(Top Banner Ad)
march against
B2
Động từ B2 Chính trị, Xã hội

march against

UK: /mɑːtʃ əˈɡenst/ • US: /mɑːrtʃ əˈɡenst/

Nghĩa tiếng Việt

diễu hành phản đối tuần hành phản đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk in an organized public event to protest about something or to support something.

Vietnamese Meaning

Diễu hành, tuần hành để phản đối hoặc ủng hộ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thousands of people marched against the war."

    "Hàng ngàn người đã diễu hành để phản đối cuộc chiến."

  • "Students are planning to march against tuition increases."

    "Học sinh đang lên kế hoạch diễu hành để phản đối việc tăng học phí."

  • "We will march against racism and discrimination."

    "Chúng tôi sẽ diễu hành để chống lại nạn phân biệt chủng tộc và kỳ thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb march diễu hành, tuần hành, hành quân
Noun march cuộc diễu hành, cuộc tuần hành, cuộc hành quân
Noun marcher người tham gia diễu hành/tuần hành
Adjective marching đang diễu hành, thuộc về diễu hành

Synonyms

Antonyms

support (ủng hộ)rally for (tập hợp để ủng hộ)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
marchier
Middle English
marchen
Modern English
march

Nguồn gốc của 'march'

Từ 'march' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'marchier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đi bộ', 'bước đi' hoặc 'tiến lên'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự di chuyển có tổ chức, đặc biệt là của quân đội. Điều thú vị là nó có thể liên quan đến một từ gốc Germanic (ví dụ: Frankish *markon) nghĩa là 'đánh dấu biên giới', ám chỉ việc đi bộ dọc theo một ranh giới.

Ý nghĩa của 'against'

Khi kết hợp với giới từ 'against' (chống lại), 'march' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là chỉ đơn thuần di chuyển. Nó ám chỉ một cuộc di chuyển có mục đích, thường là để biểu tình, phản đối hoặc thách thức một điều gì đó. Giới từ 'against' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ongēan', nghĩa là 'đối diện' hoặc 'chống lại', làm rõ mục đích phản kháng của hành động 'march'.

Usage Note

Cụm từ 'march against' thể hiện hành động diễu hành nhằm mục đích phản đối một chính sách, một hành động, hoặc một sự kiện cụ thể. Nó thường mang tính biểu tình, thể hiện sự bất đồng chính kiến một cách công khai và có tổ chức. Khác với 'protest against' (phản đối), 'march against' nhấn mạnh vào hành động di chuyển, diễu hành, chứ không chỉ đơn thuần là bày tỏ sự phản đối bằng lời nói hoặc văn bản. Nó thường đi kèm với các khẩu hiệu, biểu ngữ và sự tham gia của đông đảo người dân.

Prepositions

against

Giới từ 'against' trong cụm từ này chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà cuộc diễu hành nhằm phản đối. Nó thể hiện sự đối lập, chống lại một lực lượng hoặc một quan điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) march against
  • plan plan to march against
    (lên kế hoạch tuần hành chống lại)
  • decide decide to march against
    (quyết định tuần hành chống lại)
  • call for call for people to march against
    (kêu gọi mọi người tuần hành chống lại)
march against + Noun/Noun Phrase
  • war march against war
    (tuần hành chống chiến tranh)
  • injustice march against injustice
    (tuần hành chống bất công)
  • the government march against the government
    (tuần hành chống chính phủ)
Adverb + march against
  • peacefully peacefully march against
    (tuần hành phản đối một cách hòa bình)
  • publicly publicly march against
    (công khai tuần hành chống lại)

Idioms

  • march against [something]

    tham gia một cuộc biểu tình công khai để phản đối hoặc chống lại một điều gì đó.

    "Thousands of people marched against the new tax laws."

    (Hàng ngàn người đã tuần hành chống lại luật thuế mới.)

  • march against the current/tide

    đi ngược lại số đông, chống lại quan điểm hoặc xu hướng phổ biến.

    "He often felt like he was marching against the tide when expressing his views."

    (Anh ấy thường cảm thấy mình như đang đi ngược dòng khi bày tỏ quan điểm của mình.)

  • march against adversity/challenges

    tiếp tục tiến lên, đạt được mục tiêu dù gặp nhiều khó khăn, trở ngại.

    "Despite numerous setbacks, the team continued to march against adversity."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, đội vẫn tiếp tục tiến lên bất chấp nghịch cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

march against

Động từ
Lật mặt

Diễu hành, tuần hành để phản đối hoặc ủng hộ điều gì đó.

"Thousands of people marched against the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should march against the unfair law.
Họ nên tuần hành phản đối luật bất công.
Phủ định
We must not march against our own beliefs.
Chúng ta không được tuần hành chống lại niềm tin của chính mình.
Nghi vấn
Could they march against the government's decision?
Liệu họ có thể tuần hành phản đối quyết định của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "march against".

Biểu tình ôn hòa (Peaceful Protest)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền được 'march against' (biểu tình/tuần hành phản đối) là một phần quan trọng của quyền tự do ngôn luận và hội họp. Các cuộc tuần hành thường được tổ chức một cách hòa bình để bày tỏ quan điểm chính trị, xã hội hoặc kinh tế, tạo áp lực lên chính phủ hoặc các tổ chức để tạo ra sự thay đổi.

Biểu tượng của sự đoàn kết

Hành động 'march against' mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ về sự đoàn kết và sức mạnh tập thể. Khi hàng ngàn người cùng nhau diễu hành vì một mục đích chung, nó thể hiện một thông điệp rõ ràng rằng một cộng đồng đang đứng lên phản đối một vấn đề. Ví dụ điển hình là cuộc Tuần hành vì Quyền dân sự ở Washington năm 1963, đã giúp thay đổi luật pháp Hoa Kỳ.