(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spice trade
B2

spice trade

noun

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán gia vị thương mại gia vị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spice trade'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoạt động buôn bán gia vị, đặc biệt giữa châu Á và châu Âu từ thời cổ đại đến thế kỷ 19.

Definition (English Meaning)

The trade in spices, particularly between Asia and Europe from ancient times to the 19th century.

Ví dụ Thực tế với 'Spice trade'

  • "The spice trade was a crucial part of global commerce for centuries."

    "Buôn bán gia vị là một phần quan trọng của thương mại toàn cầu trong nhiều thế kỷ."

  • "The Dutch East India Company controlled much of the spice trade in the 17th century."

    "Công ty Đông Ấn Hà Lan kiểm soát phần lớn hoạt động buôn bán gia vị trong thế kỷ 17."

  • "The spice trade led to increased interaction between different cultures."

    "Buôn bán gia vị dẫn đến sự gia tăng tương tác giữa các nền văn hóa khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spice trade'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: spice trade
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

spice route(tuyến đường gia vị)
spice market(thị trường gia vị)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Spice trade'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến một mạng lưới thương mại lịch sử quan trọng, trong đó các loại gia vị như tiêu, quế, đinh hương và nhục đậu khấu được vận chuyển từ các khu vực sản xuất ở châu Á đến châu Âu. Hoạt động này không chỉ thúc đẩy sự trao đổi hàng hóa mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, chính trị và kinh tế của các quốc gia liên quan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Sử dụng 'in' để chỉ vai trò hoặc sự liên quan: The country played a significant role *in* the spice trade.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spice trade'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)