(Top Banner Ad)
mannequin torso
B1
noun B1 Thời trang, Bán lẻ, Nghệ thuật

mannequin torso

UK: /ˈmænɪkɪn ˈtɔːsəʊ/ • US: /ˈmænɪkɪn ˈtɔːrsoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ma-nơ-canh thân người tượng trưng bày nửa thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A display form representing the trunk of the human body, used for showcasing clothing.

Vietnamese Meaning

Một hình thức trưng bày mô phỏng phần thân của cơ thể người, được sử dụng để trưng bày quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new boutique featured several mannequin torsos displaying their latest designs."

    "Cửa hàng thời trang mới có một vài ma-nơ-canh thân người trưng bày các thiết kế mới nhất của họ."

  • "The mannequin torso was perfect for showcasing the intricate details of the dress."

    "Ma-nơ-canh thân người rất phù hợp để trưng bày các chi tiết phức tạp của chiếc váy."

  • "Artists often use mannequin torsos as models for practicing anatomy."

    "Các nghệ sĩ thường sử dụng ma-nơ-canh thân người làm mẫu để thực hành giải phẫu học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mannequin ma-nơ-canh, hình nộm (thường là toàn thân)
Verb to mannequin trưng bày (sản phẩm) bằng ma-nơ-canh
Adjective mannequined được mặc đồ trên ma-nơ-canh
Noun torso phần thân người (không đầu, tay, chân)
Noun mannequin torso cơ thể ma-nơ-canh (phần thân trên của hình nộm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Bán lẻ, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
manneken
French
mannequin
English
mannequin

Nguồn Gốc Của 'Mannequin'

Từ 'mannequin' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ là 'manneken', có nghĩa là 'người đàn ông bé nhỏ' hoặc 'búp bê nhỏ'. Từ này sau đó được tiếng Pháp mượn thành 'mannequin' để chỉ hình nộm dùng cho các nghệ sĩ hoặc người mẫu. Đến thế kỷ 18, từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ người mẫu sống, sau đó phát triển nghĩa để chỉ các hình nộm trưng bày trong cửa hàng thời trang như ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Torso'

Từ 'torso' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'torso', dùng để chỉ thân cây hoặc phần thân của một bức tượng (không đầu, tay, chân). Từ tiếng Ý này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'thyrsus' và tiếng Hy Lạp 'thyrsos', ban đầu chỉ một loại gậy hoặc cành cây. Khi được kết hợp với 'mannequin', 'mannequin torso' mô tả chính xác một hình nộm chỉ có phần thân, thường dùng để trưng bày quần áo.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến phần thân của ma-nơ-canh, thường không bao gồm đầu, tay và chân. Nó được sử dụng rộng rãi trong các cửa hàng quần áo để trưng bày áo, váy và các loại trang phục khác mà không cần sử dụng toàn bộ ma-nơ-canh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mannequin torso
  • plastic plastic mannequin torso
    (cơ thể ma-nơ-canh bằng nhựa)
  • headless headless mannequin torso
    (cơ thể ma-nơ-canh không đầu)
  • female female mannequin torso
    (cơ thể ma-nơ-canh nữ)
  • male male mannequin torso
    (cơ thể ma-nơ-canh nam)
  • dressmaking dressmaking mannequin torso
    (cơ thể ma-nơ-canh dùng để may đo)
Verb + mannequin torso
  • dress dress a mannequin torso
    (mặc đồ cho cơ thể ma-nơ-canh)
  • display display clothes on a mannequin torso
    (trưng bày quần áo trên cơ thể ma-nơ-canh)
  • use use a mannequin torso
    (sử dụng cơ thể ma-nơ-canh)
  • mount mount a mannequin torso on a stand
    (gắn cơ thể ma-nơ-canh lên giá đỡ)
Noun + mannequin torso (as modifier)
  • retail retail mannequin torso displays
    (khu trưng bày cơ thể ma-nơ-canh trong bán lẻ)
  • clothing clothing mannequin torso
    (cơ thể ma-nơ-canh dùng cho quần áo)

Idioms

  • dress a mannequin torso

    mặc đồ cho cơ thể ma-nơ-canh (để trưng bày)

    "She spent the morning dressing the new mannequin torsos for the spring collection."

    (Cô ấy dành buổi sáng để mặc đồ cho các cơ thể ma-nơ-canh mới cho bộ sưu tập mùa xuân.)

  • display (items) on a mannequin torso

    trưng bày (sản phẩm) trên cơ thể ma-nơ-canh

    "The boutique used sleek black mannequin torsos to display its latest t-shirts."

    (Cửa hàng thời trang đã sử dụng các cơ thể ma-nơ-canh đen bóng để trưng bày những chiếc áo phông mới nhất của mình.)

  • a headless mannequin torso

    cơ thể ma-nơ-canh không đầu (một loại hình nộm cụ thể)

    "The artist incorporated several headless mannequin torsos into his abstract sculpture."

    (Nghệ sĩ đã kết hợp một số cơ thể ma-nơ-canh không đầu vào tác phẩm điêu khắc trừu tượng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mannequin torso

noun
Lật mặt

Một hình thức trưng bày mô phỏng phần thân của cơ thể người, được sử dụng để trưng bày quần áo.

"The new boutique featured several mannequin torsos displaying their latest designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mannequin torso".

Biểu Tượng Của Ngành Bán Lẻ và Thời Trang

Cơ thể ma-nơ-canh (mannequin torso) là một công cụ không thể thiếu trong ngành bán lẻ và thời trang. Chúng được sử dụng để trưng bày quần áo, phụ kiện một cách sống động, giúp khách hàng hình dung rõ hơn sản phẩm khi được mặc lên người. Đặc biệt, các ma-nơ-canh chỉ có phần thân giúp tập trung sự chú ý vào trang phục mà không bị phân tâm bởi khuôn mặt hay dáng điệu phức tạp của một ma-nơ-canh toàn thân.

Đối Tượng Trong Nghệ Thuật và Nghiên Cứu Hình Thể

Ngoài mục đích thương mại, phần thân của ma-nơ-canh còn xuất hiện trong nghệ thuật và nghiên cứu giải phẫu. Các nhà điêu khắc, họa sĩ thường sử dụng hình dạng này để nghiên cứu tỷ lệ cơ thể người hoặc tạo ra các tác phẩm trừu tượng. Trong một số trường hợp, chúng cũng được dùng để đào tạo y tế hoặc trưng bày các bộ phận cơ thể liên quan đến giải phẫu.