(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mannequin torso
B1

mannequin torso

noun

Nghĩa tiếng Việt

ma-nơ-canh thân người tượng trưng bày nửa thân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mannequin torso'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hình thức trưng bày mô phỏng phần thân của cơ thể người, được sử dụng để trưng bày quần áo.

Definition (English Meaning)

A display form representing the trunk of the human body, used for showcasing clothing.

Ví dụ Thực tế với 'Mannequin torso'

  • "The new boutique featured several mannequin torsos displaying their latest designs."

    "Cửa hàng thời trang mới có một vài ma-nơ-canh thân người trưng bày các thiết kế mới nhất của họ."

  • "The mannequin torso was perfect for showcasing the intricate details of the dress."

    "Ma-nơ-canh thân người rất phù hợp để trưng bày các chi tiết phức tạp của chiếc váy."

  • "Artists often use mannequin torsos as models for practicing anatomy."

    "Các nghệ sĩ thường sử dụng ma-nơ-canh thân người làm mẫu để thực hành giải phẫu học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mannequin torso'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mannequin, torso
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Bán lẻ Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Mannequin torso'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến phần thân của ma-nơ-canh, thường không bao gồm đầu, tay và chân. Nó được sử dụng rộng rãi trong các cửa hàng quần áo để trưng bày áo, váy và các loại trang phục khác mà không cần sử dụng toàn bộ ma-nơ-canh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mannequin torso'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)