(Top Banner Ad)
artificial element
B2
Danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Vật liệu

artificial element

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈelɪmənt/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố nhân tạo nguyên tố tổng hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An element that is not naturally occurring and is synthesized by human intervention.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố không tồn tại tự nhiên và được tổng hợp thông qua sự can thiệp của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plutonium is an example of an artificial element."

    "Plutonium là một ví dụ về nguyên tố nhân tạo."

  • "Scientists are working to create new artificial elements."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực tạo ra các nguyên tố nhân tạo mới."

  • "The discovery of artificial elements has expanded our understanding of the periodic table."

    "Việc phát hiện ra các nguyên tố nhân tạo đã mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về bảng tuần hoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả
Noun artifice mưu mẹo, xảo thuật
Adverb artificially một cách nhân tạo, giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Vật liệu

Nguồn Gốc Nhân Tạo

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificialis', có nghĩa là 'thuộc về nghệ thuật' hoặc 'được làm bởi con người'. Ý tưởng về 'artificial element' liên quan đến những nguyên tố không tìm thấy tự nhiên mà được tạo ra trong phòng thí nghiệm, một thành tựu của khoa học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý hạt nhân và kỹ thuật vật liệu để chỉ các nguyên tố nhân tạo được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân. Nó nhấn mạnh nguồn gốc không tự nhiên của nguyên tố, trái ngược với các nguyên tố tự nhiên được tìm thấy trong tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial element
  • synthetic artificial element
    (nguyên tố nhân tạo tổng hợp)
  • new artificial element
    (nguyên tố nhân tạo mới)
Verb + artificial element
  • create an artificial element
    (tạo ra một nguyên tố nhân tạo)
  • synthesize an artificial element
    (tổng hợp một nguyên tố nhân tạo)
  • discover an artificial element
    (khám phá ra một nguyên tố nhân tạo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial element

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố không tồn tại tự nhiên và được tổng hợp thông qua sự can thiệp của con người.

"Plutonium is an example of an artificial element."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had been studying the effects of the artificial element on the ecosystem for years before the incident.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của nguyên tố nhân tạo lên hệ sinh thái trong nhiều năm trước khi sự cố xảy ra.
Phủ định
They hadn't been considering the long-term consequences of introducing that artificial element into the water supply.
Họ đã không xem xét hậu quả lâu dài của việc đưa nguyên tố nhân tạo đó vào nguồn cung cấp nước.
Nghi vấn
Had the team been diligently analyzing the properties of the artificial element before they released their findings?
Có phải nhóm nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các đặc tính của nguyên tố nhân tạo trước khi công bố những phát hiện của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial element".

Sự Phát Triển Của Bảng Tuần Hoàn

Việc tạo ra các artificial element đã mở rộng bảng tuần hoàn, cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về cấu trúc nguyên tử và mở đường cho các ứng dụng khoa học và công nghệ mới.