(Top Banner Ad)
protest against
B2
Động từ B2 Chính trị, Xã hội

protest against

UK: /ˈprɒt.est/ • US: /ˈproʊ.test/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối biểu tình phản đối chống đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express strong objection to something.

Vietnamese Meaning

Phản đối mạnh mẽ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thousands of people protested against the new law."

    "Hàng ngàn người đã phản đối luật mới."

  • "They are planning to protest against the government's new policies."

    "Họ đang lên kế hoạch phản đối các chính sách mới của chính phủ."

  • "The students protested against the increase in tuition fees."

    "Các sinh viên đã phản đối việc tăng học phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protest Sự phản đối, cuộc biểu tình
Noun protester Người biểu tình
Verb protest Phản đối, biểu tình
Adjective (participle) protesting Đang phản đối, đang biểu tình (dùng để mô tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testis
Latin
testari
Latin
protestari
Old French
protester
English
protest

Nguồn gốc của 'Protest'

Từ 'protest' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'protestari'. Nó được ghép từ tiền tố 'pro-' (có nghĩa là 'trước, công khai') và động từ 'testari' (có nghĩa là 'chứng thực, làm chứng'). Ban đầu, 'protestari' có nghĩa là 'công khai tuyên bố' hoặc 'làm chứng một cách công khai'. Về sau, ý nghĩa phát triển thành 'tuyên bố sự phản đối' hoặc 'chống lại một điều gì đó', giữ lại ý tưởng về việc bày tỏ quan điểm một cách rõ ràng và công khai.

Usage Note

Cụm động từ 'protest against' thể hiện sự phản đối công khai và mạnh mẽ đối với một hành động, quyết định, hoặc chính sách cụ thể. Nó thường mang sắc thái chính trị hoặc xã hội, nhấn mạnh sự bất đồng và mong muốn thay đổi. Khác với 'object to' mang tính cá nhân và ít gay gắt hơn, 'protest against' thường diễn ra ở quy mô lớn hơn, có thể bao gồm biểu tình, tuần hành, hoặc các hình thức phản kháng công khai khác.

Prepositions

against

Giới từ 'against' được sử dụng để chỉ đối tượng bị phản đối. Ví dụ: 'protest against the war' (phản đối chiến tranh), 'protest against the government' (phản đối chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Khi 'protest' là danh từ (một cuộc biểu tình)
  • strong a strong protest against the decision
    (một cuộc phản đối mạnh mẽ chống lại quyết định)
  • mass a mass protest against the new tax
    (một cuộc biểu tình quy mô lớn phản đối thuế mới)
  • peaceful a peaceful protest against the war
    (một cuộc biểu tình hòa bình phản đối chiến tranh)
  • organize to organize a protest against the policy
    (tổ chức một cuộc biểu tình chống lại chính sách)
  • stage to stage a protest against the government
    (dàn dựng/thực hiện một cuộc biểu tình chống lại chính phủ)
Khi 'protest against' là cụm động từ
  • fiercely to fiercely protest against injustice
    (kịch liệt phản đối sự bất công)
  • openly to openly protest against discrimination
    (công khai phản đối sự phân biệt đối xử)
  • strongly to strongly protest against the changes
    (kiên quyết phản đối những thay đổi)
  • publicly to publicly protest against the censorship
    (công khai phản đối sự kiểm duyệt)

Idioms

  • voice one's protest against something

    Bày tỏ, lên tiếng phản đối công khai điều gì đó

    "Many people voiced their protest against the proposed development plan."

    (Nhiều người đã lên tiếng phản đối kế hoạch phát triển được đề xuất.)

  • register a protest against something

    Chính thức ghi nhận hoặc đệ trình sự phản đối đối với điều gì đó

    "The embassy registered a strong protest against the violation of its airspace."

    (Đại sứ quán đã gửi một công hàm phản đối mạnh mẽ về việc xâm phạm không phận của họ.)

  • make a protest against something

    Thực hiện một hành động phản đối chống lại điều gì đó

    "Students made a protest against the increase in tuition fees."

    (Sinh viên đã thực hiện một cuộc phản đối chống lại việc tăng học phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protest against

Động từ
Lật mặt

Phản đối mạnh mẽ điều gì đó.

"Thousands of people protested against the new law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protest against the war drew thousands of people.
Cuộc biểu tình phản đối chiến tranh đã thu hút hàng ngàn người.
Phủ định
There wasn't a protest against the new law.
Đã không có cuộc biểu tình nào chống lại luật mới.
Nghi vấn
Was there a large protest against the government's policies?
Có một cuộc biểu tình lớn chống lại các chính sách của chính phủ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had protested against the new policy.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phản đối chính sách mới.
Phủ định
He told me that he did not protest against the war.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phản đối cuộc chiến.
Nghi vấn
She asked if they had protested against the decision.
Cô ấy hỏi liệu họ có phản đối quyết định đó không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have protested against the new law several times.
Họ đã biểu tình phản đối luật mới vài lần.
Phủ định
She hasn't protested against the decision yet.
Cô ấy vẫn chưa biểu tình phản đối quyết định này.
Nghi vấn
Has anyone protested against the company's policies?
Có ai đã biểu tình phản đối các chính sách của công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protest against".

Quyền Biểu tình (The Right to Protest)

Ở nhiều quốc gia phương Tây và các nền dân chủ, quyền được biểu tình một cách hòa bình (the right to peaceful assembly and protest) được coi là một quyền dân sự và chính trị cơ bản. Nó là một cách quan trọng để người dân bày tỏ quan điểm, sự bất bình với chính phủ hoặc các chính sách, và thúc đẩy sự thay đổi xã hội.

Bất tuân dân sự (Civil Disobedience)

Bất tuân dân sự là một hình thức phản đối mà trong đó người biểu tình cố tình không tuân thủ một số luật nhất định hoặc các yêu cầu của chính phủ mà họ cho là không công bằng hoặc vô đạo đức. Đây thường là một hành động phi bạo lực, có tổ chức, và những người tham gia sẵn sàng chấp nhận hình phạt pháp lý để thu hút sự chú ý đến nguyên nhân của họ. Các nhân vật nổi tiếng như Mahatma Gandhi và Martin Luther King Jr. là những người ủng hộ và thực hành bất tuân dân sự.