manual door
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
được vận hành bằng tay; không tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This building has a manual door."
"Tòa nhà này có một cánh cửa mở bằng tay."
-
"The old house has a manual door that is difficult to open."
"Ngôi nhà cổ có một cánh cửa mở bằng tay rất khó mở."
-
"Compared to the automatic doors in the shopping mall, the library has only manual doors."
"So với cửa tự động trong trung tâm mua sắm, thư viện chỉ có cửa mở bằng tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'manual' trong cụm này mô tả cách thức hoạt động của 'door'. Nó nhấn mạnh rằng cửa cần được mở hoặc đóng bằng tay, trái ngược với cửa tự động.
Trong cụm từ 'manual door', 'door' là danh từ chính. Nó chỉ một cánh cửa thông thường, tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở tính chất 'manual' đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open a manual door (mở một cánh cửa thủ công)
-
close close a manual door (đóng một cánh cửa thủ công)
-
push push a manual door (đẩy một cánh cửa thủ công)
-
pull pull a manual door (kéo một cánh cửa thủ công)
-
operate operate a manual door (vận hành một cánh cửa thủ công)
-
heavy heavy manual door (cửa thủ công nặng)
-
old old manual door (cửa thủ công cũ)
-
sliding sliding manual door (cửa thủ công trượt)
-
revolving revolving manual door (cửa thủ công xoay)
Idioms
-
operate a manual door
vận hành/điều khiển một cánh cửa thủ công
"Remember to operate the manual door gently to avoid making noise."
(Hãy nhớ vận hành cánh cửa thủ công nhẹ nhàng để tránh gây tiếng ồn.)
-
push/pull a manual door
đẩy/kéo một cánh cửa thủ công
"You need to push hard to open this old manual door."
(Bạn cần phải đẩy mạnh để mở cánh cửa thủ công cũ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual door
Tính từ (Adjective)được vận hành bằng tay; không tự động.
"This building has a manual door."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the automatic doors are installed, the security guard will have been manually opening the door for ten years. |
Vào thời điểm cửa tự động được lắp đặt, nhân viên bảo vệ đã phải mở cửa bằng tay trong mười năm. |
| Phủ định | By next month, she won't have been manually locking the door anymore because we'll have installed a smart lock. |
Đến tháng tới, cô ấy sẽ không còn phải khóa cửa bằng tay nữa vì chúng tôi sẽ lắp đặt khóa thông minh. |
| Nghi vấn | Will they have been manually operating that door for 24 hours straight by the time their shift ends? |
Liệu họ có phải vận hành cửa đó bằng tay liên tục trong 24 giờ cho đến khi ca làm việc của họ kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual door".
