protest against
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express strong objection to something.
Vietnamese Meaning
Phản đối mạnh mẽ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thousands of people protested against the new law."
"Hàng ngàn người đã phản đối luật mới."
-
"They are planning to protest against the government's new policies."
"Họ đang lên kế hoạch phản đối các chính sách mới của chính phủ."
-
"The students protested against the increase in tuition fees."
"Các sinh viên đã phản đối việc tăng học phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | protest | Sự phản đối, cuộc biểu tình |
| Noun | protester | Người biểu tình |
| Verb | protest | Phản đối, biểu tình |
| Adjective (participle) | protesting | Đang phản đối, đang biểu tình (dùng để mô tả) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'protest against' thể hiện sự phản đối công khai và mạnh mẽ đối với một hành động, quyết định, hoặc chính sách cụ thể. Nó thường mang sắc thái chính trị hoặc xã hội, nhấn mạnh sự bất đồng và mong muốn thay đổi. Khác với 'object to' mang tính cá nhân và ít gay gắt hơn, 'protest against' thường diễn ra ở quy mô lớn hơn, có thể bao gồm biểu tình, tuần hành, hoặc các hình thức phản kháng công khai khác.
Prepositions
Giới từ 'against' được sử dụng để chỉ đối tượng bị phản đối. Ví dụ: 'protest against the war' (phản đối chiến tranh), 'protest against the government' (phản đối chính phủ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong protest against the decision (một cuộc phản đối mạnh mẽ chống lại quyết định)
-
mass a mass protest against the new tax (một cuộc biểu tình quy mô lớn phản đối thuế mới)
-
peaceful a peaceful protest against the war (một cuộc biểu tình hòa bình phản đối chiến tranh)
-
organize to organize a protest against the policy (tổ chức một cuộc biểu tình chống lại chính sách)
-
stage to stage a protest against the government (dàn dựng/thực hiện một cuộc biểu tình chống lại chính phủ)
-
fiercely to fiercely protest against injustice (kịch liệt phản đối sự bất công)
-
openly to openly protest against discrimination (công khai phản đối sự phân biệt đối xử)
-
strongly to strongly protest against the changes (kiên quyết phản đối những thay đổi)
-
publicly to publicly protest against the censorship (công khai phản đối sự kiểm duyệt)
Idioms
-
voice one's protest against something
Bày tỏ, lên tiếng phản đối công khai điều gì đó
"Many people voiced their protest against the proposed development plan."
(Nhiều người đã lên tiếng phản đối kế hoạch phát triển được đề xuất.)
-
register a protest against something
Chính thức ghi nhận hoặc đệ trình sự phản đối đối với điều gì đó
"The embassy registered a strong protest against the violation of its airspace."
(Đại sứ quán đã gửi một công hàm phản đối mạnh mẽ về việc xâm phạm không phận của họ.)
-
make a protest against something
Thực hiện một hành động phản đối chống lại điều gì đó
"Students made a protest against the increase in tuition fees."
(Sinh viên đã thực hiện một cuộc phản đối chống lại việc tăng học phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protest against
Động từPhản đối mạnh mẽ điều gì đó.
"Thousands of people protested against the new law."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protest against the war drew thousands of people. |
Cuộc biểu tình phản đối chiến tranh đã thu hút hàng ngàn người. |
| Phủ định | There wasn't a protest against the new law. |
Đã không có cuộc biểu tình nào chống lại luật mới. |
| Nghi vấn | Was there a large protest against the government's policies? |
Có một cuộc biểu tình lớn chống lại các chính sách của chính phủ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had protested against the new policy. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phản đối chính sách mới. |
| Phủ định | He told me that he did not protest against the war. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phản đối cuộc chiến. |
| Nghi vấn | She asked if they had protested against the decision. |
Cô ấy hỏi liệu họ có phản đối quyết định đó không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have protested against the new law several times. |
Họ đã biểu tình phản đối luật mới vài lần. |
| Phủ định | She hasn't protested against the decision yet. |
Cô ấy vẫn chưa biểu tình phản đối quyết định này. |
| Nghi vấn | Has anyone protested against the company's policies? |
Có ai đã biểu tình phản đối các chính sách của công ty chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protest against".
