(Top Banner Ad)
marine mammal protection
C1
Noun Phrase C1 Bảo tồn động vật hoang dã/Sinh học biển/Luật pháp

marine mammal protection

UK: məˈriːn ˈmæməl prəˈtekʃən • US: məˈriːn ˈmæməl prəˈtekʃən

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ động vật có vú biển bảo tồn động vật biển có vú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of conserving and managing populations of marine mammals, safeguarding them from threats like hunting, habitat destruction, and pollution.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo tồn và quản lý các quần thể động vật có vú sống ở biển, bảo vệ chúng khỏi các mối đe dọa như săn bắn, phá hủy môi trường sống và ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Marine Mammal Protection Act aims to safeguard dolphins, whales, and seals."

    "Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú biển nhằm bảo vệ cá heo, cá voi và hải cẩu."

  • "Effective marine mammal protection requires international cooperation."

    "Bảo vệ động vật có vú biển hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác quốc tế."

  • "Scientists are studying the impact of climate change on marine mammal protection efforts."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với các nỗ lực bảo vệ động vật có vú biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protector người/vật bảo vệ
Verb protect bảo vệ, che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun protectionism chủ nghĩa bảo hộ
Noun mariner thủy thủ, người đi biển
Adjective maritime thuộc về hàng hải, biển
Adjective mammalian thuộc về động vật có vú

Synonyms

marine wildlife conservation (bảo tồn động vật hoang dã biển)sea mammal preservation (bảo tồn động vật có vú biển)

Antonyms

marine mammal exploitation (khai thác động vật có vú biển)

Related Words

Subject Area

Bảo tồn động vật hoang dã/Sinh học biển/Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus (of the sea)
Old French
marin
English
marine
Latin
mamma (breast)
Latin
mammalis (of the breast, coined by Linnaeus)
English
mammal
Latin
protegere (to cover in front)
Latin
protectio
Old French
proteccion
English
protection

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'bảo vệ động vật có vú ở biển' là một cụm từ tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của đa dạng sinh học và sự cần thiết phải bảo vệ các loài động vật biển khỏi các mối đe dọa như đánh bắt quá mức, ô nhiễm và mất môi trường sống. Từ 'marine' (biển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mare' (biển cả). Từ 'mammal' (động vật có vú) xuất phát từ tiếng Latin 'mamma' (vú), được nhà thực vật học Linnaeus đặt ra để chỉ các loài nuôi con bằng sữa mẹ. 'Protection' (sự bảo vệ) cũng có gốc Latin 'protegere' (che chở phía trước). Sự kết hợp của ba từ này phản ánh một mục tiêu rõ ràng trong nỗ lực bảo tồn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, chính sách bảo tồn và nghiên cứu khoa học liên quan đến động vật biển có vú. Nó bao gồm các biện pháp nhằm đảm bảo sự sống còn và phục hồi của các loài này. 'Protection' ở đây nhấn mạnh vào việc chủ động ngăn chặn các tác động tiêu cực đến quần thể động vật.

Prepositions

for through

* **for:** nhấn mạnh mục đích, ví dụ: 'Marine mammal protection *for* endangered species'.
* **through:** Nhấn mạnh phương tiện hoặc phương pháp thực hiện, ví dụ: 'Marine mammal protection *through* stricter regulations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine mammal protection
  • strict strict marine mammal protection
    (bảo vệ động vật có vú ở biển một cách nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive marine mammal protection
    (bảo vệ động vật có vú ở biển một cách toàn diện)
  • international international marine mammal protection
    (bảo vệ động vật có vú ở biển trên phạm vi quốc tế)
  • effective effective marine mammal protection
    (bảo vệ động vật có vú ở biển một cách hiệu quả)
  • robust robust marine mammal protection
    (bảo vệ động vật có vú ở biển một cách mạnh mẽ, vững chắc)
Verb + marine mammal protection
  • implement implement marine mammal protection
    (thực hiện việc bảo vệ động vật có vú ở biển)
  • strengthen strengthen marine mammal protection
    (tăng cường việc bảo vệ động vật có vú ở biển)
  • ensure ensure marine mammal protection
    (đảm bảo việc bảo vệ động vật có vú ở biển)
  • advocate for advocate for marine mammal protection
    (ủng hộ, vận động cho việc bảo vệ động vật có vú ở biển)
  • undermine undermine marine mammal protection
    (làm suy yếu việc bảo vệ động vật có vú ở biển)
Noun + marine mammal protection
  • laws for laws for marine mammal protection
    (luật pháp về bảo vệ động vật có vú ở biển)
  • efforts for efforts for marine mammal protection
    (những nỗ lực bảo vệ động vật có vú ở biển)
  • policies on policies on marine mammal protection
    (các chính sách về bảo vệ động vật có vú ở biển)
  • measures for measures for marine mammal protection
    (các biện pháp bảo vệ động vật có vú ở biển)

