man-made light
adjective + nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Man-made light'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ánh sáng được tạo ra bằng các phương tiện nhân tạo, không phải từ các nguồn tự nhiên.
Definition (English Meaning)
Light produced by artificial means rather than natural sources.
Ví dụ Thực tế với 'Man-made light'
-
"The city was bathed in man-made light."
"Thành phố được bao phủ trong ánh sáng nhân tạo."
-
"Excessive man-made light can disrupt nocturnal animal behavior."
"Ánh sáng nhân tạo quá mức có thể phá vỡ hành vi của động vật hoạt động về đêm."
-
"The greenhouse uses man-made light to extend the growing season."
"Nhà kính sử dụng ánh sáng nhân tạo để kéo dài mùa sinh trưởng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Man-made light'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: man-made
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Man-made light'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'man-made light' thường được sử dụng để phân biệt với ánh sáng tự nhiên như ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng trăng. Nó bao gồm ánh sáng từ đèn điện, đèn huỳnh quang, đèn LED và các nguồn sáng nhân tạo khác. Nó có thể ám chỉ đến vấn đề ô nhiễm ánh sáng và tác động của nó đến môi trường và sức khỏe con người.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Man-made light'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The city was shining brightly as the man-made light was reflecting off the wet streets.
|
Thành phố đang tỏa sáng rực rỡ khi ánh sáng nhân tạo phản chiếu trên những con đường ướt. |
| Phủ định |
The power was out, so the stage wasn't using any man-made light during the performance.
|
Điện bị cúp, vì vậy sân khấu không sử dụng bất kỳ ánh sáng nhân tạo nào trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn |
Were they testing the efficiency of the new man-made light sources last night?
|
Họ có đang kiểm tra hiệu quả của các nguồn sáng nhân tạo mới vào tối qua không? |