(Top Banner Ad)
man-made light
B2
adjective + noun B2 Environmental Science/Engineering

man-made light

UK: /ˌmæn ˈmeɪd ˈlaɪt/ • US: /ˌmæn ˈmeɪd ˈlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng nhân tạo ánh sáng do con người tạo ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Light produced by artificial means rather than natural sources.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng được tạo ra bằng các phương tiện nhân tạo, không phải từ các nguồn tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was bathed in man-made light."

    "Thành phố được bao phủ trong ánh sáng nhân tạo."

  • "Excessive man-made light can disrupt nocturnal animal behavior."

    "Ánh sáng nhân tạo quá mức có thể phá vỡ hành vi của động vật hoạt động về đêm."

  • "The greenhouse uses man-made light to extend the growing season."

    "Nhà kính sử dụng ánh sáng nhân tạo để kéo dài mùa sinh trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Adjective artificial nhân tạo
Adjective synthetic tổng hợp, nhân tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science/Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

English
man-made
English
light

Ánh sáng nhân tạo

Thuật ngữ 'man-made light' (ánh sáng nhân tạo) xuất hiện khi con người bắt đầu tạo ra ánh sáng không đến từ tự nhiên, như mặt trời hay mặt trăng. Việc phát minh ra đèn điện đã đánh dấu một bước ngoặt lớn, thay đổi cách chúng ta sống và làm việc vào ban đêm.

Usage Note

Cụm từ 'man-made light' thường được sử dụng để phân biệt với ánh sáng tự nhiên như ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng trăng. Nó bao gồm ánh sáng từ đèn điện, đèn huỳnh quang, đèn LED và các nguồn sáng nhân tạo khác. Nó có thể ám chỉ đến vấn đề ô nhiễm ánh sáng và tác động của nó đến môi trường và sức khỏe con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + man-made light
  • strong strong man-made light
    (ánh sáng nhân tạo mạnh)
  • dim dim man-made light
    (ánh sáng nhân tạo yếu ớt)
  • harsh harsh man-made light
    (ánh sáng nhân tạo gay gắt)
Verb + man-made light
  • use use man-made light
    (sử dụng ánh sáng nhân tạo)
  • need need man-made light
    (cần ánh sáng nhân tạo)
  • create create man-made light
    (tạo ra ánh sáng nhân tạo)

Idioms

  • see the light

    hiểu ra, nhận ra

    "After many explanations, he finally saw the light."

    (Sau nhiều lời giải thích, cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ra.)

  • in a good light

    trong một hoàn cảnh tốt, thuận lợi

    "The film presented her in a good light."

    (Bộ phim đã thể hiện cô ấy trong một hoàn cảnh tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

man-made light

adjective + noun
Lật mặt

Ánh sáng được tạo ra bằng các phương tiện nhân tạo, không phải từ các nguồn tự nhiên.

"The city was bathed in man-made light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the festival, the city was bathed in man-made light, creating a festive atmosphere, and everyone enjoyed the spectacle.
Trong suốt lễ hội, thành phố được tắm trong ánh sáng nhân tạo, tạo ra một bầu không khí lễ hội, và mọi người đều thích thú với cảnh tượng này.
Phủ định
Unlike natural light, man-made light, although convenient, doesn't always provide the same warm, comforting feeling.
Không giống như ánh sáng tự nhiên, ánh sáng nhân tạo, mặc dù tiện lợi, không phải lúc nào cũng mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu như vậy.
Nghi vấn
Considering its environmental impact, is the extensive use of man-made light, a modern convenience, truly sustainable?
Xét đến tác động môi trường của nó, liệu việc sử dụng rộng rãi ánh sáng nhân tạo, một tiện nghi hiện đại, có thực sự bền vững?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was shining brightly as the man-made light was reflecting off the wet streets.
Thành phố đang tỏa sáng rực rỡ khi ánh sáng nhân tạo phản chiếu trên những con đường ướt.
Phủ định
The power was out, so the stage wasn't using any man-made light during the performance.
Điện bị cúp, vì vậy sân khấu không sử dụng bất kỳ ánh sáng nhân tạo nào trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Were they testing the efficiency of the new man-made light sources last night?
Họ có đang kiểm tra hiệu quả của các nguồn sáng nhân tạo mới vào tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man-made light".

Ô nhiễm ánh sáng

Ô nhiễm ánh sáng là sự xuất hiện quá mức hoặc sai hướng của ánh sáng nhân tạo. Nó có thể gây hại cho sức khỏe con người, động vật hoang dã và hệ sinh thái. Ở Việt Nam, các thành phố lớn đang phải đối mặt với vấn đề ô nhiễm ánh sáng ngày càng tăng.