(Top Banner Ad)
manufactured item
B1
Danh từ B1 Sản xuất, Kinh tế, Thương mại

manufactured item

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərd ˈaɪtəm/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərd ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

mặt hàng đã sản xuất sản phẩm công nghiệp hàng hóa công nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that has been made by industrial process, usually involving machinery.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm được sản xuất thông qua quy trình công nghiệp, thường liên quan đến máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company exports manufactured items all over the world."

    "Công ty xuất khẩu các mặt hàng đã được sản xuất đi khắp thế giới."

  • "The trade fair featured a wide range of manufactured items."

    "Hội chợ thương mại trưng bày một loạt các mặt hàng đã được sản xuất."

  • "The quality of manufactured items is closely monitored."

    "Chất lượng của các mặt hàng đã được sản xuất được theo dõi chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture Sản xuất, chế tạo (bằng máy móc hoặc quy trình công nghiệp)
Noun manufacturer Nhà sản xuất, hãng sản xuất
Noun manufacturing Sự sản xuất, ngành sản xuất
Adjective manufactured Được sản xuất, được chế tạo
Noun item Món, mục, mặt hàng
Verb itemize Liệt kê từng món, ghi rõ từng khoản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu factum
Old French
manufacture
English
manufacture
English
manufactured item

Nguồn gốc của 'Manufacture'

Từ 'manufacture' (sản xuất, chế tạo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manu factum', nghĩa đen là 'được làm bằng tay'. Điều thú vị là, mặc dù ngày nay 'sản xuất' thường gắn liền với máy móc và công nghiệp quy mô lớn, bản thân từ này lại bắt nguồn từ ý tưởng về sự khéo léo thủ công. Sự thay đổi ý nghĩa này phản ánh quá trình lịch sử từ sản xuất thủ công sang sản xuất công nghiệp.

Sự phát triển của 'Item'

Từ 'item' (món, mục, mặt hàng) xuất phát từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'tương tự', 'cũng vậy', hoặc 'một cách tương tự'. Ban đầu, từ này được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc danh sách để giới thiệu một mục mới tương tự như các mục trước đó. Dần dần, nó phát triển thành danh từ chỉ một vật thể hoặc một mục riêng lẻ trong một danh sách, và trong thương mại, nó chỉ một mặt hàng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các sản phẩm hoàn chỉnh, được sản xuất hàng loạt bằng các quy trình công nghiệp. Nó nhấn mạnh quá trình sản xuất có hệ thống và quy mô lớn. Khác với 'handmade item' (đồ thủ công) vốn được làm bằng tay và thường có số lượng hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufactured item
  • high-quality high-quality manufactured item
    (mặt hàng sản xuất chất lượng cao)
  • defective defective manufactured item
    (mặt hàng sản xuất bị lỗi)
  • mass-produced mass-produced manufactured item
    (mặt hàng sản xuất hàng loạt)
  • finished finished manufactured item
    (mặt hàng sản xuất đã hoàn thiện)
  • complex complex manufactured item
    (mặt hàng sản xuất phức tạp)
Verb + manufactured item
  • produce produce manufactured item
    (sản xuất mặt hàng)
  • design design manufactured item
    (thiết kế mặt hàng)
  • inspect inspect manufactured item
    (kiểm tra mặt hàng (đã sản xuất))
  • export export manufactured item
    (xuất khẩu mặt hàng (đã sản xuất))
  • purchase purchase manufactured item
    (mua mặt hàng (đã sản xuất))

Idioms

  • mass-produced manufactured item

    Mặt hàng được sản xuất hàng loạt (số lượng lớn, theo quy trình chuẩn hóa)

    "Many household goods are mass-produced manufactured items to keep costs low."

    (Nhiều đồ gia dụng là mặt hàng được sản xuất hàng loạt để giữ chi phí thấp.)

  • custom-manufactured item

    Mặt hàng được sản xuất theo yêu cầu riêng (của khách hàng)

    "Luxury cars often include custom-manufactured items tailored to the owner's preferences."

    (Những chiếc xe hơi sang trọng thường bao gồm các mặt hàng được sản xuất theo yêu cầu riêng, phù hợp với sở thích của chủ sở hữu.)

  • defective manufactured item

    Mặt hàng sản xuất bị lỗi (không đạt tiêu chuẩn chất lượng)

    "The company recalled thousands of defective manufactured items due to a safety issue."

    (Công ty đã thu hồi hàng ngàn mặt hàng sản xuất bị lỗi do vấn đề an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufactured item

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm được sản xuất thông qua quy trình công nghiệp, thường liên quan đến máy móc.

"The company exports manufactured items all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufactured item".

Từ Thủ công đến Công nghiệp: Biến đổi xã hội

Khái niệm 'mặt hàng sản xuất' gắn liền mật thiết với cuộc Cách mạng Công nghiệp. Trước đó, hầu hết mọi thứ đều được làm thủ công. Sự ra đời của máy móc và nhà máy đã chuyển đổi xã hội từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp, tạo ra hàng hóa với số lượng lớn, giá thành rẻ hơn, và tiếp cận được nhiều người hơn. Điều này đã định hình lại cuộc sống hàng ngày, lao động và cấu trúc xã hội trên toàn cầu.

Chất lượng và Giá trị: Sản phẩm thủ công vs. Sản phẩm công nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, vẫn tồn tại sự đánh giá khác nhau giữa 'sản phẩm thủ công' (handmade) và 'mặt hàng sản xuất' (manufactured item). Sản phẩm thủ công thường được coi trọng về tính độc đáo, sự khéo léo và câu chuyện cá nhân, trong khi mặt hàng sản xuất được đánh giá cao về tính đồng nhất, hiệu quả và khả năng tiếp cận. Sự lựa chọn giữa hai loại này thường phản ánh giá trị văn hóa và kinh tế của người tiêu dùng.