synthetic element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical element that does not occur naturally on Earth and is created artificially by nuclear reactions.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố hóa học không tồn tại tự nhiên trên Trái Đất và được tạo ra một cách nhân tạo bằng các phản ứng hạt nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plutonium is a well-known synthetic element used in nuclear reactors."
"Plutonium là một nguyên tố tổng hợp nổi tiếng được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân."
-
"Many synthetic elements are used in medical imaging and cancer treatment."
"Nhiều nguyên tố tổng hợp được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế và điều trị ung thư."
-
"The creation of synthetic elements has expanded our understanding of nuclear physics."
"Việc tạo ra các nguyên tố tổng hợp đã mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về vật lý hạt nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | synthesis | Sự tổng hợp, quá trình chế tạo |
| Verb | synthesize | Tổng hợp, chế tạo (một chất) |
| Adjective | synthetic | Tổng hợp, nhân tạo |
| Adverb | synthetically | Một cách tổng hợp/nhân tạo |
| Noun | element | Nguyên tố, thành phần cơ bản |
| Adjective | elemental | Thuộc về nguyên tố, cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nguyên tố tổng hợp thường không bền và có thời gian bán rã ngắn. Chúng được tạo ra trong các phòng thí nghiệm vật lý hạt nhân hoặc lò phản ứng hạt nhân. Sự khác biệt chính là chúng *không* được tìm thấy trong tự nhiên. Các nguyên tố tự nhiên có thể được tìm thấy trong các khoáng chất và quặng, trong khi các nguyên tố tổng hợp chỉ có thể tồn tại nhờ sự can thiệp của con người.
Prepositions
Khi nói về đặc tính hoặc thành phần của một vật thể: 'The properties of a synthetic element'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy synthetic element (nguyên tố tổng hợp nặng)
-
superheavy superheavy synthetic element (nguyên tố tổng hợp siêu nặng)
-
radioactive radioactive synthetic element (nguyên tố tổng hợp phóng xạ)
-
newly discovered newly discovered synthetic element (nguyên tố tổng hợp mới được khám phá)
-
create create a synthetic element (tạo ra một nguyên tố tổng hợp)
-
synthesize synthesize a synthetic element (tổng hợp một nguyên tố tổng hợp)
-
discover discover a synthetic element (khám phá một nguyên tố tổng hợp)
-
produce produce synthetic elements (sản xuất các nguyên tố tổng hợp)
-
properties of properties of synthetic elements (tính chất của các nguyên tố tổng hợp)
-
discovery of discovery of synthetic elements (sự khám phá các nguyên tố tổng hợp)
-
synthesis of synthesis of synthetic elements (quá trình tổng hợp các nguyên tố tổng hợp)
Idioms
-
the first synthetic element
nguyên tố tổng hợp đầu tiên
"Technetium was the first synthetic element discovered, opening new frontiers in chemistry."
(Technetium là nguyên tố tổng hợp đầu tiên được khám phá, mở ra những chân trời mới trong hóa học.)
-
to produce a synthetic element
sản xuất/tạo ra một nguyên tố tổng hợp
"Scientists at the research facility are attempting to produce a new synthetic element."
(Các nhà khoa học tại cơ sở nghiên cứu đang nỗ lực sản xuất một nguyên tố tổng hợp mới.)
-
characterizing synthetic elements
xác định đặc tính của các nguyên tố tổng hợp
"Characterizing synthetic elements helps us understand the fundamental forces within the atomic nucleus."
(Việc xác định đặc tính của các nguyên tố tổng hợp giúp chúng ta hiểu các lực cơ bản bên trong hạt nhân nguyên tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synthetic element
Danh từMột nguyên tố hóa học không tồn tại tự nhiên trên Trái Đất và được tạo ra một cách nhân tạo bằng các phản ứng hạt nhân.
"Plutonium is a well-known synthetic element used in nuclear reactors."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because scientists needed specific properties, they created a synthetic element in the lab. |
Bởi vì các nhà khoa học cần những đặc tính cụ thể, họ đã tạo ra một nguyên tố tổng hợp trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | Even though some people believe it exists naturally, no synthetic element has been found in nature. |
Mặc dù một số người tin rằng nó tồn tại trong tự nhiên, nhưng không có nguyên tố tổng hợp nào được tìm thấy trong tự nhiên. |
| Nghi vấn | If we manage to create a stable synthetic element, will it revolutionize material science? |
Nếu chúng ta tạo ra một nguyên tố tổng hợp ổn định, liệu nó có cách mạng hóa ngành khoa học vật liệu không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering synthetic elements in nuclear reactors is crucial for safety. |
Việc xem xét các nguyên tố tổng hợp trong lò phản ứng hạt nhân là rất quan trọng để đảm bảo an toàn. |
| Phủ định | I don't recommend creating synthetic elements without proper safety protocols. |
Tôi không khuyến khích việc tạo ra các nguyên tố tổng hợp nếu không có các giao thức an toàn phù hợp. |
| Nghi vấn | Is studying the properties of a synthetic element necessary for this research? |
Có cần thiết phải nghiên cứu các thuộc tính của một nguyên tố tổng hợp cho nghiên cứu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic element".
