man-made object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object that is made by people, especially using machines or tools.
Vietnamese Meaning
Một vật thể được tạo ra bởi con người, đặc biệt bằng cách sử dụng máy móc hoặc công cụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge is a complex man-made object."
"Cây cầu là một vật thể nhân tạo phức tạp."
-
"Plastic is a man-made material."
"Nhựa là một vật liệu nhân tạo."
-
"The pyramids are impressive man-made objects."
"Những kim tự tháp là những vật thể nhân tạo ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | man-made | nhân tạo, do con người tạo ra |
| Noun | object | vật thể, đồ vật |
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để phân biệt với các vật thể tự nhiên. Nó nhấn mạnh rằng vật thể đó không phải là sản phẩm của tự nhiên mà là do con người tạo ra. Ví dụ, một chiếc xe hơi là một man-made object, trong khi một tảng đá thì không. 'Artificial object' có thể được dùng thay thế, tuy nhiên 'man-made' mang tính thông dụng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
artificial artificial man-made object (vật thể nhân tạo)
-
modern modern man-made object (vật thể nhân tạo hiện đại)
-
create create a man-made object (tạo ra một vật thể nhân tạo)
-
destroy destroy a man-made object (phá hủy một vật thể nhân tạo)
Idioms
-
The city is a testament to man-made objects.
Thành phố là minh chứng cho những vật thể do con người tạo ra.
"The city is a testament to man-made objects, showcasing incredible architecture and infrastructure."
(Thành phố là minh chứng cho những vật thể do con người tạo ra, thể hiện kiến trúc và cơ sở hạ tầng đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
man-made object
Danh từMột vật thể được tạo ra bởi con người, đặc biệt bằng cách sử dụng máy móc hoặc công cụ.
"The bridge is a complex man-made object."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man-made object".