Idioms

  • a cornerstone of marine mammal protection

    một trụ cột/nền tảng quan trọng của việc bảo vệ động vật có vú ở biển (ám chỉ một yếu tố thiết yếu)

    "The Marine Mammal Protection Act is considered a cornerstone of marine mammal protection in the United States."

    (Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú ở Biển được coi là nền tảng quan trọng trong việc bảo vệ động vật có vú ở biển tại Hoa Kỳ.)

  • to champion marine mammal protection

    đấu tranh/ủng hộ mạnh mẽ việc bảo vệ động vật có vú ở biển

    "Environmental organizations continue to champion marine mammal protection against various threats."

    (Các tổ chức môi trường tiếp tục đấu tranh mạnh mẽ cho việc bảo vệ động vật có vú ở biển khỏi nhiều mối đe dọa khác nhau.)

  • under the umbrella of marine mammal protection

    dưới sự bảo trợ/trong khuôn khổ của việc bảo vệ động vật có vú ở biển (ám chỉ một phạm vi hoặc mục tiêu rộng lớn hơn)

    "Many smaller conservation projects fall under the umbrella of marine mammal protection."

    (Nhiều dự án bảo tồn nhỏ hơn nằm dưới sự bảo trợ của việc bảo vệ động vật có vú ở biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine mammal protection

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động bảo tồn và quản lý các quần thể động vật có vú sống ở biển, bảo vệ chúng khỏi các mối đe dọa như săn bắn, phá hủy môi trường sống và ô nhiễm.

"The Marine Mammal Protection Act aims to safeguard dolphins, whales, and seals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented marine mammal protection laws to safeguard endangered species.
Chính phủ đã ban hành luật bảo vệ động vật có vú biển để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
The lack of international cooperation hinders effective marine mammal protection.
Việc thiếu hợp tác quốc tế cản trở công tác bảo vệ động vật có vú biển hiệu quả.
Nghi vấn
What measures can we take to enhance marine mammal protection in this region?
Chúng ta có thể thực hiện những biện pháp nào để tăng cường bảo vệ động vật có vú biển ở khu vực này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine mammal protection".

Ủy ban Cá voi Quốc tế (IWC)

Việc bảo vệ động vật có vú ở biển đã trở thành một ưu tiên toàn cầu, thể hiện rõ nhất qua các tổ chức như Ủy ban Cá voi Quốc tế (IWC). IWC được thành lập vào năm 1946 để quản lý việc đánh bắt cá voi, nhưng theo thời gian đã chuyển trọng tâm sang bảo tồn. Lệnh cấm đánh bắt cá voi thương mại trên toàn thế giới vào năm 1986 là một cột mốc quan trọng, phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức và chính sách quốc tế đối với các loài động vật có vú lớn ở biển.

Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú ở Biển của Hoa Kỳ (MMPA)

Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú ở Biển (Marine Mammal Protection Act - MMPA) được ban hành năm 1972 là một trong những luật bảo tồn môi trường toàn diện nhất trên thế giới. Đạo luật này cấm việc 'bắt' (săn bắt, quấy rối, thu giữ hoặc giết chết) tất cả các loài động vật có vú ở biển trong vùng biển Hoa Kỳ và bởi công dân Hoa Kỳ ở bất cứ đâu. MMPA đã tạo tiền lệ cho các nỗ lực bảo tồn động vật biển trên toàn cầu và định hình cách các quốc gia tiếp cận việc bảo vệ các loài dễ bị tổn thương.