(Top Banner Ad)
fats
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Hóa sinh

fats

UK: /fæts/ • US: /fæts/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo mỡ chất béo (nói chung)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural oily or greasy substance occurring in animal bodies, especially when deposited as a layer under the skin or around certain organs.

Vietnamese Meaning

Một chất nhờn hoặc béo tự nhiên có trong cơ thể động vật, đặc biệt khi được tích tụ thành một lớp dưới da hoặc xung quanh một số cơ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saturated fats are often found in animal products."

    "Chất béo bão hòa thường được tìm thấy trong các sản phẩm từ động vật."

  • "Eating too many fats can lead to weight gain."

    "Ăn quá nhiều chất béo có thể dẫn đến tăng cân."

  • "The body needs some fats for energy and hormone production."

    "Cơ thể cần một lượng chất béo để tạo năng lượng và sản xuất hormone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fat béo, mập
Adjective fatty nhiều mỡ, béo
Verb fatten vỗ béo, làm cho béo ra
Noun fatness sự béo phì, sự mập mạp
Adjective fat-free không béo, không chất béo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pod-
Proto-Germanic
*fataz
Old English
fætt
Middle English
fat
Modern English
fat

Nguồn gốc của 'Fat'

Từ 'fat' (và số nhiều 'fats') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fætt', mang nghĩa 'béo, mập'. Nó phát triển từ gốc Proto-Germanic '*fataz' và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European '*pod-', liên quan đến ý tưởng 'thức ăn' hoặc 'phần chứa chất dinh dưỡng'. Ban đầu, từ này mô tả cả độ béo của động vật và đất đai màu mỡ. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ chất béo trong thực phẩm và cơ thể.

Usage Note

Từ 'fats' thường được dùng để chỉ các loại chất béo khác nhau trong thực phẩm và cơ thể. Nó thường mang nghĩa về các loại lipid, triglyceride có trong chế độ ăn uống và ảnh hưởng đến sức khỏe. Cần phân biệt với 'oil', mặc dù cả hai đều là chất béo, nhưng 'fat' thường ở thể rắn hoặc bán rắn ở nhiệt độ phòng, trong khi 'oil' thường ở thể lỏng. 'Lipids' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chất béo, dầu, sáp và các chất liên quan khác.

Prepositions

in from of

* **in fats**: đề cập đến sự hiện diện của một chất nào đó trong chất béo (ví dụ: vitamins in fats).
* **from fats**: chỉ nguồn gốc của một chất nào đó là từ chất béo (ví dụ: energy from fats).
* **of fats**: đề cập đến đặc tính hoặc thành phần của chất béo (ví dụ: types of fats).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fats
  • saturated saturated fats
    (chất béo bão hòa)
  • unsaturated unsaturated fats
    (chất béo không bão hòa)
  • trans trans fats
    (chất béo chuyển hóa)
  • dietary dietary fats
    (chất béo trong chế độ ăn)
  • healthy healthy fats
    (chất béo có lợi cho sức khỏe)
  • unhealthy unhealthy fats
    (chất béo không có lợi cho sức khỏe)
  • animal animal fats
    (mỡ động vật)
  • vegetable vegetable fats
    (dầu thực vật)
Verb + fats
  • consume consume fats
    (tiêu thụ chất béo)
  • burn burn fats
    (đốt cháy chất béo)
  • store store fats
    (tích trữ chất béo)
  • cut cut fats
    (cắt giảm chất béo)
  • reduce reduce fats
    (giảm chất béo)
Noun + fats
  • source source of fats
    (nguồn chất béo)

Idioms

  • chew the fat

    tán gẫu, trò chuyện thân mật

    "We spent the whole afternoon just chewing the fat."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để tán gẫu.)

  • the fat is in the fire

    chuyện rắc rối đã xảy ra, mọi việc đã hỏng bét

    "Once he finds out, the fat will be in the fire."

    (Một khi anh ấy phát hiện ra, mọi chuyện sẽ hỏng bét.)

  • live off the fat of the land

    sống sung sướng, không phải làm việc vất vả

    "After inheriting his fortune, he decided to live off the fat of the land."

    (Sau khi thừa kế gia tài, anh ấy quyết định sống sung sướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fats

Danh từ
Lật mặt

Một chất nhờn hoặc béo tự nhiên có trong cơ thể động vật, đặc biệt khi được tích tụ thành một lớp dưới da hoặc xung quanh một số cơ quan.

"Saturated fats are often found in animal products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had eaten fewer fats, he would have lost weight.
Nếu anh ấy đã ăn ít chất béo hơn, anh ấy đã giảm cân rồi.
Phủ định
If the recipe hadn't included saturated fats, it wouldn't have tasted so rich.
Nếu công thức không bao gồm chất béo bão hòa, nó đã không có vị béo ngậy đến vậy.
Nghi vấn
Would the doctor have been so concerned if she had not had so much fat around her organs?
Liệu bác sĩ có lo lắng đến vậy nếu cô ấy không có quá nhiều mỡ quanh các cơ quan của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fats".

Chất béo trong chế độ ăn uống và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, chất béo từng bị coi là nguyên nhân chính gây bệnh tim mạch và béo phì. Tuy nhiên, kiến thức khoa học hiện đại đã phân biệt giữa 'chất béo tốt' (chất béo không bão hòa đơn và đa) có trong bơ, hạt, cá và 'chất béo xấu' (chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa) có trong thực phẩm chế biến sẵn. Việc lựa chọn đúng loại chất béo là rất quan trọng cho sức khỏe.

Quan niệm về cơ thể và chất béo

Quan niệm về chất béo trong cơ thể đã thay đổi đáng kể. Trong lịch sử, một chút 'mỡ màng' thường được xem là dấu hiệu của sự giàu có và sức khỏe tốt. Ngày nay, đặc biệt trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh cơ thể gầy gò, ít mỡ thường được coi là lý tưởng, mặc dù quan điểm này đang dần được thay đổi để chấp nhận sự đa dạng của cơ thể và khuyến khích lối sống lành mạnh thay vì chỉ tập trung vào cân nặng.