(Top Banner Ad)
manual-powered
B2
Adjective B2 Kỹ thuật, Công nghệ

manual-powered

Nghĩa tiếng Việt

chạy bằng sức người vận hành bằng sức người sử dụng sức người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Powered or operated by human effort rather than by electricity or another power source.

Vietnamese Meaning

Được vận hành hoặc cung cấp năng lượng bằng sức người thay vì bằng điện hoặc nguồn năng lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The well is equipped with a manual-powered pump."

    "Giếng được trang bị một máy bơm chạy bằng sức người."

  • "Many older farming tools are manual-powered."

    "Nhiều công cụ nông nghiệp cũ hơn được vận hành bằng sức người."

  • "The project aims to develop a manual-powered wheelchair."

    "Dự án hướng đến việc phát triển một chiếc xe lăn chạy bằng sức người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective manual thuộc về tay, thủ công; làm bằng tay
Noun manual sách hướng dẫn; cần số (xe ô tô)
Adverb manually một cách thủ công, bằng tay
Noun power năng lượng, sức mạnh, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, cấp điện; vận hành
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh, hùng mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

pedal-powered (chạy bằng bàn đạp)crank-powered (chạy bằng tay quay)

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
manualis
Old French
manuel
English
manual
Old French
poeir
English
power
English
manual-powered

Nguồn gốc của 'manual-powered'

Từ 'manual-powered' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Manual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay') qua tiếng Pháp cổ 'manuel', chỉ những gì liên quan đến tay hoặc được làm bằng tay. 'Powered' là dạng quá khứ phân từ của 'power', có nghĩa là 'được cung cấp năng lượng'. 'Power' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'poeir' (có thể, sức mạnh). Khi ghép lại, 'manual-powered' có nghĩa là 'được vận hành, cấp năng lượng bằng tay hoặc sức người', đối lập với việc dùng điện hay động cơ.

Usage Note

Cụm từ 'manual-powered' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, công cụ hoặc hệ thống hoạt động bằng sức người, ví dụ như xe đạp, máy bơm nước thủ công, hoặc các dụng cụ cầm tay không dùng điện. Nó nhấn mạnh vào việc không sử dụng nguồn năng lượng bên ngoài và cần sự can thiệp trực tiếp của con người để hoạt động. Khác với 'hand-operated' (vận hành bằng tay), 'manual-powered' ngụ ý nguồn năng lượng chính đến từ sức người, trong khi 'hand-operated' chỉ đơn giản là thao tác bằng tay.

Collocations (Từ đi kèm)

manual-powered + Noun
  • tools manual-powered tools
    (dụng cụ thủ công)
  • equipment manual-powered equipment
    (thiết bị thủ công)
  • pump manual-powered pump
    (máy bơm thủ công (dùng sức tay))
  • wheelchair manual-powered wheelchair
    (xe lăn thủ công (dùng tay đẩy))
  • operation manual-powered operation
    (vận hành thủ công)
  • device manual-powered device
    (thiết bị vận hành bằng tay/sức người)

Idioms

  • rely on manual-powered solutions

    dựa vào các giải pháp vận hành thủ công

    "In remote areas, people often rely on manual-powered solutions for basic needs."

    (Ở những vùng xa xôi, người dân thường dựa vào các giải pháp vận hành thủ công cho những nhu cầu cơ bản.)

  • shift to manual-powered alternatives

    chuyển sang các lựa chọn thay thế vận hành thủ công

    "Many environmentalists advocate for a shift to manual-powered alternatives to reduce carbon footprint."

    (Nhiều nhà môi trường học ủng hộ việc chuyển sang các lựa chọn thay thế vận hành thủ công để giảm lượng khí thải carbon.)

  • prefer manual-powered devices

    thích các thiết bị vận hành thủ công

    "Some people prefer manual-powered devices for their simplicity and reliability."

    (Một số người thích các thiết bị vận hành thủ công vì sự đơn giản và độ tin cậy của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual-powered

Adjective
Lật mặt

Được vận hành hoặc cung cấp năng lượng bằng sức người thay vì bằng điện hoặc nguồn năng lượng khác.

"The well is equipped with a manual-powered pump."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old water pump is manual-powered.
Máy bơm nước cũ chạy bằng tay.
Phủ định
The car is not manual-powered; it uses an engine.
Chiếc xe không chạy bằng tay; nó sử dụng động cơ.
Nghi vấn
Which machines here are manual-powered?
Những máy móc nào ở đây chạy bằng tay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual-powered".

Giá trị của sức lao động và sự đơn giản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào đề cao thủ công (craft movement) hoặc lối sống tối giản (minimalism), các vật dụng 'manual-powered' thường được đánh giá cao. Chúng không chỉ thể hiện sự tinh xảo, độ bền mà còn là sự kết nối với sức lao động và kỹ năng của con người, tạo ra sự khác biệt với sự tự động hóa và sản xuất hàng loạt của máy móc hiện đại.

Bền vững và khả năng tự phục hồi

Các thiết bị 'manual-powered' thường gắn liền với lối sống bền vững và thân thiện với môi trường, vì chúng ít hoặc không cần điện hay nhiên liệu hóa thạch, góp phần giảm lượng khí thải carbon. Ngoài ra, trong bối cảnh mất điện hoặc thiên tai, chúng thể hiện khả năng tự phục hồi và thích ứng cao, giúp con người duy trì các hoạt động cần thiết mà không phụ thuộc vào hạ tầng hiện đại.