(Top Banner Ad)
demonstrate against
B2
Verb B2 Chính trị, Xã hội

demonstrate against

UK: /ˈdɛmənˌstreɪt əˈɡɛnst/ • US: /ˈdɛmənˌstreɪt əˈɡɛnst/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tình phản đối phản đối bằng biểu tình xuống đường phản đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in a public display of objection or disapproval towards something, often a policy or action.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một cuộc biểu tình công khai để phản đối hoặc không tán thành điều gì đó, thường là một chính sách hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students demonstrated against the tuition fee increase."

    "Sinh viên đã biểu tình phản đối việc tăng học phí."

  • "Thousands demonstrated against the war."

    "Hàng ngàn người đã biểu tình phản đối cuộc chiến."

  • "Environmental activists demonstrated against the construction of the new factory."

    "Các nhà hoạt động môi trường đã biểu tình phản đối việc xây dựng nhà máy mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demonstrate biểu tình, chứng minh, cho thấy
Noun demonstration cuộc biểu tình, sự chứng minh, buổi trình diễn
Noun demonstrator người biểu tình, người thuyết minh
Adjective demonstrative có tính biểu tình, hay biểu lộ (cảm xúc), có tính minh họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demonstrare (to point out, show) from de- (completely) + monstrare (to show, warn)
Old French
demonstrer (to show, prove)
English (15th century)
demonstrate (to prove, to show clearly)
English (19th century onward)
demonstrate (to make a public display of opinion or protest, especially when followed by 'against')

Từ 'chỉ ra' đến 'biểu tình'

Từ 'demonstrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demonstrare', mang nghĩa ban đầu là 'chỉ ra, trưng bày' hoặc 'chứng minh một điều gì đó'. Ví dụ, bạn có thể 'demonstrate' một lý thuyết khoa học. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng với ý nghĩa mới, đặc biệt khi kết hợp với giới từ 'against', ám chỉ việc 'thể hiện sự phản đối công khai' thông qua các cuộc tuần hành, mít tinh. Đây là cách mà một từ ban đầu trung tính đã phát triển để mô tả một hành động xã hội quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'demonstrate against' nhấn mạnh sự phản đối trực tiếp và công khai đối với một vấn đề cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn thuần 'protest' hoặc 'object'. 'Demonstrate against' thường liên quan đến các hành động có tổ chức và có tính chất chính trị hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing the demonstration
  • peaceful peaceful demonstrate against
    (biểu tình phản đối trong hòa bình)
  • massive massive demonstrate against
    (biểu tình phản đối quy mô lớn/rầm rộ)
  • angry angry demonstrate against
    (biểu tình phản đối trong giận dữ)
Verbs before 'demonstrate against'
  • plan to plan to demonstrate against
    (lên kế hoạch biểu tình phản đối)
  • gather to gather to demonstrate against
    (tập hợp để biểu tình phản đối)
  • march to march to demonstrate against
    (diễu hành để biểu tình phản đối)
Nouns (who) demonstrate against
  • students students demonstrate against
    (sinh viên biểu tình phản đối)
  • workers workers demonstrate against
    (công nhân biểu tình phản đối)
  • activists activists demonstrate against
    (các nhà hoạt động biểu tình phản đối)
Nouns (what) is demonstrated against
  • the government demonstrate against the government
    (biểu tình phản đối chính phủ)
  • a new policy demonstrate against a new policy
    (biểu tình phản đối một chính sách mới)
  • the war demonstrate against the war
    (biểu tình phản đối chiến tranh)
  • injustice demonstrate against injustice
    (biểu tình phản đối sự bất công)

Idioms

  • to demonstrate against a proposed law

    biểu tình phản đối một dự luật được đề xuất

    "Thousands of citizens gathered to demonstrate against the proposed law on tax increases."

    (Hàng ngàn công dân đã tập trung để biểu tình phản đối dự luật tăng thuế được đề xuất.)

  • to demonstrate against unfair treatment

    biểu tình phản đối sự đối xử bất công

    "Employees decided to demonstrate against the unfair treatment they received from management."

    (Các nhân viên đã quyết định biểu tình phản đối sự đối xử bất công mà họ nhận được từ ban quản lý.)

  • to demonstrate against human rights violations

    biểu tình phản đối vi phạm nhân quyền

    "Activists worldwide continue to demonstrate against human rights violations in various countries."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới tiếp tục biểu tình phản đối các vi phạm nhân quyền ở nhiều quốc gia khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonstrate against

Verb
Lật mặt

Tham gia vào một cuộc biểu tình công khai để phản đối hoặc không tán thành điều gì đó, thường là một chính sách hoặc hành động.

"Students demonstrated against the tuition fee increase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not listened to the protesters, more people would have demonstrated against the new policy.
Nếu chính phủ đã không lắng nghe những người biểu tình, nhiều người hơn đã biểu tình phản đối chính sách mới.
Phủ định
If they hadn't demonstrated against the war, the government might not have changed its position.
Nếu họ đã không biểu tình chống chiến tranh, chính phủ có lẽ đã không thay đổi lập trường của mình.
Nghi vấn
Would the company have reconsidered their decision if the employees had demonstrated against the pay cuts?
Liệu công ty có xem xét lại quyết định của họ nếu nhân viên đã biểu tình phản đối việc cắt giảm lương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrate against".

Quyền biểu tình và Tự do ngôn luận

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc biểu tình công khai ('demonstrate against') là một quyền hiến định quan trọng, được coi là biểu hiện của tự do ngôn luận và quyền dân chủ. Nó cho phép công dân bày tỏ sự bất đồng, gây áp lực lên chính phủ hoặc các tổ chức, và góp phần vào việc thay đổi xã hội. Đây là một phương tiện hợp pháp để người dân thể hiện tiếng nói của mình.

Các hình thức và biểu tượng biểu tình phổ biến

Các cuộc biểu tình thường được tổ chức dưới nhiều hình thức như tuần hành trên đường phố, mít tinh ở quảng trường, mang theo các biểu ngữ, khẩu hiệu. Những biểu tượng phổ biến có thể bao gồm dấu hiệu hòa bình (peace sign), các màu sắc tượng trưng hoặc những bài hát mang tính kêu gọi. Mặc dù các cuộc biểu tình có thể diễn ra mạnh mẽ, nhưng khái niệm 'biểu tình ôn hòa' (peaceful demonstration) luôn được khuyến khích và đề cao trong văn hóa phương Tây để đảm bảo an toàn và hiệu quả.