(Top Banner Ad)
maoi (monoamine oxidase inhibitor)
C1
danh từ C1 Y học

maoi (monoamine oxidase inhibitor)

UK: /ˌemˌeɪˌəʊˈaɪ/ • US: /ˌemˌeɪˌoʊˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ức chế monoamine oxidase chất ức chế MAO
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of antidepressant drugs that inhibit the activity of monoamine oxidase in the brain and nervous system, thereby increasing the availability of neurotransmitters such as serotonin, norepinephrine, and dopamine.

Vietnamese Meaning

Một nhóm thuốc chống trầm cảm ức chế hoạt động của monoamine oxidase trong não và hệ thần kinh, do đó làm tăng sự sẵn có của các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, norepinephrine và dopamine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an MAOI after other antidepressants proved ineffective."

    "Bác sĩ kê đơn một thuốc MAOI sau khi các thuốc chống trầm cảm khác tỏ ra không hiệu quả."

  • "Patients taking MAOIs must adhere to a strict diet."

    "Bệnh nhân dùng thuốc MAOI phải tuân thủ chế độ ăn uống nghiêm ngặt."

  • "MAOIs can have serious interactions with certain foods and medications."

    "MAOI có thể tương tác nghiêm trọng với một số loại thực phẩm và thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monoamine oxidase
Noun inhibitor
Noun antidepressant
Verb inhibit
Adjective inhibitory

Synonyms

monoamine oxidase inhibitor (chất ức chế monoamine oxidase)

Antonyms

SSRI (selective serotonin reuptake inhibitor) (thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc)SNRI (serotonin-norepinephrine reuptake inhibitor) (thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
monoamine oxidase inhibitor
English
MAOI

Nguồn gốc từ viết tắt

MAOI là từ viết tắt của 'monoamine oxidase inhibitor' (chất ức chế monoamine oxidase). Đây là một nhóm thuốc được sử dụng chủ yếu để điều trị bệnh trầm cảm và một số rối loạn thần kinh khác. Tên gọi này mô tả cơ chế hoạt động của thuốc, đó là ức chế enzyme monoamine oxidase.

Usage Note

MAOIs are typically reserved for patients who have not responded to other antidepressant medications due to their potential for serious side effects and interactions with certain foods and other drugs. Khi sử dụng MAOI, người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn uống nghiêm ngặt để tránh tương tác gây nguy hiểm. Các thuốc chống trầm cảm mới hơn (SSRIs, SNRIs) thường được ưu tiên hơn vì tính an toàn và ít tác dụng phụ hơn.

Prepositions

with for

MAOI *with* refers to the potential interactions with foods or other medications. MAOI *for* indicates the condition being treated, such as depression or anxiety.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + MAOI
  • selective selective MAOI
    (thuốc ức chế MAO có chọn lọc)
  • non-selective non-selective MAOI
    (thuốc ức chế MAO không chọn lọc)
  • irreversible irreversible MAOI
    (thuốc ức chế MAO không hồi phục)
  • reversible reversible MAOI
    (thuốc ức chế MAO có hồi phục)
Verb + MAOI
  • prescribe prescribe an MAOI
    (kê đơn thuốc ức chế MAO)
  • take take an MAOI
    (uống thuốc ức chế MAO)
  • discontinue discontinue MAOI therapy
    (ngừng điều trị bằng thuốc ức chế MAO)
Noun + MAOI
  • MAOI MAOI antidepressant
    (thuốc chống trầm cảm nhóm ức chế MAO)
  • MAOI MAOI drug
    (thuốc ức chế MAO)
  • MAOI MAOI therapy
    (liệu pháp ức chế MAO)

Idioms

  • MAOI diet restrictions

    các hạn chế ăn kiêng khi dùng thuốc ức chế MAO

    "Patients on MAOI therapy must adhere to strict MAOI diet restrictions to avoid adverse reactions."

    (Bệnh nhân điều trị bằng thuốc ức chế MAO phải tuân thủ nghiêm ngặt các hạn chế ăn kiêng để tránh phản ứng bất lợi.)

  • MAOI drug interactions

    tương tác thuốc ức chế MAO

    "Understanding MAOI drug interactions is crucial for safe prescribing."

    (Việc hiểu rõ các tương tác thuốc ức chế MAO là rất quan trọng để kê đơn an toàn.)

  • MAOI side effects

    tác dụng phụ của thuốc ức chế MAO

    "Common MAOI side effects include dizziness and dry mouth."

    (Các tác dụng phụ phổ biến của thuốc ức chế MAO bao gồm chóng mặt và khô miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maoi (monoamine oxidase inhibitor)

danh từ
Lật mặt

Một nhóm thuốc chống trầm cảm ức chế hoạt động của monoamine oxidase trong não và hệ thần kinh, do đó làm tăng sự sẵn có của các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, norepinephrine và dopamine.

"The doctor prescribed an MAOI after other antidepressants proved ineffective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maoi (monoamine oxidase inhibitor)".

Chế độ ăn kiêng 'Tyramine'

Một trong những khía cạnh nổi bật của việc điều trị bằng MAOI là yêu cầu bệnh nhân tuân thủ một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, tránh các thực phẩm giàu tyramine (như phô mai ủ lâu, thịt đã qua xử lý, bia, rượu vang đỏ). Việc tiêu thụ tyramine khi đang dùng MAOI có thể dẫn đến cơn tăng huyết áp nguy hiểm.

Vai trò trong điều trị trầm cảm

MAOI là một trong những loại thuốc chống trầm cảm đầu tiên và hiệu quả nhất được phát hiện vào những năm 1950. Mặc dù sau này có các loại thuốc mới hơn với ít tác dụng phụ và tương tác hơn (như SSRI), MAOI vẫn được coi là một lựa chọn quan trọng cho những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác, đặc biệt là các trường hợp trầm cảm không điển hình.