(Top Banner Ad)
marine engineering
C1
Noun C1 Kỹ thuật hàng hải

marine engineering

UK: /məˈriːn ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /məˈriːn ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật hàng hải cơ khí hàng hải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of engineering that deals with the design, construction, operation, and maintenance of machinery and equipment used at sea or in connection with marine activities.

Vietnamese Meaning

Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì máy móc và thiết bị được sử dụng trên biển hoặc liên quan đến các hoạt động hàng hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A solid understanding of thermodynamics is crucial for a successful career in marine engineering."

    "Hiểu biết vững chắc về nhiệt động lực học là rất quan trọng cho một sự nghiệp thành công trong ngành kỹ thuật hàng hải."

  • "The university offers a comprehensive program in marine engineering."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện về kỹ thuật hàng hải."

  • "Marine engineering plays a vital role in the shipping industry."

    "Kỹ thuật hàng hải đóng một vai trò quan trọng trong ngành vận tải biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj marine thuộc biển, hàng hải; liên quan đến biển cả và tàu thuyền
Noun marine thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ
Adj maritime thuộc biển, hàng hải (liên quan đến tàu bè, thương mại biển)
Noun mariner thủy thủ, người đi biển
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, chế tạo; điều khiển, sắp đặt (một cách khéo léo)
Noun engineering ngành kỹ thuật, kỹ thuật học; công việc thiết kế/chế tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
marinus
Old French
marin
English
marine
Latin
ingenium
Old French
engigneor
English
engineer
English
engineering

Nguồn gốc của 'Marine'

Từ 'marine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marinus', có nghĩa là 'thuộc về biển' hoặc 'liên quan đến biển'. Từ 'mare' trong tiếng Latin cũng có nghĩa là 'biển'. Qua tiếng Pháp cổ 'marin', nó đã đi vào tiếng Anh để chỉ mọi thứ liên quan đến đại dương và hàng hải.

Nguồn gốc của 'Engineering'

Từ 'engineering' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium', ám chỉ 'tài năng bẩm sinh', 'sự khéo léo' hoặc 'sự phát minh'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'engigneor' để chỉ người chế tạo máy móc (ban đầu thường là máy móc quân sự). Ngày nay, nó bao gồm toàn bộ lĩnh vực ứng dụng khoa học để thiết kế và xây dựng.

Usage Note

Marine engineering is a specialized field that combines principles from mechanical, electrical, electronic, and naval architecture. It focuses on the engineering aspects of ships, submarines, offshore platforms, and other marine vessels and structures. It differs from naval architecture, which primarily deals with the design and hydrodynamics of the hull.

Prepositions

in of

The preposition 'in' is used to specify a role or involvement, e.g., 'He specializes in marine engineering'. The preposition 'of' is used to indicate possession or relation, e.g., 'The challenges of marine engineering are diverse'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine engineering
  • naval naval marine engineering
    (kỹ thuật hàng hải hải quân)
  • offshore offshore marine engineering
    (kỹ thuật hàng hải ngoài khơi)
  • advanced advanced marine engineering
    (kỹ thuật hàng hải tiên tiến)
  • modern modern marine engineering
    (kỹ thuật hàng hải hiện đại)
Verb + marine engineering
  • study study marine engineering
    (học kỹ thuật hàng hải)
  • specialize in specialize in marine engineering
    (chuyên về kỹ thuật hàng hải)
  • advance advance marine engineering
    (thúc đẩy/phát triển kỹ thuật hàng hải)
  • contribute to contribute to marine engineering
    (đóng góp vào kỹ thuật hàng hải)
Noun + marine engineering
  • field of field of marine engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật hàng hải)
  • career in career in marine engineering
    (sự nghiệp trong ngành kỹ thuật hàng hải)
  • advancements in advancements in marine engineering
    (những tiến bộ trong kỹ thuật hàng hải)

Idioms

  • cutting-edge marine engineering

    kỹ thuật hàng hải tiên tiến/hiện đại nhất

    "The new vessel showcases cutting-edge marine engineering."

    (Con tàu mới trưng bày kỹ thuật hàng hải tiên tiến nhất.)

  • a career in marine engineering

    một sự nghiệp trong ngành kỹ thuật hàng hải

    "Many young people pursue a career in marine engineering."

    (Nhiều người trẻ theo đuổi sự nghiệp trong ngành kỹ thuật hàng hải.)

  • the future of marine engineering

    tương lai của ngành kỹ thuật hàng hải

    "Sustainable design is crucial for the future of marine engineering."

    (Thiết kế bền vững rất quan trọng cho tương lai của ngành kỹ thuật hàng hải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine engineering

Noun
Lật mặt

Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì máy móc và thiết bị được sử dụng trên biển hoặc liên quan đến các hoạt động hàng hải.

"A solid understanding of thermodynamics is crucial for a successful career in marine engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied marine engineering, he would have found a high-paying job.
Nếu anh ấy đã học kỹ thuật hàng hải, anh ấy đã có thể tìm được một công việc lương cao.
Phủ định
If they had not invested in marine engineering research, the new engine would not have been developed.
Nếu họ không đầu tư vào nghiên cứu kỹ thuật hàng hải, động cơ mới đã không được phát triển.
Nghi vấn
Would she have understood the complexity of the system if she had studied marine engineering?
Liệu cô ấy có hiểu được sự phức tạp của hệ thống nếu cô ấy đã học kỹ thuật hàng hải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marine engineering is a crucial field for the maritime industry.
Kỹ thuật hàng hải là một lĩnh vực quan trọng đối với ngành công nghiệp hàng hải.
Phủ định
Marine engineering is not often considered by students seeking creative careers.
Kỹ thuật hàng hải không thường được xem xét bởi những sinh viên tìm kiếm sự nghiệp sáng tạo.
Nghi vấn
Is marine engineering a challenging yet rewarding career path?
Kỹ thuật hàng hải có phải là một con đường sự nghiệp đầy thử thách nhưng bổ ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine engineering".

Tầm quan trọng toàn cầu

Kỹ thuật hàng hải là xương sống của thương mại toàn cầu, vận chuyển hàng hóa và năng lượng trên khắp thế giới. Ngành này đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của tàu bè, giàn khoan dầu ngoài khơi, và các cấu trúc biển khác, ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế và đời sống hàng ngày của con người.

Đổi mới và Phát triển bền vững

Với những thách thức về biến đổi khí hậu, kỹ thuật hàng hải đang tập trung vào đổi mới để phát triển các công nghệ xanh hơn, hiệu quả hơn. Điều này bao gồm thiết kế tàu chạy bằng nhiên liệu thay thế, hệ thống đẩy điện, và các giải pháp giảm thiểu tác động môi trường, góp phần vào một tương lai bền vững cho các đại dương.