manual-powered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Powered or operated by human effort rather than by electricity or another power source.
Vietnamese Meaning
Được vận hành hoặc cung cấp năng lượng bằng sức người thay vì bằng điện hoặc nguồn năng lượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The well is equipped with a manual-powered pump."
"Giếng được trang bị một máy bơm chạy bằng sức người."
-
"Many older farming tools are manual-powered."
"Nhiều công cụ nông nghiệp cũ hơn được vận hành bằng sức người."
-
"The project aims to develop a manual-powered wheelchair."
"Dự án hướng đến việc phát triển một chiếc xe lăn chạy bằng sức người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | manual | thuộc về tay, thủ công; làm bằng tay |
| Noun | manual | sách hướng dẫn; cần số (xe ô tô) |
| Adverb | manually | một cách thủ công, bằng tay |
| Noun | power | năng lượng, sức mạnh, quyền lực |
| Verb | power | cung cấp năng lượng, cấp điện; vận hành |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có sức mạnh, hùng mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'manual-powered' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, công cụ hoặc hệ thống hoạt động bằng sức người, ví dụ như xe đạp, máy bơm nước thủ công, hoặc các dụng cụ cầm tay không dùng điện. Nó nhấn mạnh vào việc không sử dụng nguồn năng lượng bên ngoài và cần sự can thiệp trực tiếp của con người để hoạt động. Khác với 'hand-operated' (vận hành bằng tay), 'manual-powered' ngụ ý nguồn năng lượng chính đến từ sức người, trong khi 'hand-operated' chỉ đơn giản là thao tác bằng tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tools manual-powered tools (dụng cụ thủ công)
-
equipment manual-powered equipment (thiết bị thủ công)
-
pump manual-powered pump (máy bơm thủ công (dùng sức tay))
-
wheelchair manual-powered wheelchair (xe lăn thủ công (dùng tay đẩy))
-
operation manual-powered operation (vận hành thủ công)
-
device manual-powered device (thiết bị vận hành bằng tay/sức người)
Idioms
-
rely on manual-powered solutions
dựa vào các giải pháp vận hành thủ công
"In remote areas, people often rely on manual-powered solutions for basic needs."
(Ở những vùng xa xôi, người dân thường dựa vào các giải pháp vận hành thủ công cho những nhu cầu cơ bản.)
-
shift to manual-powered alternatives
chuyển sang các lựa chọn thay thế vận hành thủ công
"Many environmentalists advocate for a shift to manual-powered alternatives to reduce carbon footprint."
(Nhiều nhà môi trường học ủng hộ việc chuyển sang các lựa chọn thay thế vận hành thủ công để giảm lượng khí thải carbon.)
-
prefer manual-powered devices
thích các thiết bị vận hành thủ công
"Some people prefer manual-powered devices for their simplicity and reliability."
(Một số người thích các thiết bị vận hành thủ công vì sự đơn giản và độ tin cậy của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual-powered
AdjectiveĐược vận hành hoặc cung cấp năng lượng bằng sức người thay vì bằng điện hoặc nguồn năng lượng khác.
"The well is equipped with a manual-powered pump."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old water pump is manual-powered. |
Máy bơm nước cũ chạy bằng tay. |
| Phủ định | The car is not manual-powered; it uses an engine. |
Chiếc xe không chạy bằng tay; nó sử dụng động cơ. |
| Nghi vấn | Which machines here are manual-powered? |
Những máy móc nào ở đây chạy bằng tay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual-powered".
