fats
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fats'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chất nhờn hoặc béo tự nhiên có trong cơ thể động vật, đặc biệt khi được tích tụ thành một lớp dưới da hoặc xung quanh một số cơ quan.
Definition (English Meaning)
A natural oily or greasy substance occurring in animal bodies, especially when deposited as a layer under the skin or around certain organs.
Ví dụ Thực tế với 'Fats'
-
"Saturated fats are often found in animal products."
"Chất béo bão hòa thường được tìm thấy trong các sản phẩm từ động vật."
-
"Eating too many fats can lead to weight gain."
"Ăn quá nhiều chất béo có thể dẫn đến tăng cân."
-
"The body needs some fats for energy and hormone production."
"Cơ thể cần một lượng chất béo để tạo năng lượng và sản xuất hormone."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fats'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fat (số nhiều: fats)
- Adjective: fat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fats'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'fats' thường được dùng để chỉ các loại chất béo khác nhau trong thực phẩm và cơ thể. Nó thường mang nghĩa về các loại lipid, triglyceride có trong chế độ ăn uống và ảnh hưởng đến sức khỏe. Cần phân biệt với 'oil', mặc dù cả hai đều là chất béo, nhưng 'fat' thường ở thể rắn hoặc bán rắn ở nhiệt độ phòng, trong khi 'oil' thường ở thể lỏng. 'Lipids' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chất béo, dầu, sáp và các chất liên quan khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in fats**: đề cập đến sự hiện diện của một chất nào đó trong chất béo (ví dụ: vitamins in fats).
* **from fats**: chỉ nguồn gốc của một chất nào đó là từ chất béo (ví dụ: energy from fats).
* **of fats**: đề cập đến đặc tính hoặc thành phần của chất béo (ví dụ: types of fats).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fats'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had eaten fewer fats, he would have lost weight.
|
Nếu anh ấy đã ăn ít chất béo hơn, anh ấy đã giảm cân rồi. |
| Phủ định |
If the recipe hadn't included saturated fats, it wouldn't have tasted so rich.
|
Nếu công thức không bao gồm chất béo bão hòa, nó đã không có vị béo ngậy đến vậy. |
| Nghi vấn |
Would the doctor have been so concerned if she had not had so much fat around her organs?
|
Liệu bác sĩ có lo lắng đến vậy nếu cô ấy không có quá nhiều mỡ quanh các cơ quan của mình không? |