(Top Banner Ad)
manufacturer's liability
C1
Noun phrase C1 Luật, Kinh doanh

manufacturer's liability

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərər'z laɪəˈbɪləti/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərər'z laɪəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm của nhà sản xuất trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal responsibility of a manufacturer for damage or injury caused by a defective product.

Vietnamese Meaning

Trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất đối với thiệt hại hoặc thương tích do sản phẩm bị lỗi gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ruled in favor of the plaintiff, establishing the manufacturer's liability for the injuries sustained."

    "Tòa án phán quyết có lợi cho nguyên đơn, xác định trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất đối với những thương tích phải chịu."

  • "The company faced significant manufacturer's liability claims after the recall of its defective cars."

    "Công ty phải đối mặt với các yêu cầu bồi thường trách nhiệm pháp lý đáng kể của nhà sản xuất sau khi thu hồi những chiếc xe bị lỗi."

  • "Understanding manufacturer's liability is crucial for businesses that produce and sell goods."

    "Hiểu rõ trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất và bán hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manufacturer nhà sản xuất, hãng sản xuất
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Adjective manufactured được sản xuất, chế tạo
Noun liability trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ; khoản nợ
Adjective liable có trách nhiệm pháp lý, phải chịu trách nhiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
facere (to make)
Latin
manufactura (making by hand)
Old French
manufacture (verb/noun)
English
manufacture (verb/noun)
English
manufacturer (noun)
Latin
ligare (to bind)
Old French
lier (to bind)
English
liable (adj.)
English
liability (noun)
English
manufacturer's liability (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Manufacturer'

Từ 'manufacturer' (nhà sản xuất) có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'manus' (tay) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó chỉ những người làm ra sản phẩm bằng tay. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng để chỉ bất kỳ công ty hoặc cá nhân nào sản xuất hàng hóa.

Nguồn gốc của 'Liability'

Từ 'liability' (trách nhiệm pháp lý) xuất phát từ tiếng Latin 'ligare', có nghĩa là 'ràng buộc'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'lier' trước khi trở thành 'liable' (có trách nhiệm) và sau đó là 'liability' trong tiếng Anh, ám chỉ sự ràng buộc pháp lý hoặc nghĩa vụ phải chịu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật sản phẩm và bảo hiểm. Nó đề cập đến nghĩa vụ pháp lý của nhà sản xuất phải bồi thường thiệt hại do sản phẩm của họ gây ra, đặc biệt khi sản phẩm đó bị lỗi trong thiết kế, sản xuất hoặc cảnh báo.

Prepositions

for in

* **for:** Được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân gây ra trách nhiệm pháp lý. Ví dụ: 'The manufacturer has liability for the damages caused by the faulty product.'
* **in:** Có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định để chỉ ra khía cạnh cụ thể mà trách nhiệm pháp lý phát sinh. Ví dụ: 'The company specializes in manufacturer's liability insurance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufacturer's liability
  • strict strict manufacturer's liability
    (trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt của nhà sản xuất)
  • product product manufacturer's liability
    (trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất sản phẩm)
  • potential potential manufacturer's liability
    (trách nhiệm pháp lý tiềm tàng của nhà sản xuất)
  • corporate corporate manufacturer's liability
    (trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất doanh nghiệp)
Verb + manufacturer's liability
  • establish establish manufacturer's liability
    (xác định/thiết lập trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất)
  • prove prove manufacturer's liability
    (chứng minh trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất)
  • avoid avoid manufacturer's liability
    (tránh trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất)
  • waive waive manufacturer's liability
    (từ bỏ/miễn trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất)
Noun + manufacturer's liability
  • doctrine of doctrine of manufacturer's liability
    (học thuyết về trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất)
  • claims for claims for manufacturer's liability
    (các yêu cầu bồi thường về trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất)

Idioms

  • Strict manufacturer's liability

    Trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt của nhà sản xuất (một nguyên tắc pháp lý theo đó nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm về lỗi sản phẩm gây thiệt hại mà không cần người dùng chứng minh lỗi sơ suất của họ)

    "Under strict manufacturer's liability, a company can be held responsible for defects even if they exercised all possible care."

    (Theo trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt của nhà sản xuất, một công ty có thể bị buộc phải chịu trách nhiệm về các lỗi ngay cả khi họ đã thực hiện mọi biện pháp cẩn trọng.)

  • The doctrine of manufacturer's liability

    Học thuyết về trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất (một nguyên tắc pháp lý cơ bản quy định các điều kiện và phạm vi trách nhiệm của nhà sản xuất đối với sản phẩm của họ)

    "The court's decision was based on the well-established doctrine of manufacturer's liability."

    (Quyết định của tòa án dựa trên học thuyết đã được thiết lập rõ ràng về trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất.)

  • Establishing manufacturer's liability

    Thiết lập/chứng minh trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất (quá trình pháp lý cần thiết để chứng minh rằng nhà sản xuất có nghĩa vụ pháp lý đối với một thiệt hại cụ thể)

    "Establishing manufacturer's liability in complex cases often requires extensive expert testimony."

    (Việc thiết lập trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất trong các vụ án phức tạp thường đòi hỏi lời khai chuyên gia rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturer's liability

Noun phrase
Lật mặt

Trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất đối với thiệt hại hoặc thương tích do sản phẩm bị lỗi gây ra.

"The court ruled in favor of the plaintiff, establishing the manufacturer's liability for the injuries sustained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manufacturer must accept full liability for the faulty product.
Nhà sản xuất phải chấp nhận hoàn toàn trách nhiệm pháp lý cho sản phẩm bị lỗi.
Phủ định
The company shouldn't face manufacturer's liability if the product was misused.
Công ty không nên phải đối mặt với trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất nếu sản phẩm bị sử dụng sai mục đích.
Nghi vấn
Could the manufacturer's liability extend to indirect damages?
Liệu trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất có thể mở rộng đến các thiệt hại gián tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturer's liability".

Bảo vệ người tiêu dùng và An toàn sản phẩm

Khái niệm 'trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất' là một trụ cột quan trọng trong luật bảo vệ người tiêu dùng ở nhiều nước phương Tây. Nó phản ánh giá trị xã hội về việc đảm bảo an toàn cho công chúng khỏi các sản phẩm lỗi và buộc các nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm về chất lượng và độ an toàn của hàng hóa họ đưa ra thị trường.

Công bằng trong hệ thống pháp luật

Trước đây, người tiêu dùng gặp rất nhiều khó khăn khi kiện nhà sản xuất vì phải chứng minh được sự sơ suất cụ thể. Tuy nhiên, qua thời gian, hệ thống pháp luật đã phát triển các học thuyết như 'trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt', giúp cân bằng cán cân công lý, đặt gánh nặng chứng minh lên nhà sản xuất vì họ có vị thế tốt hơn để ngăn ngừa lỗi và phân phối rủi ro.