "Characterizing synthetic elements helps us understand the fundamental forces within the atomic nucleus."

    (Việc xác định đặc tính của các nguyên tố tổng hợp giúp chúng ta hiểu các lực cơ bản bên trong hạt nhân nguyên tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic element

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học không tồn tại tự nhiên trên Trái Đất và được tạo ra một cách nhân tạo bằng các phản ứng hạt nhân.

"Plutonium is a well-known synthetic element used in nuclear reactors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because scientists needed specific properties, they created a synthetic element in the lab.
Bởi vì các nhà khoa học cần những đặc tính cụ thể, họ đã tạo ra một nguyên tố tổng hợp trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
Even though some people believe it exists naturally, no synthetic element has been found in nature.
Mặc dù một số người tin rằng nó tồn tại trong tự nhiên, nhưng không có nguyên tố tổng hợp nào được tìm thấy trong tự nhiên.
Nghi vấn
If we manage to create a stable synthetic element, will it revolutionize material science?
Nếu chúng ta tạo ra một nguyên tố tổng hợp ổn định, liệu nó có cách mạng hóa ngành khoa học vật liệu không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering synthetic elements in nuclear reactors is crucial for safety.
Việc xem xét các nguyên tố tổng hợp trong lò phản ứng hạt nhân là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
Phủ định
I don't recommend creating synthetic elements without proper safety protocols.
Tôi không khuyến khích việc tạo ra các nguyên tố tổng hợp nếu không có các giao thức an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Is studying the properties of a synthetic element necessary for this research?
Có cần thiết phải nghiên cứu các thuộc tính của một nguyên tố tổng hợp cho nghiên cứu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic element".

Sự Mở Rộng Bảng Tuần Hoàn Nhờ Con Người

Việc khám phá và tạo ra các nguyên tố tổng hợp là một minh chứng hùng hồn cho sự tài tình và tiến bộ của khoa học nhân loại. Ban đầu, bảng tuần hoàn chỉ chứa các nguyên tố tự nhiên tìm thấy trên Trái đất. Tuy nhiên, thông qua các thí nghiệm hạt nhân phức tạp, các nhà khoa học đã thành công trong việc tạo ra những nguyên tố mới không tồn tại trong tự nhiên, từ đó mở rộng đáng kể kiến thức của chúng ta về cấu trúc vật chất và vũ trụ. Điều này thể hiện khả năng của con người trong việc vượt qua giới hạn tự nhiên.

Khám Phá Giới Hạn Của Vật Chất

Các nguyên tố tổng hợp thường có số nguyên tử rất cao, làm cho chúng cực kỳ không ổn định và chỉ tồn tại trong thời gian cực ngắn (phần triệu giây hoặc ít hơn). Việc nghiên cứu các nguyên tố này, đặc biệt là các nguyên tố siêu nặng, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các lực hạt nhân mạnh mẽ và giới hạn về số lượng proton và neutron có thể tồn tại cùng nhau trong một hạt nhân. Mặc dù ứng dụng thực tế của chúng còn hạn chế do tính chất không ổn định, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hiểu biết về vật lý hạt nhân.