(Top Banner Ad)
man-made object
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Kỹ thuật, Đời sống

man-made object

UK: /ˌmænˈmeɪd ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ˌmænˈmeɪd ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể nhân tạo đồ vật do con người tạo ra sản phẩm nhân tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object that is made by people, especially using machines or tools.

Vietnamese Meaning

Một vật thể được tạo ra bởi con người, đặc biệt bằng cách sử dụng máy móc hoặc công cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is a complex man-made object."

    "Cây cầu là một vật thể nhân tạo phức tạp."

  • "Plastic is a man-made material."

    "Nhựa là một vật liệu nhân tạo."

  • "The pyramids are impressive man-made objects."

    "Những kim tự tháp là những vật thể nhân tạo ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective man-made nhân tạo, do con người tạo ra
Noun object vật thể, đồ vật
Verb manufacture sản xuất, chế tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
man-made
English
object

Nguồn gốc của 'man-made object'

Cụm từ 'man-made object' đơn giản chỉ là một vật thể được tạo ra bởi con người, không phải tự nhiên. Nó phản ánh khả năng sáng tạo và xây dựng của loài người từ xa xưa.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để phân biệt với các vật thể tự nhiên. Nó nhấn mạnh rằng vật thể đó không phải là sản phẩm của tự nhiên mà là do con người tạo ra. Ví dụ, một chiếc xe hơi là một man-made object, trong khi một tảng đá thì không. 'Artificial object' có thể được dùng thay thế, tuy nhiên 'man-made' mang tính thông dụng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + man-made object
  • artificial artificial man-made object
    (vật thể nhân tạo)
  • modern modern man-made object
    (vật thể nhân tạo hiện đại)
Verb + man-made object
  • create create a man-made object
    (tạo ra một vật thể nhân tạo)
  • destroy destroy a man-made object
    (phá hủy một vật thể nhân tạo)

Idioms

  • The city is a testament to man-made objects.

    Thành phố là minh chứng cho những vật thể do con người tạo ra.

    "The city is a testament to man-made objects, showcasing incredible architecture and infrastructure."

    (Thành phố là minh chứng cho những vật thể do con người tạo ra, thể hiện kiến trúc và cơ sở hạ tầng đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

man-made object

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể được tạo ra bởi con người, đặc biệt bằng cách sử dụng máy móc hoặc công cụ.

"The bridge is a complex man-made object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man-made object".

Sự phát triển của công nghệ

Sự phát triển của công nghệ và vật thể nhân tạo đã thay đổi đáng kể cuộc sống của con người, từ việc đơn giản hóa công việc đến việc tạo ra những trải nghiệm mới.