(Top Banner Ad)
manual door
A2
Tính từ (Adjective) A2 Kỹ thuật, Xây dựng

manual door

UK: /ˈmænjʊəl dɔː/ • US: /ˈmænjuəl dɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa mở bằng tay cửa thường cửa cơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

operated by hand; not automatic.

Vietnamese Meaning

được vận hành bằng tay; không tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This building has a manual door."

    "Tòa nhà này có một cánh cửa mở bằng tay."

  • "The old house has a manual door that is difficult to open."

    "Ngôi nhà cổ có một cánh cửa mở bằng tay rất khó mở."

  • "Compared to the automatic doors in the shopping mall, the library has only manual doors."

    "So với cửa tự động trong trung tâm mua sắm, thư viện chỉ có cửa mở bằng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manual sách hướng dẫn, cẩm nang
Adjective manual thuộc về tay chân, thủ công
Adverb manually bằng tay, thủ công
Noun doorway lối ra vào, khung cửa
Noun doorknob tay nắm cửa, núm cửa
Noun doorman người gác cửa, người mở cửa

Synonyms

non-automatic door (cửa không tự động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*man-
Latin
manus
Old French
manuel
English
manual
Proto-Indo-European (PIE)
*dhwer-
Proto-Germanic
*durz
Old English
duru
English
door
English (Compound)
manual door

Nguồn gốc của 'Manual'

Từ 'manual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus', có nghĩa là 'tay'. Điều này cho thấy sự liên hệ trực tiếp đến việc sử dụng sức người, sức tay để thực hiện một hành động hoặc vận hành một vật gì đó. 'Manual door' (cửa thủ công) vì thế mang ý nghĩa là loại cửa cần được mở hoặc đóng bằng tay.

Nguồn gốc của 'Door'

Từ 'door' (cửa) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại '*dhwer-', chỉ một lối vào hoặc cổng. Qua các ngôn ngữ German cổ như Proto-Germanic '*durz' và tiếng Anh cổ 'duru', nó đã phát triển thành 'door' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa là một vật cản hoặc lối đi vào/ra một không gian.

Usage Note

Tính từ 'manual' trong cụm này mô tả cách thức hoạt động của 'door'. Nó nhấn mạnh rằng cửa cần được mở hoặc đóng bằng tay, trái ngược với cửa tự động.
Trong cụm từ 'manual door', 'door' là danh từ chính. Nó chỉ một cánh cửa thông thường, tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở tính chất 'manual' đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + manual door
  • open open a manual door
    (mở một cánh cửa thủ công)
  • close close a manual door
    (đóng một cánh cửa thủ công)
  • push push a manual door
    (đẩy một cánh cửa thủ công)
  • pull pull a manual door
    (kéo một cánh cửa thủ công)
  • operate operate a manual door
    (vận hành một cánh cửa thủ công)
Adjective + manual door
  • heavy heavy manual door
    (cửa thủ công nặng)
  • old old manual door
    (cửa thủ công cũ)
  • sliding sliding manual door
    (cửa thủ công trượt)
  • revolving revolving manual door
    (cửa thủ công xoay)

Idioms

  • operate a manual door

    vận hành/điều khiển một cánh cửa thủ công

    "Remember to operate the manual door gently to avoid making noise."

    (Hãy nhớ vận hành cánh cửa thủ công nhẹ nhàng để tránh gây tiếng ồn.)

  • push/pull a manual door

    đẩy/kéo một cánh cửa thủ công

    "You need to push hard to open this old manual door."

    (Bạn cần phải đẩy mạnh để mở cánh cửa thủ công cũ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual door

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

được vận hành bằng tay; không tự động.

"This building has a manual door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the automatic doors are installed, the security guard will have been manually opening the door for ten years.
Vào thời điểm cửa tự động được lắp đặt, nhân viên bảo vệ đã phải mở cửa bằng tay trong mười năm.
Phủ định
By next month, she won't have been manually locking the door anymore because we'll have installed a smart lock.
Đến tháng tới, cô ấy sẽ không còn phải khóa cửa bằng tay nữa vì chúng tôi sẽ lắp đặt khóa thông minh.
Nghi vấn
Will they have been manually operating that door for 24 hours straight by the time their shift ends?
Liệu họ có phải vận hành cửa đó bằng tay liên tục trong 24 giờ cho đến khi ca làm việc của họ kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual door".

Sự Khác Biệt Giữa Cửa Thủ Công và Cửa Tự Động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các tòa nhà công cộng hiện đại, cửa tự động (automatic door) ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, cửa thủ công (manual door) vẫn được sử dụng rộng rãi ở nhà riêng, cửa hàng nhỏ, hoặc các tòa nhà lịch sử, nơi sự đơn giản, chi phí thấp hoặc tính thẩm mỹ truyền thống được ưu tiên. Việc sử dụng cửa thủ công thường yêu cầu sự tương tác vật lý trực tiếp từ con người, tạo cảm giác gần gũi và kiểm soát hơn.

Biểu Tượng Của Cánh Cửa

Cánh cửa, dù là thủ công hay tự động, từ lâu đã là biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa. Nó đại diện cho ranh giới giữa bên trong và bên ngoài, riêng tư và công khai, an toàn và nguy hiểm. Mở một cánh cửa có thể tượng trưng cho việc chào đón, cơ hội mới, hoặc khám phá; đóng cửa có thể là sự bảo vệ, kết thúc hoặc từ chối. Cửa thủ công nhấn mạnh hành động có chủ đích của con người trong việc vượt qua hoặc thiết lập những ranh giới này.