(Top Banner Ad)
maritime vulnerability
C1
noun phrase C1 Hàng hải, An ninh

maritime vulnerability

UK: /ˈmærɪtaɪm vʌlnərəˈbɪləti/ • US: /məˈrɪtaɪm vʌlnərəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự dễ bị tổn thương hàng hải tính dễ bị tổn thương của hàng hải lỗ hổng hàng hải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The susceptibility of maritime assets, infrastructure, or activities to various threats, hazards, or risks.

Vietnamese Meaning

Sự dễ bị tổn thương của các tài sản, cơ sở hạ tầng hoặc các hoạt động hàng hải đối với các mối đe dọa, nguy hiểm hoặc rủi ro khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maritime vulnerability to piracy has increased in the Gulf of Aden."

    "Sự dễ bị tổn thương của hàng hải đối với nạn cướp biển đã gia tăng ở Vịnh Aden."

  • "Assessing maritime vulnerability is crucial for effective security planning."

    "Đánh giá sự dễ bị tổn thương của hàng hải là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch an ninh hiệu quả."

  • "Climate change exacerbates maritime vulnerability by increasing the frequency of extreme weather events."

    "Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm sự dễ bị tổn thương của hàng hải bằng cách tăng tần suất các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Adjective, Noun marine thuộc biển; hải quân; lính thủy đánh bộ
Noun mariner thủy thủ, người đi biển
Noun vulnerability tính dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, yếu thế, dễ bị công kích
Adverb vulnerably một cách dễ bị tổn thương, một cách yếu thế

Synonyms

maritime weakness (điểm yếu hàng hải)maritime exposure (sự phơi nhiễm hàng hải)

Antonyms

maritime resilience (khả năng phục hồi hàng hải)maritime security (an ninh hàng hải)

Related Words

maritime domain awareness (nhận thức về phạm vi hàng hải)maritime security (an ninh hàng hải)maritime threat (mối đe dọa hàng hải)

Subject Area

Hàng hải, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
maritimus
English
maritime
Latin
vulnus
Latin
vulnerabilis
English
vulnerability

Nguồn gốc của 'Maritme' (Hàng hải)

Từ 'maritime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mare', nghĩa là biển cả. Hãy tưởng tượng những thủy thủ La Mã cổ đại căng buồm ra khơi, khám phá những vùng đất mới và xây dựng các tuyến đường thương mại. Mọi thứ liên quan đến biển cả, từ hải trình đến các vùng ven biển, đều được gọi là 'maritime'.

Nguồn gốc của 'Vulnerability' (Tính dễ bị tổn thương)

Từ 'vulnerability' lại mang một câu chuyện khác, bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnerare', nghĩa là 'làm bị thương' hoặc 'vulnus', nghĩa là 'vết thương'. Nó gợi lên hình ảnh một điểm yếu, một nơi dễ bị tấn công hoặc tổn hại. Khi một thứ gì đó có 'vulnerability', nghĩa là nó có thể dễ dàng bị tác động tiêu cực.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực an ninh hàng hải, kinh tế biển và quản lý rủi ro. 'Vulnerability' ở đây nhấn mạnh sự yếu kém hoặc điểm yếu có thể bị khai thác. Nó khác với 'risk' (rủi ro), vốn bao gồm cả khả năng xảy ra và mức độ nghiêm trọng của hậu quả.

Prepositions

to

'Maritime vulnerability to [threat]' chỉ rõ mối đe dọa cụ thể mà lĩnh vực hàng hải dễ bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maritime vulnerability
  • increased increased maritime vulnerability
    (tính dễ bị tổn thương hàng hải gia tăng)
  • coastal coastal maritime vulnerability
    (tính dễ bị tổn thương hàng hải của vùng ven biển)
  • economic economic maritime vulnerability
    (tính dễ bị tổn thương hàng hải về kinh tế)
  • environmental environmental maritime vulnerability
    (tính dễ bị tổn thương hàng hải về môi trường)
Verb + maritime vulnerability
  • address address maritime vulnerability
    (giải quyết tính dễ bị tổn thương hàng hải)
  • reduce reduce maritime vulnerability
    (giảm bớt tính dễ bị tổn thương hàng hải)
  • assess assess maritime vulnerability
    (đánh giá tính dễ bị tổn thương hàng hải)
  • mitigate mitigate maritime vulnerability
    (làm giảm nhẹ tính dễ bị tổn thương hàng hải)
Noun + of + maritime vulnerability
  • assessment assessment of maritime vulnerability
    (sự đánh giá tính dễ bị tổn thương hàng hải)
  • risk risk of maritime vulnerability
    (rủi ro về tính dễ bị tổn thương hàng hải)

Idioms

  • addressing maritime vulnerability

    Giải quyết tính dễ bị tổn thương hàng hải

    "The government is committed to addressing maritime vulnerability through stronger naval patrols."

