(Top Banner Ad)
marine insurance
B2
noun B2 Kinh tế, Bảo hiểm

marine insurance

UK: /məˈriːn ɪnˈʃʊərəns/ • US: /məˈriːn ɪnˈʃʊərəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm hàng hải bảo hiểm vận chuyển đường biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance covering loss or damage of ships, cargo, terminals, and any transport by which goods are transferred, acquired, or held between the points of origin and the final destination.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm hàng hải, bảo hiểm vận chuyển đường biển, bảo hiểm cho những tổn thất hoặc thiệt hại đối với tàu, hàng hóa, bến cảng, và bất kỳ phương tiện vận chuyển nào mà hàng hóa được chuyển giao, mua lại hoặc nắm giữ giữa các điểm xuất phát và điểm đến cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company purchased marine insurance to protect their shipment of electronics."

    "Công ty đã mua bảo hiểm hàng hải để bảo vệ lô hàng điện tử của họ."

  • "Marine insurance is crucial for international trade."

    "Bảo hiểm hàng hải là rất quan trọng đối với thương mại quốc tế."

  • "The policy covers damage caused by pirates, a common risk in some regions."

    "Chính sách này bao gồm thiệt hại gây ra bởi cướp biển, một rủi ro phổ biến ở một số khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner thủy thủ
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Noun submarine tàu ngầm
Verb insure bảo hiểm, mua bảo hiểm
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
marinus
Old French
enseurance
English
marine insurance

Sự Ra Đời của Bảo Hiểm Hàng Hải

Bảo hiểm hàng hải có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ nhu cầu bảo vệ các thương gia và tàu thuyền khỏi rủi ro trên biển. Ngay từ thời La Mã và Hy Lạp cổ đại, đã có những hình thức sơ khai về chia sẻ rủi ro. Tuy nhiên, hình thức bảo hiểm hàng hải hiện đại bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thời Trung Cổ ở Ý, đặc biệt là ở Lombardy, và sau đó lan rộng đến Anh, nơi các nhà bảo hiểm tập trung tại các quán cà phê như Lloyd's để thỏa thuận các hợp đồng bảo hiểm. Đây là yếu tố then chốt giúp thúc đẩy thương mại quốc tế và các chuyến hải trình dài.

Usage Note

Bảo hiểm hàng hải là một loại bảo hiểm cụ thể, tập trung vào rủi ro liên quan đến vận tải đường biển, bao gồm cả những rủi ro trong quá trình vận chuyển và lưu kho liên quan. Nó khác với các loại bảo hiểm khác như bảo hiểm xe hơi hoặc bảo hiểm nhà ở. Cần phân biệt rõ phạm vi bảo hiểm và các điều khoản loại trừ được quy định trong hợp đồng.

Prepositions

on for against

'on' dùng khi nói về đối tượng được bảo hiểm (ví dụ: insurance on cargo). 'for' dùng khi nói về mục đích của bảo hiểm (ví dụ: insurance for loss). 'against' dùng khi nói về rủi ro được bảo hiểm (ví dụ: insurance against damage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine insurance
  • comprehensive comprehensive marine insurance
    (bảo hiểm hàng hải toàn diện)
  • hull hull marine insurance
    (bảo hiểm thân tàu)
  • cargo cargo marine insurance
    (bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển)
  • all-risk all-risk marine insurance
    (bảo hiểm hàng hải mọi rủi ro)
Verb + marine insurance
  • take out take out marine insurance
    (mua/kí kết bảo hiểm hàng hải)
  • arrange arrange marine insurance
    (sắp xếp bảo hiểm hàng hải)
  • claim on claim on marine insurance
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hải)
  • underwrite underwrite marine insurance
    (đảm bảo/cung cấp bảo hiểm hàng hải)
Noun + marine insurance
  • marine insurance policy marine insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm hàng hải)
  • marine insurance premium marine insurance premium
    (phí bảo hiểm hàng hải)
  • marine insurance claim marine insurance claim
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hải)

Idioms

  • take out marine insurance

    Mua bảo hiểm hàng hải

    "Before shipping the goods, you must take out marine insurance to protect against losses."

    (Trước khi vận chuyển hàng hóa, bạn phải mua bảo hiểm hàng hải để phòng ngừa tổn thất.)

  • marine insurance policy

    Hợp đồng bảo hiểm hàng hải

    "Always read your marine insurance policy carefully to understand the coverage and exclusions."

    (Luôn đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm hàng hải của bạn để hiểu rõ phạm vi và các điều khoản loại trừ.)

  • claim on marine insurance

    Yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hải

    "The company had to claim on marine insurance after the cargo was damaged in the storm."

    (Công ty đã phải yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hải sau khi hàng hóa bị hư hại trong cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine insurance

noun
Lật mặt

Bảo hiểm hàng hải, bảo hiểm vận chuyển đường biển, bảo hiểm cho những tổn thất hoặc thiệt hại đối với tàu, hàng hóa, bến cảng, và bất kỳ phương tiện vận chuyển nào mà hàng hóa được chuyển giao, mua lại hoặc nắm giữ giữa các điểm xuất phát và điểm đến cuối cùng.

"The company purchased marine insurance to protect their shipment of electronics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine insurance".

Bảo Hiểm Hàng Hải và Thương Mại Toàn Cầu

Bảo hiểm hàng hải là một trong những loại hình bảo hiểm lâu đời nhất và đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy thương mại toàn cầu. Nó giúp các nhà buôn và chủ tàu giảm thiểu rủi ro tài chính từ các tai nạn, hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa trên biển, từ đó khuyến khích các hoạt động giao thương quốc tế, cho phép vận chuyển hàng hóa qua những quãng đường xa xôi và nguy hiểm hơn.

Lloyd's of London và Lịch Sử Bảo Hiểm

Lloyd's of London, một thị trường bảo hiểm danh tiếng toàn cầu, có nguồn gốc sâu xa từ thế kỷ 17 tại một quán cà phê của Edward Lloyd. Đây là nơi các chủ tàu, thương nhân và nhà bảo hiểm (underwriters) gặp gỡ để thảo luận và ký kết các hợp đồng bảo hiểm, đặc biệt là bảo hiểm hàng hải. Lloyd's đã trở thành một biểu tượng của ngành bảo hiểm và là một trung tâm quan trọng cho việc định giá và bảo hiểm các rủi ro hàng hải phức tạp.