marine insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insurance covering loss or damage of ships, cargo, terminals, and any transport by which goods are transferred, acquired, or held between the points of origin and the final destination.
Vietnamese Meaning
Bảo hiểm hàng hải, bảo hiểm vận chuyển đường biển, bảo hiểm cho những tổn thất hoặc thiệt hại đối với tàu, hàng hóa, bến cảng, và bất kỳ phương tiện vận chuyển nào mà hàng hóa được chuyển giao, mua lại hoặc nắm giữ giữa các điểm xuất phát và điểm đến cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company purchased marine insurance to protect their shipment of electronics."
"Công ty đã mua bảo hiểm hàng hải để bảo vệ lô hàng điện tử của họ."
-
"Marine insurance is crucial for international trade."
"Bảo hiểm hàng hải là rất quan trọng đối với thương mại quốc tế."
-
"The policy covers damage caused by pirates, a common risk in some regions."
"Chính sách này bao gồm thiệt hại gây ra bởi cướp biển, một rủi ro phổ biến ở một số khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bảo hiểm hàng hải là một loại bảo hiểm cụ thể, tập trung vào rủi ro liên quan đến vận tải đường biển, bao gồm cả những rủi ro trong quá trình vận chuyển và lưu kho liên quan. Nó khác với các loại bảo hiểm khác như bảo hiểm xe hơi hoặc bảo hiểm nhà ở. Cần phân biệt rõ phạm vi bảo hiểm và các điều khoản loại trừ được quy định trong hợp đồng.
Prepositions
'on' dùng khi nói về đối tượng được bảo hiểm (ví dụ: insurance on cargo). 'for' dùng khi nói về mục đích của bảo hiểm (ví dụ: insurance for loss). 'against' dùng khi nói về rủi ro được bảo hiểm (ví dụ: insurance against damage).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive marine insurance (bảo hiểm hàng hải toàn diện)
-
hull hull marine insurance (bảo hiểm thân tàu)
-
cargo cargo marine insurance (bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển)
-
all-risk all-risk marine insurance (bảo hiểm hàng hải mọi rủi ro)
-
take out take out marine insurance (mua/kí kết bảo hiểm hàng hải)
-
arrange arrange marine insurance (sắp xếp bảo hiểm hàng hải)
-
claim on claim on marine insurance (yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hải)
-
underwrite underwrite marine insurance (đảm bảo/cung cấp bảo hiểm hàng hải)
-
marine insurance policy marine insurance policy (hợp đồng bảo hiểm hàng hải)
-
marine insurance premium marine insurance premium (phí bảo hiểm hàng hải)
-
marine insurance claim marine insurance claim (yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hải)
Idioms
-
take out marine insurance
Mua bảo hiểm hàng hải
"Before shipping the goods, you must take out marine insurance to protect against losses."
(Trước khi vận chuyển hàng hóa, bạn phải mua bảo hiểm hàng hải để phòng ngừa tổn thất.)
-
marine insurance policy
Hợp đồng bảo hiểm hàng hải
"Always read your marine insurance policy carefully to understand the coverage and exclusions."
(Luôn đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm hàng hải của bạn để hiểu rõ phạm vi và các điều khoản loại trừ.)
-
claim on marine insurance
Yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hải
"The company had to claim on marine insurance after the cargo was damaged in the storm."
(Công ty đã phải yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hải sau khi hàng hóa bị hư hại trong cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marine insurance
nounBảo hiểm hàng hải, bảo hiểm vận chuyển đường biển, bảo hiểm cho những tổn thất hoặc thiệt hại đối với tàu, hàng hóa, bến cảng, và bất kỳ phương tiện vận chuyển nào mà hàng hóa được chuyển giao, mua lại hoặc nắm giữ giữa các điểm xuất phát và điểm đến cuối cùng.
"The company purchased marine insurance to protect their shipment of electronics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine insurance".
