automatic door
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A door that opens and closes by itself, usually by electrical or electronic means.
Vietnamese Meaning
Một loại cửa tự động mở và đóng, thường bằng phương tiện điện hoặc điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The automatic door opened as I approached."
"Cửa tự động mở khi tôi đến gần."
-
"Most supermarkets have automatic doors for easy access."
"Hầu hết các siêu thị đều có cửa tự động để dễ dàng ra vào."
-
"The hospital's automatic doors are designed for wheelchair accessibility."
"Cửa tự động của bệnh viện được thiết kế để xe lăn có thể ra vào dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | automatic | tự động |
| Noun | automation | sự tự động hóa |
| Verb | automate | tự động hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'automatic door' thường được sử dụng để chỉ các loại cửa có cảm biến chuyển động hoặc được điều khiển từ xa, giúp người sử dụng không cần chạm vào cửa để mở hoặc đóng. Nó khác với cửa xoay (revolving door) hoặc cửa trượt (sliding door) mặc dù cả hai loại sau cũng có thể được tự động hóa. 'Automatic door' nhấn mạnh vào tính năng tự động hoàn toàn mà không cần thao tác thủ công trực tiếp.
Prepositions
'at' được dùng khi nói đến vị trí cửa một cách chung chung: 'Meet me at the automatic door.' ('in' thường không đi trực tiếp với 'automatic door', mà có thể đi với một khu vực chứa cửa tự động: 'in the automatic door section'). 'near' được dùng khi đề cập đến vị trí gần cửa: 'He was standing near the automatic door.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensor-activated sensor-activated automatic door (cửa tự động kích hoạt bằng cảm biến)
-
modern modern automatic door (cửa tự động hiện đại)
-
install install an automatic door (lắp đặt một cửa tự động)
-
repair repair the automatic door (sửa chữa cửa tự động)
-
walk through walk through an automatic door (đi qua một cửa tự động)
Idioms
-
Open doors for someone
Tạo cơ hội cho ai đó
"Networking can open doors for your career."
(Mở rộng mạng lưới quan hệ có thể tạo cơ hội cho sự nghiệp của bạn.)
-
Pushing on an open door
Làm điều gì đó không cần thiết vì đã có sự đồng ý hoặc sẵn sàng giúp đỡ
"Trying to convince him was like pushing on an open door; he already agreed."
(Cố gắng thuyết phục anh ta giống như đẩy một cánh cửa đã mở; anh ta đã đồng ý rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automatic door
Danh từMột loại cửa tự động mở và đóng, thường bằng phương tiện điện hoặc điện tử.
"The automatic door opened as I approached."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store installed an automatic door last year. |
Cửa hàng đã lắp đặt một cửa tự động vào năm ngoái. |
| Phủ định | The building didn't have an automatic door until the renovation. |
Tòa nhà không có cửa tự động cho đến khi cải tạo. |
| Nghi vấn | Did the old supermarket have automatic doors? |
Siêu thị cũ có cửa tự động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic door".
