(Top Banner Ad)
crewed
B2
Tính từ B2 Hàng hải, Hàng không, Công nghiệp

crewed

UK: /kruːd/ • US: /kruːd/

Nghĩa tiếng Việt

có người điều khiển có người lái có thủy thủ đoàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a crew; manned.

Vietnamese Meaning

Có người điều khiển; có thủy thủ đoàn; có người làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crewed mission to Mars is planned for 2030."

    "Nhiệm vụ có người lái lên sao Hỏa được lên kế hoạch vào năm 2030."

  • "A crewed submersible was used to explore the deep ocean."

    "Một tàu lặn có người điều khiển đã được sử dụng để khám phá đáy đại dương sâu thẳm."

  • "The space station is a crewed facility orbiting the Earth."

    "Trạm vũ trụ là một cơ sở có người làm việc, quay quanh Trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crew đội, nhóm, thủy thủ đoàn, phi hành đoàn
Verb crew làm việc như một thành viên trong đội/phi hành đoàn
Adjective crewed có người lái, có phi hành đoàn
Adjective uncrewed không người lái, không có phi hành đoàn
Noun crewman thành viên đội, thủy thủ (thường là nam)
Noun crewmate bạn đồng đội, thuyền viên cùng tàu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Hàng không, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
crescere
Old French
creue
Middle English
creue
Modern English
crew

Từ 'Tăng trưởng' đến 'Đội ngũ'

Từ 'crew' (và dạng tính từ 'crewed') có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'crescere', nghĩa là 'lớn lên' hoặc 'tăng lên'. Ban đầu, từ này trong tiếng Pháp cổ ('creue') có nghĩa là 'sự tăng cường' và được dùng để chỉ một nhóm binh lính được bổ sung để 'tăng' sức mạnh cho một đội quân. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng để chỉ bất kỳ nhóm người nào làm việc cùng nhau cho một mục tiêu chung, đặc biệt là trên tàu bè, máy bay hay tàu vũ trụ.

Usage Note

Tính từ 'crewed' thường được dùng để mô tả các phương tiện giao thông (tàu, máy bay, tàu vũ trụ), hoặc các cơ sở vật chất (trạm không gian, giàn khoan dầu) có người làm việc hoặc điều khiển. Nó nhấn mạnh sự hiện diện và vai trò của con người trong việc vận hành và duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Crewed + Noun
  • mission crewed mission
    (sứ mệnh có người lái)
  • spacecraft crewed spacecraft
    (tàu vũ trụ có người lái)
  • flight crewed flight
    (chuyến bay có người lái)
  • vehicle crewed vehicle
    (phương tiện có người lái)
Adverb + crewed
  • fully fully crewed
    (có đầy đủ phi hành đoàn/thủy thủ đoàn)
  • adequately adequately crewed
    (có đủ phi hành đoàn/nhân sự cần thiết)
  • locally locally crewed
    (được vận hành bởi đội ngũ địa phương)

Idioms

  • to be crewed by...

    được vận hành/điều khiển bởi một đội ngũ là...

    "The international space station is crewed by astronauts from several different countries."

    (Trạm vũ trụ quốc tế được vận hành bởi các phi hành gia từ nhiều quốc gia khác nhau.)

  • crewed vs. uncrewed

    có người lái và không người lái (thường dùng khi so sánh)

    "There is an ongoing debate about the costs and benefits of crewed vs. uncrewed space exploration."

    (Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về chi phí và lợi ích của việc thám hiểm không gian có người lái và không người lái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crewed

Tính từ
Lật mặt

Có người điều khiển; có thủy thủ đoàn; có người làm việc.

"The crewed mission to Mars is planned for 2030."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship was crewed by experienced sailors.
Con tàu được điều khiển bởi những thủy thủ giàu kinh nghiệm.
Phủ định
The unmanned drone was not crewed.
Máy bay không người lái không có người điều khiển.
Nghi vấn
Was the space station fully crewed for the mission?
Trạm vũ trụ có đầy đủ phi hành đoàn cho nhiệm vụ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ship had been properly crewed, we would be enjoying the tropical weather now.
Nếu con tàu được trang bị thủy thủ đoàn đầy đủ, chúng ta đã có thể tận hưởng thời tiết nhiệt đới ngay bây giờ.
Phủ định
If the aircraft hadn't been crewed by experienced pilots, the emergency landing would have been much more difficult.
Nếu máy bay không được điều khiển bởi các phi công giàu kinh nghiệm, việc hạ cánh khẩn cấp đã khó khăn hơn nhiều.
Nghi vấn
If the station were fully crewed, would we have had to work these extra shifts?
Nếu trạm được biên chế đầy đủ nhân sự, chúng ta có phải làm thêm những ca này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crewed".

Sự thay đổi từ 'Manned' sang 'Crewed'

Trong nhiều thập kỷ, các sứ mệnh không gian có con người tham gia được gọi là 'manned missions'. Tuy nhiên, để thúc đẩy bình đẳng giới và công nhận vai trò của các nữ phi hành gia, các cơ quan như NASA ngày càng ưa chuộng thuật ngữ trung lập hơn là 'crewed missions'. Sự thay đổi này phản ánh một bước tiến văn hóa quan trọng trong khoa học và xã hội phương Tây.

Tầm quan trọng của thủy thủ đoàn trong Hàng hải

Trong văn hóa hàng hải phương Tây, một con tàu được coi là 'fully crewed' không chỉ có đủ người, mà còn phải có một đội ngũ với các vai trò chuyên biệt và hệ thống cấp bậc rõ ràng (thuyền trưởng, hoa tiêu, kỹ sư). Sự phối hợp nhịp nhàng và kỷ luật của thủy thủ đoàn được coi là yếu tố sống còn cho sự an toàn và thành công của mỗi chuyến đi biển.