(Top Banner Ad)
artificial object
B1
Danh từ B1 Khoa học, Kỹ thuật, Thiết kế

artificial object

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể nhân tạo đồ vật nhân tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object made or produced by human beings rather than occurring naturally.

Vietnamese Meaning

Một vật thể được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người thay vì xuất hiện một cách tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed various artificial objects from ancient civilizations."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều vật thể nhân tạo từ các nền văn minh cổ đại."

  • "A plastic bottle is an artificial object."

    "Một chai nhựa là một vật thể nhân tạo."

  • "This artificial object is designed to help people with disabilities."

    "Vật thể nhân tạo này được thiết kế để giúp đỡ người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo
Noun artifact đồ tạo tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Thiết kế

Nguồn gốc của 'artificial object'

Cụm từ 'artificial object' là sự kết hợp của 'artificial' (nhân tạo), xuất phát từ tiếng Latin 'artificiosus' (khéo léo, có kỹ xảo), và 'object' (đồ vật, vật thể), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obiectus' (vật bị ném vào, đối tượng). Vì vậy, 'artificial object' ám chỉ một vật thể được tạo ra bởi con người, không phải tự nhiên mà có.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những vật thể không phải là sản phẩm của tự nhiên. Nó nhấn mạnh sự can thiệp của con người trong quá trình tạo ra vật thể đó. Khác với 'natural object' là những vật thể có sẵn trong tự nhiên (ví dụ: đá, cây cối).

Prepositions

of with

* of: thường dùng để chỉ vật liệu hoặc nguồn gốc của vật thể nhân tạo (ví dụ: an artificial object of plastic).
* with: có thể dùng để chỉ tính năng hoặc mục đích của vật thể (ví dụ: an artificial object with a specific function).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial object
  • small small artificial object
    (vật thể nhân tạo nhỏ)
  • complex complex artificial object
    (vật thể nhân tạo phức tạp)
Verb + artificial object
  • create create an artificial object
    (tạo ra một vật thể nhân tạo)
  • study study artificial objects
    (nghiên cứu các vật thể nhân tạo)

Idioms

  • A world of artificial objects

    Một thế giới đầy những vật thể nhân tạo (ám chỉ sự bao quanh của đồ vật do con người tạo ra)

    "We live in a world of artificial objects, from phones to cars."

    (Chúng ta sống trong một thế giới đầy những vật thể nhân tạo, từ điện thoại đến xe hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial object

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người thay vì xuất hiện một cách tự nhiên.

"The museum displayed various artificial objects from ancient civilizations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial object".

Sự phát triển của công nghệ

Sự gia tăng số lượng và độ phức tạp của các 'artificial object' phản ánh sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và khả năng sáng tạo của con người. Từ những công cụ đơn giản đến các thiết bị phức tạp, chúng đều là bằng chứng cho sự tiến bộ của xã hội.