(Top Banner Ad)
manned aircraft
B2
Danh từ ghép B2 Hàng không

manned aircraft

Nghĩa tiếng Việt

máy bay có người lái phi cơ có người lái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aircraft that has a human pilot or crew on board, as opposed to being unmanned (drone).

Vietnamese Meaning

Một máy bay có phi công hoặc phi hành đoàn trên khoang, trái ngược với máy bay không người lái (drone).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The future of aviation may involve both manned and unmanned aircraft."

    "Tương lai của ngành hàng không có thể bao gồm cả máy bay có người lái và máy bay không người lái."

  • "Manned aircraft require trained pilots to operate."

    "Máy bay có người lái đòi hỏi phi công được đào tạo để vận hành."

  • "The first manned aircraft flight was achieved by the Wright brothers."

    "Chuyến bay máy bay có người lái đầu tiên được thực hiện bởi anh em nhà Wright."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man Con người, thành viên phi hành đoàn
Verb man Vận hành, điều khiển (thiết bị, phương tiện)
Adjective unmanned Không người lái
Noun aircraft Máy bay, phương tiện bay nói chung
Noun pilot Phi công
Adjective piloted Có người lái, được điều khiển bởi phi công
Noun crew Phi hành đoàn

Antonyms

unmanned aircraft (máy bay không người lái)drone (máy bay không người lái)

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Old English
cræft
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
Early 20th Century
aircraft
Mid 20th Century
manned aircraft

Nguồn gốc của 'manned aircraft'

Cụm từ 'manned aircraft' (máy bay có người lái) không có một nguồn gốc từ thời xa xưa mà là một thuật ngữ tương đối hiện đại. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, khi sự phát triển của công nghệ đã tạo ra khả năng chế tạo máy bay không người lái (unmanned aircraft) như tên lửa, máy bay do thám tự động. Để phân biệt rõ ràng giữa các phương tiện bay được điều khiển bởi con người và các phương tiện tự động hoặc điều khiển từ xa, thuật ngữ 'manned aircraft' đã ra đời. Thành phần 'manned' có nghĩa là 'có người điều khiển', bắt nguồn từ động từ 'to man' (vận hành, điều khiển).

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hiện diện của con người điều khiển máy bay. Nó được sử dụng để phân biệt với các loại máy bay điều khiển từ xa hoặc tự động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manned aircraft
  • military military manned aircraft
    (máy bay quân sự có người lái)
  • commercial commercial manned aircraft
    (máy bay thương mại có người lái)
  • experimental experimental manned aircraft
    (máy bay thử nghiệm có người lái)
Verb + manned aircraft
  • fly fly a manned aircraft
    (lái máy bay có người lái)
  • operate operate a manned aircraft
    (vận hành máy bay có người lái)
  • develop develop manned aircraft
    (phát triển máy bay có người lái)

Idioms

  • manned aircraft operations

    các hoạt động bay có người lái

    "The air base focuses on manned aircraft operations for surveillance."

    (Căn cứ không quân tập trung vào các hoạt động bay có người lái để giám sát.)

  • future of manned aircraft

    tương lai của máy bay có người lái

    "Experts are debating the future of manned aircraft in an era of drones."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về tương lai của máy bay có người lái trong kỷ nguyên máy bay không người lái.)

  • transition from manned to unmanned aircraft

    chuyển đổi từ máy bay có người lái sang không người lái

    "Many air forces are planning a transition from manned to unmanned aircraft for certain missions."

    (Nhiều lực lượng không quân đang lên kế hoạch chuyển đổi từ máy bay có người lái sang không người lái cho một số nhiệm vụ nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manned aircraft

Danh từ ghép
Lật mặt

Một máy bay có phi công hoặc phi hành đoàn trên khoang, trái ngược với máy bay không người lái (drone).

"The future of aviation may involve both manned and unmanned aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manned aircraft".

Vai trò của con người trong hàng không

Máy bay có người lái (manned aircraft) nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người – phi công – trong việc điều khiển và ra quyết định. Điều này đối lập với sự phát triển mạnh mẽ của máy bay không người lái (unmanned aircraft), đặt ra câu hỏi về sự cân bằng giữa khả năng của máy móc và trực giác, kỹ năng, kinh nghiệm của con người trong các tình huống phức tạp hoặc khẩn cấp trong hàng không.

Lịch sử và cảm hứng

Khái niệm máy bay có người lái gợi nhớ về những ngày đầu của ngành hàng không, nơi những phi công tiên phong được coi là anh hùng và biểu tượng của sự dũng cảm, mạo hiểm. Việc tự mình 'chinh phục bầu trời' mang một ý nghĩa lãng mạn và đầy cảm hứng, tiếp tục thu hút và thúc đẩy nhiều người theo đuổi sự nghiệp phi công hoặc tham gia vào lĩnh vực hàng không.