(Top Banner Ad)
mismanaged
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản lý

mismanaged

UK: /ˌmɪsˈmænɪdʒd/ • US: /ˌmɪsˈmænɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tồi quản lý kém hiệu quả điều hành yếu kém quản lý sai lầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Badly or incompetently managed.

Vietnamese Meaning

Bị quản lý tồi hoặc thiếu năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was heavily mismanaged, leading to significant financial losses."

    "Công ty đã bị quản lý vô cùng tồi tệ, dẫn đến những thua lỗ tài chính đáng kể."

  • "The project was mismanaged from the start, resulting in delays and budget overruns."

    "Dự án đã bị quản lý tồi tệ ngay từ đầu, dẫn đến sự chậm trễ và vượt quá ngân sách."

  • "A mismanaged economy can lead to social unrest."

    "Một nền kinh tế bị quản lý kém có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb mismanage quản lý sai, điều hành kém
Noun mismanagement sự quản lý sai, sự điều hành kém
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Adjective unmanageable khó quản lý, không thể kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
Old French
mesnager
English
manage
English
mismanage
English
mismanaged

Nguồn gốc của 'Mismanaged'

Từ 'mismanaged' được tạo thành từ tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai, kém, tệ') và động từ 'managed' (quản lý, điều hành). Tiền tố 'mis-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa tiêu cực. Còn 'manage' đến từ tiếng Old French 'mesnager', ban đầu có nghĩa là 'điều hành một hộ gia đình'. Do đó, 'mismanaged' có nghĩa là 'được quản lý hoặc điều hành một cách sai lầm, kém cỏi'.

Usage Note

Tính từ 'mismanaged' thường được dùng để mô tả các tổ chức, dự án, hoặc tình huống mà việc quản lý yếu kém đã dẫn đến các vấn đề hoặc thất bại. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả và khả năng trong quá trình quản lý. Khác với 'poorly managed' có thể chỉ đơn giản là quản lý không tốt, 'mismanaged' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự sai lầm, cẩu thả hoặc thậm chí là tham nhũng trong quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mismanaged
  • grossly grossly mismanaged
    (bị quản lý cực kỳ tồi tệ/thiếu sót nghiêm trọng)
  • poorly poorly mismanaged
    (bị quản lý kém hiệu quả)
  • badly badly mismanaged
    (bị quản lý tồi)
mismanaged + Noun
  • funds mismanaged funds
    (các quỹ bị quản lý sai)
  • project mismanaged project
    (dự án bị quản lý yếu kém)
  • economy mismanaged economy
    (nền kinh tế bị điều hành sai lầm)
  • company mismanaged company
    (công ty bị quản lý kém)

Idioms

  • a grossly mismanaged situation

    một tình huống bị quản lý cực kỳ yếu kém/sai lầm nghiêm trọng

    "The entire response to the crisis was a grossly mismanaged situation, leading to widespread criticism."

    (Toàn bộ phản ứng với cuộc khủng hoảng là một tình huống bị quản lý cực kỳ yếu kém, dẫn đến sự chỉ trích rộng rãi.)

  • to be left mismanaged

    bị bỏ mặc trong tình trạng quản lý yếu kém

    "Without clear leadership, the department was left mismanaged for months."

    (Nếu không có sự lãnh đạo rõ ràng, phòng ban đã bị bỏ mặc trong tình trạng quản lý yếu kém suốt nhiều tháng.)

  • the outcome of mismanaged resources

    hậu quả của việc quản lý sai các nguồn lực

    "The severe financial losses were largely the outcome of mismanaged resources and poor planning."

    (Những tổn thất tài chính nghiêm trọng phần lớn là hậu quả của việc quản lý sai các nguồn lực và lập kế hoạch kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mismanaged

Tính từ
Lật mặt

Bị quản lý tồi hoặc thiếu năng lực.

"The company was heavily mismanaged, leading to significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mismanaged".

Trách nhiệm giải trình và Quản trị tốt

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính phủ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm giải trình (accountability). Khi một tổ chức hoặc dự án 'mismanaged' (bị quản lý yếu kém), thường sẽ có các cuộc điều tra, yêu cầu giải trình từ công chúng hoặc các cổ đông, và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc thay đổi lãnh đạo. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi về quản trị tốt (good governance) và minh bạch.

Ảnh hưởng đến Niềm tin công chúng

Việc quản lý yếu kém (mismanagement) có thể làm xói mòn nghiêm trọng niềm tin của công chúng hoặc của khách hàng đối với các tổ chức, dù đó là một công ty, một cơ quan chính phủ hay một tổ chức phi lợi nhuận. Khi niềm tin bị mất đi do quản lý sai lầm, việc gây dựng lại thường rất khó khăn và tốn thời gian, ảnh hưởng đến danh tiếng và khả năng hoạt động của tổ chức đó.