(Top Banner Ad)
marine geology
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Khoa học biển

marine geology

UK: /məˈriːn dʒiˈɒlədʒi/ • US: /məˈriːn dʒiˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

địa chất học biển địa chất biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the geology of the ocean floor and coastal regions.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về địa chất đáy đại dương và các vùng ven biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marine geology plays a crucial role in understanding the formation of underwater volcanoes."

    "Địa chất biển đóng một vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu sự hình thành của các núi lửa dưới nước."

  • "The research team is conducting a detailed survey of the seabed using advanced marine geology techniques."

    "Nhóm nghiên cứu đang thực hiện một cuộc khảo sát chi tiết về đáy biển bằng cách sử dụng các kỹ thuật địa chất biển tiên tiến."

  • "Marine geology helps us to understand the impact of climate change on coastal erosion."

    "Địa chất biển giúp chúng ta hiểu được tác động của biến đổi khí hậu đối với xói mòn bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marine geologist nhà địa chất biển
Adjective marine thuộc về biển; hàng hải
Noun marina bến thuyền buồm, bến du thuyền
Noun mariner thủy thủ
Adjective maritime thuộc biển, hàng hải
Noun geology địa chất học
Noun geologist nhà địa chất
Adjective geological thuộc về địa chất

Synonyms

oceanic geology (địa chất đại dương)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Greek
Greek
logos
English
geology
English
marine
English
marine geology

Nguồn gốc của từ 'Marine'

Từ 'marine' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'marinus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về biển cả'. Từ 'marinus' lại xuất phát từ 'mare' nghĩa là 'biển'. Điều này cho thấy rõ ràng 'marine' luôn gắn liền với đại dương.

Nguồn gốc của từ 'Geology'

Phần 'geology' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với 'gē' có nghĩa là 'trái đất' và 'logos' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'luận thuyết'. Vì vậy, 'geology' theo nghĩa đen là 'nghiên cứu về trái đất'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'marine' và 'geology' kết hợp lại, chúng tạo thành 'marine geology' – một ngành khoa học chuyên sâu nghiên cứu về địa chất của đáy biển, các quá trình diễn ra dưới đại dương và cách chúng hình thành, thay đổi Trái đất của chúng ta.

Usage Note

Địa chất biển là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp kiến thức từ địa chất học, hải dương học, sinh học biển và hóa học biển. Nó tập trung vào các quá trình địa chất diễn ra dưới nước và ảnh hưởng của chúng đến môi trường biển. Khác với địa chất học thông thường, địa chất biển đặc biệt chú trọng đến sự tương tác giữa nước biển, trầm tích và các cấu trúc địa chất dưới biển.

Prepositions

in of

`in marine geology` chỉ ra rằng một nghiên cứu, khám phá hoặc sự kiện nào đó nằm trong phạm vi của địa chất biển. Ví dụ: `Recent advances in marine geology have revolutionized our understanding of plate tectonics.` (`Những tiến bộ gần đây trong địa chất biển đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về kiến tạo mảng`). `Of marine geology` thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm, thành phần hoặc khía cạnh thuộc về địa chất biển. Ví dụ: `The significance of marine geology to offshore engineering cannot be overstated.` (`Tầm quan trọng của địa chất biển đối với kỹ thuật ngoài khơi là không thể đánh giá quá cao`).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine geology
  • physical physical marine geology
    (địa chất biển vật lý)
  • applied applied marine geology
    (địa chất biển ứng dụng)
  • modern modern marine geology
    (địa chất biển hiện đại)
  • deep-sea deep-sea marine geology
    (địa chất biển sâu)
Verb + marine geology
  • study study marine geology
    (nghiên cứu địa chất biển)
  • research research marine geology
    (tiến hành nghiên cứu địa chất biển)
  • specialize in specialize in marine geology
    (chuyên về địa chất biển)
  • teach teach marine geology
    (giảng dạy địa chất biển)
Noun + of marine geology
  • field field of marine geology
    (lĩnh vực địa chất biển)
  • aspects aspects of marine geology
    (các khía cạnh của địa chất biển)
  • advances in advances in marine geology
    (những tiến bộ trong địa chất biển)
  • principles of principles of marine geology
    (các nguyên lý của địa chất biển)

Idioms

  • a field of study in marine geology

    một lĩnh vực nghiên cứu trong địa chất biển

    "She decided to pursue a field of study in marine geology after her oceanography course."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi một lĩnh vực nghiên cứu trong địa chất biển sau khóa học hải dương học của mình.)

  • pioneering work in marine geology

    công trình tiên phong trong địa chất biển

    "His groundbreaking research is considered pioneering work in marine geology."

    (Nghiên cứu đột phá của ông được coi là công trình tiên phong trong địa chất biển.)

  • the challenges of marine geology research

    những thách thức của nghiên cứu địa chất biển

    "Understanding plate tectonics under the ocean is one of the challenges of marine geology research."

    (Việc hiểu biết về kiến tạo mảng dưới đại dương là một trong những thách thức của nghiên cứu địa chất biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine geology

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về địa chất đáy đại dương và các vùng ven biển.

"Marine geology plays a crucial role in understanding the formation of underwater volcanoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine geology".

Khám phá Đại dương và Vùng Đất Chưa Được Biết

Địa chất biển đóng vai trò then chốt trong việc khám phá và lập bản đồ 70% bề mặt Trái đất nằm dưới đại dương, một khu vực còn nhiều bí ẩn hơn cả bề mặt Sao Hỏa. Ngành này giúp chúng ta hiểu về các rặng núi ngầm, khe nứt sâu, núi lửa dưới biển và các cấu trúc địa chất độc đáo khác, mở ra những hiểu biết mới về hành tinh của chúng ta.

Hiểu Biết Biến Đổi Khí Hậu và Thiên Tai

Nghiên cứu địa chất biển cung cấp dữ liệu quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu, đặc biệt là sự dâng cao mực nước biển và các quá trình carbon dưới đáy biển. Nó cũng rất cần thiết để dự đoán và giảm thiểu tác động của các thiên tai như sóng thần (tsunami), động đất dưới biển và lở đất dưới nước, bảo vệ các cộng đồng ven biển.