artificial element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An element that is not naturally occurring and is synthesized by human intervention.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố không tồn tại tự nhiên và được tổng hợp thông qua sự can thiệp của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plutonium is an example of an artificial element."
"Plutonium là một ví dụ về nguyên tố nhân tạo."
-
"Scientists are working to create new artificial elements."
"Các nhà khoa học đang nỗ lực tạo ra các nguyên tố nhân tạo mới."
-
"The discovery of artificial elements has expanded our understanding of the periodic table."
"Việc phát hiện ra các nguyên tố nhân tạo đã mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về bảng tuần hoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | artificial | nhân tạo, giả |
| Noun | artifice | mưu mẹo, xảo thuật |
| Adverb | artificially | một cách nhân tạo, giả tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý hạt nhân và kỹ thuật vật liệu để chỉ các nguyên tố nhân tạo được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân. Nó nhấn mạnh nguồn gốc không tự nhiên của nguyên tố, trái ngược với các nguyên tố tự nhiên được tìm thấy trong tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic artificial element (nguyên tố nhân tạo tổng hợp)
-
new artificial element (nguyên tố nhân tạo mới)
-
create an artificial element (tạo ra một nguyên tố nhân tạo)
-
synthesize an artificial element (tổng hợp một nguyên tố nhân tạo)
-
discover an artificial element (khám phá ra một nguyên tố nhân tạo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial element
Danh từMột nguyên tố không tồn tại tự nhiên và được tổng hợp thông qua sự can thiệp của con người.
"Plutonium is an example of an artificial element."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists had been studying the effects of the artificial element on the ecosystem for years before the incident. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của nguyên tố nhân tạo lên hệ sinh thái trong nhiều năm trước khi sự cố xảy ra. |
| Phủ định | They hadn't been considering the long-term consequences of introducing that artificial element into the water supply. |
Họ đã không xem xét hậu quả lâu dài của việc đưa nguyên tố nhân tạo đó vào nguồn cung cấp nước. |
| Nghi vấn | Had the team been diligently analyzing the properties of the artificial element before they released their findings? |
Có phải nhóm nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các đặc tính của nguyên tố nhân tạo trước khi công bố những phát hiện của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial element".