    (Chính phủ cam kết giải quyết tính dễ bị tổn thương hàng hải thông qua các cuộc tuần tra hải quân mạnh mẽ hơn.)

  • assessing maritime vulnerability

    Đánh giá tính dễ bị tổn thương hàng hải

    "Experts are currently assessing maritime vulnerability in the region to identify potential threats."

    (Các chuyên gia hiện đang đánh giá tính dễ bị tổn thương hàng hải trong khu vực để xác định các mối đe dọa tiềm tàng.)

  • reducing maritime vulnerability

    Giảm thiểu tính dễ bị tổn thương hàng hải

    "International cooperation is vital for reducing maritime vulnerability caused by piracy and illegal fishing."

    (Hợp tác quốc tế là yếu tố sống còn để giảm thiểu tính dễ bị tổn thương hàng hải do cướp biển và đánh bắt cá trái phép gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime vulnerability

noun phrase
Lật mặt

Sự dễ bị tổn thương của các tài sản, cơ sở hạ tầng hoặc các hoạt động hàng hải đối với các mối đe dọa, nguy hiểm hoặc rủi ro khác nhau.

"The maritime vulnerability to piracy has increased in the Gulf of Aden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't invest in maritime security, our coastal cities will face increased vulnerability to attacks.
Nếu chúng ta không đầu tư vào an ninh hàng hải, các thành phố ven biển của chúng ta sẽ phải đối mặt với sự dễ bị tấn công gia tăng.
Phủ định
If the port authorities don't improve their surveillance systems, the maritime vulnerability will not decrease.
Nếu chính quyền cảng không cải thiện hệ thống giám sát của họ, sự dễ bị tổn thương hàng hải sẽ không giảm.
Nghi vấn
Will maritime vulnerability increase if we reduce the coast guard's budget?
Liệu sự dễ bị tổn thương hàng hải có tăng lên nếu chúng ta cắt giảm ngân sách của lực lượng bảo vệ bờ biển không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maritime vulnerability of the port was a major concern for the authorities last year.
Sự dễ bị tổn thương trên biển của cảng là một mối lo ngại lớn đối với chính quyền vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't address the maritime vulnerability adequately before the storm hit.
Họ đã không giải quyết đầy đủ sự dễ bị tổn thương trên biển trước khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Did the assessment reveal any new areas of maritime vulnerability?
Liệu đánh giá có tiết lộ bất kỳ lĩnh vực dễ bị tổn thương hàng hải mới nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime vulnerability".

Tầm quan trọng của Biển cả trong Thương mại và An ninh Toàn cầu

Biển cả từ lâu đã là huyết mạch của thương mại và giao thông toàn cầu. Hơn 80% lượng hàng hóa thương mại thế giới được vận chuyển bằng đường biển. Do đó, bất kỳ sự gián đoạn nào trên các tuyến hàng hải quan trọng, từ cướp biển, xung đột vũ trang, cho đến biến đổi khí hậu, đều có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế và an ninh của các quốc gia trên thế giới. 'Maritime vulnerability' nhấn mạnh sự yếu thế của một quốc gia hoặc khu vực trước những mối đe dọa này.

Biến đổi Khí hậu và Vùng ven biển

Biến đổi khí hậu gây ra mực nước biển dâng, bão lũ ngày càng nghiêm trọng, và xói mòn bờ biển, làm tăng đáng kể tính dễ bị tổn thương hàng hải cho các cộng đồng ven biển và các quốc đảo nhỏ. Điều này không chỉ đe dọa sinh kế mà còn cả sự tồn vong của họ, buộc các quốc gia phải tìm cách thích ứng và bảo vệ vùng biển của mình.