natural object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật thể vật lý tồn tại trong tự nhiên, không phải do con người tạo ra hoặc gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A rock is a natural object."
"Một hòn đá là một vật thể tự nhiên."
-
"Trees, rocks, and rivers are all examples of natural objects."
"Cây cối, đá và sông ngòi đều là những ví dụ về vật thể tự nhiên."
-
"Scientists study natural objects to understand the Earth's processes."
"Các nhà khoa học nghiên cứu các vật thể tự nhiên để hiểu các quá trình của Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, bản chất |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên, vốn dĩ |
| Adjective | unnatural | không tự nhiên, trái với tự nhiên |
| Noun | objectivity | tính khách quan, sự không thiên vị |
| Adjective | objective | khách quan (dựa trên sự thật, không cảm tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'natural object' nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của vật thể, đối lập với các vật thể nhân tạo (artificial objects) hoặc do con người tạo ra (man-made objects). Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học tự nhiên, môi trường học và triết học để phân biệt giữa các yếu tố tự nhiên và các yếu tố nhân tạo trong thế giới.
Prepositions
'- in': thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của vật thể tự nhiên trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'a natural object in the forest').
'- of': thường dùng để chỉ vật chất cấu thành hoặc đặc điểm của vật thể tự nhiên (ví dụ: 'a natural object of great beauty').
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful natural object (vật thể tự nhiên đẹp đẽ)
-
majestic majestic natural object (vật thể tự nhiên hùng vĩ)
-
unique unique natural object (vật thể tự nhiên độc đáo)
-
observe observe natural objects (quan sát các vật thể tự nhiên)
-
study study natural objects (nghiên cứu các vật thể tự nhiên)
-
preserve preserve natural objects (bảo tồn các vật thể tự nhiên)
-
collection a collection of natural objects (một bộ sưu tập các vật thể tự nhiên)
-
love love for natural objects (tình yêu dành cho các vật thể tự nhiên)
Idioms
-
the study of natural objects
việc nghiên cứu các vật thể tự nhiên
"Archaeologists are interested in the study of natural objects found at dig sites."
(Các nhà khảo cổ học quan tâm đến việc nghiên cứu các vật thể tự nhiên được tìm thấy tại các địa điểm khai quật.)
-
the beauty of natural objects
vẻ đẹp của các vật thể tự nhiên
"The artist found inspiration in the beauty of natural objects like seashells and stones."
(Người nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng từ vẻ đẹp của các vật thể tự nhiên như vỏ sò và đá.)
-
interaction with natural objects
sự tương tác với các vật thể tự nhiên
"Children learn a lot through direct interaction with natural objects in their environment."
(Trẻ em học được nhiều điều thông qua sự tương tác trực tiếp với các vật thể tự nhiên trong môi trường của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural object
nounMột vật thể vật lý tồn tại trong tự nhiên, không phải do con người tạo ra hoặc gây ra.
"A rock is a natural object."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the geologist had identified the natural object correctly, the museum would have acquired a valuable artifact. |
Nếu nhà địa chất học đã xác định đúng vật thể tự nhiên, bảo tàng đã có thể có được một hiện vật giá trị. |
| Phủ định | If the storm had not uncovered that natural object, no one would have ever known it existed. |
Nếu cơn bão không làm lộ ra vật thể tự nhiên đó, sẽ không ai biết đến sự tồn tại của nó. |
| Nghi vấn | Would they have found the ancient city if that unusual natural object hadn't led them to it? |
Liệu họ có tìm thấy thành phố cổ nếu vật thể tự nhiên khác thường đó không dẫn họ đến đó không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist studied the natural object carefully. |
Nhà khoa học đã nghiên cứu vật thể tự nhiên một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Never have I seen such a strange natural object. |
Chưa bao giờ tôi thấy một vật thể tự nhiên kỳ lạ đến vậy. |
| Nghi vấn |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, scientists will have identified all natural objects on Mars. |
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ xác định được tất cả các vật thể tự nhiên trên sao Hỏa. |
| Phủ định | The construction company won't have damaged any natural objects during the building process, according to the plan. |
Công ty xây dựng sẽ không làm hỏng bất kỳ vật thể tự nhiên nào trong quá trình xây dựng, theo kế hoạch. |
| Nghi vấn | Will explorers have studied every natural object in the Amazon rainforest by 2050? |
Liệu các nhà thám hiểm sẽ nghiên cứu mọi vật thể tự nhiên trong rừng mưa Amazon vào năm 2050? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study the natural object found in the cave. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu vật thể tự nhiên được tìm thấy trong hang động. |
| Phủ định | They are not going to damage the natural object during the excavation. |
Họ sẽ không làm hỏng vật thể tự nhiên trong quá trình khai quật. |
| Nghi vấn | Will the museum display the natural object after it's been restored? |
Bảo tàng có trưng bày vật thể tự nhiên sau khi nó được phục hồi không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the storm, the hikers had already reached the cave, a natural object offering shelter. |
Trước cơn bão, những người đi bộ đường dài đã đến hang động, một vật thể tự nhiên cung cấp nơi trú ẩn. |
| Phủ định | She had not considered the fallen tree, a natural object, as a potential obstacle before she tripped. |
Cô ấy đã không coi cái cây đổ, một vật thể tự nhiên, như một chướng ngại vật tiềm ẩn trước khi cô ấy vấp ngã. |
| Nghi vấn | Had he ever seen such a massive rock formation, a natural object sculpted by centuries of erosion? |
Anh ấy đã từng nhìn thấy một khối đá lớn như vậy chưa, một vật thể tự nhiên được điêu khắc bởi hàng thế kỷ xói mòn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural object".
