(Top Banner Ad)
automatic door
A2
Danh từ A2 Công nghệ, Xây dựng

automatic door

UK: /ˌɔː.təˈmæ.tɪk dɔː/ • US: /ˌɔː.t̬əˈmæ.t̬ɪk dɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa tự động cửa cảm ứng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A door that opens and closes by itself, usually by electrical or electronic means.

Vietnamese Meaning

Một loại cửa tự động mở và đóng, thường bằng phương tiện điện hoặc điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The automatic door opened as I approached."

    "Cửa tự động mở khi tôi đến gần."

  • "Most supermarkets have automatic doors for easy access."

    "Hầu hết các siêu thị đều có cửa tự động để dễ dàng ra vào."

  • "The hospital's automatic doors are designed for wheelchair accessibility."

    "Cửa tự động của bệnh viện được thiết kế để xe lăn có thể ra vào dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective automatic tự động
Noun automation sự tự động hóa
Verb automate tự động hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
automatos (αὐτόματος)
English
automatic
English
door
English
automatic door

Nguồn gốc của 'automatic'

Từ 'automatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'automatos', có nghĩa là 'tự hành' hoặc 'tự động'. Ý tưởng về một cánh cửa tự động đã có từ lâu, nhưng chỉ đến thế kỷ 20, nhờ vào sự phát triển của công nghệ, chúng ta mới có những cánh cửa tự động phổ biến như ngày nay. Những cánh cửa này không chỉ tiện lợi mà còn là biểu tượng của sự hiện đại và tiến bộ.

Usage Note

Cụm từ 'automatic door' thường được sử dụng để chỉ các loại cửa có cảm biến chuyển động hoặc được điều khiển từ xa, giúp người sử dụng không cần chạm vào cửa để mở hoặc đóng. Nó khác với cửa xoay (revolving door) hoặc cửa trượt (sliding door) mặc dù cả hai loại sau cũng có thể được tự động hóa. 'Automatic door' nhấn mạnh vào tính năng tự động hoàn toàn mà không cần thao tác thủ công trực tiếp.

Prepositions

at in near

'at' được dùng khi nói đến vị trí cửa một cách chung chung: 'Meet me at the automatic door.' ('in' thường không đi trực tiếp với 'automatic door', mà có thể đi với một khu vực chứa cửa tự động: 'in the automatic door section'). 'near' được dùng khi đề cập đến vị trí gần cửa: 'He was standing near the automatic door.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automatic door
  • sensor-activated sensor-activated automatic door
    (cửa tự động kích hoạt bằng cảm biến)
  • modern modern automatic door
    (cửa tự động hiện đại)
Verb + automatic door
  • install install an automatic door
    (lắp đặt một cửa tự động)
  • repair repair the automatic door
    (sửa chữa cửa tự động)
  • walk through walk through an automatic door
    (đi qua một cửa tự động)

Idioms

  • Open doors for someone

    Tạo cơ hội cho ai đó

    "Networking can open doors for your career."

    (Mở rộng mạng lưới quan hệ có thể tạo cơ hội cho sự nghiệp của bạn.)

  • Pushing on an open door

    Làm điều gì đó không cần thiết vì đã có sự đồng ý hoặc sẵn sàng giúp đỡ

    "Trying to convince him was like pushing on an open door; he already agreed."

    (Cố gắng thuyết phục anh ta giống như đẩy một cánh cửa đã mở; anh ta đã đồng ý rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automatic door

Danh từ
Lật mặt

Một loại cửa tự động mở và đóng, thường bằng phương tiện điện hoặc điện tử.

"The automatic door opened as I approached."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store installed an automatic door last year.
Cửa hàng đã lắp đặt một cửa tự động vào năm ngoái.
Phủ định
The building didn't have an automatic door until the renovation.
Tòa nhà không có cửa tự động cho đến khi cải tạo.
Nghi vấn
Did the old supermarket have automatic doors?
Siêu thị cũ có cửa tự động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic door".

ADA Compliance

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc lắp đặt cửa tự động thường tuân theo các quy định của ADA (Americans with Disabilities Act), đảm bảo rằng người khuyết tật có thể dễ dàng tiếp cận và sử dụng các tòa nhà công cộng. Điều này thể hiện sự quan tâm đến quyền lợi và sự hòa nhập của mọi người trong xã hội.

Convenience and Accessibility

Cửa tự động được xem là một tiện ích quan trọng, đặc biệt ở những nơi có lưu lượng người qua lại lớn như trung tâm thương mại, sân bay, và bệnh viện. Chúng giúp giảm thiểu việc tiếp xúc với các bề mặt, đặc biệt quan trọng trong việc ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và virus. Ngoài ra, cửa tự động cũng mang lại sự tiện lợi cho người lớn tuổi, người khuyết tật, và những người mang vác đồ đạc.