(Top Banner Ad)
maritime security
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị, An ninh, Hàng hải

maritime security

UK: /ˈmærɪtaɪm sɪˈkjʊərəti/ • US: /məˈrɪtaɪm sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh hàng hải an ninh trên biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection of a maritime domain, including coastal waters, ports, and vessels, from unlawful acts, threats, and hazards.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ một vùng biển, bao gồm vùng nước ven biển, cảng và tàu thuyền, khỏi các hành vi bất hợp pháp, các mối đe dọa và nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining maritime security is crucial for international trade and stability."

    "Duy trì an ninh hàng hải là rất quan trọng đối với thương mại quốc tế và sự ổn định."

  • "The government has increased spending on maritime security to protect its borders."

    "Chính phủ đã tăng chi tiêu cho an ninh hàng hải để bảo vệ biên giới của mình."

  • "International cooperation is essential for addressing maritime security challenges."

    "Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để giải quyết các thách thức an ninh hàng hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marine người lính thủy đánh bộ; hải quân; hệ sinh thái biển
Noun mariner thủy thủ
Verb secure bảo đảm, bảo vệ an toàn
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn
Noun security guard nhân viên bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, An ninh, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
securus
Latin
maritimus
Latin
securitas
Old French
maritime
Old French
securite
English
maritime
English
security
English
maritime security

Nguồn gốc của 'maritime'

Từ 'maritime' có nguồn gốc từ 'maritimus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thuộc về biển'. Bản thân từ 'maritimus' lại xuất phát từ 'mare', tức là 'biển'. Điều này cho thấy từ 'maritime' đã luôn gắn liền với các hoạt động, địa điểm hoặc yếu tố liên quan đến đại dương và hàng hải.

Nguồn gốc của 'security'

Từ 'security' bắt nguồn từ 'securitas' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'sự an toàn' hoặc 'sự không lo lắng'. Gốc từ 'securus' có nghĩa là 'thoát khỏi lo lắng' hoặc 'được bảo vệ'. Như vậy, 'security' luôn hàm ý trạng thái được bảo vệ, an toàn khỏi nguy hiểm hay mối đe dọa.

Usage Note

Thuật ngữ 'maritime security' nhấn mạnh đến việc bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia trên biển, bao gồm cả việc ngăn chặn cướp biển, khủng bố trên biển, buôn lậu, và các hoạt động khai thác tài nguyên trái phép. Nó rộng hơn 'maritime safety', tập trung vào an toàn hàng hải và phòng tránh tai nạn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Maritime security *in* the South China Sea' (An ninh hàng hải *ở* Biển Đông). 'Measures *of* maritime security' (Các biện pháp *về* an ninh hàng hải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maritime security
  • enhanced enhanced maritime security
    (an ninh hàng hải được tăng cường)
  • international international maritime security
    (an ninh hàng hải quốc tế)
  • regional regional maritime security
    (an ninh hàng hải khu vực)
  • comprehensive comprehensive maritime security
    (an ninh hàng hải toàn diện)
Verb + maritime security
  • ensure ensure maritime security
    (đảm bảo an ninh hàng hải)
  • strengthen strengthen maritime security
    (tăng cường an ninh hàng hải)
  • promote promote maritime security
    (thúc đẩy an ninh hàng hải)
Noun phrase with maritime security
  • threats to threats to maritime security
    (các mối đe dọa đối với an ninh hàng hải)
  • cooperation on cooperation on maritime security
    (hợp tác về an ninh hàng hải)
  • challenges for challenges for maritime security
    (những thách thức đối với an ninh hàng hải)

Idioms

  • freedom of navigation and maritime security

    tự do hàng hải và an ninh hàng hải

    "Many nations emphasize the importance of freedom of navigation and maritime security in international waters."

    (Nhiều quốc gia nhấn mạnh tầm quan trọng của tự do hàng hải và an ninh hàng hải ở các vùng biển quốc tế.)

  • maritime security operations

    các hoạt động an ninh hàng hải

    "Naval forces conduct maritime security operations to combat piracy and illicit activities."

    (Các lực lượng hải quân thực hiện các hoạt động an ninh hàng hải để chống lại cướp biển và các hoạt động bất hợp pháp.)

  • global maritime security architecture

    kiến trúc an ninh hàng hải toàn cầu

    "Building a robust global maritime security architecture is crucial for stable trade routes."

    (Xây dựng một kiến trúc an ninh hàng hải toàn cầu vững chắc là rất quan trọng cho các tuyến đường thương mại ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime security

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự bảo vệ một vùng biển, bao gồm vùng nước ven biển, cảng và tàu thuyền, khỏi các hành vi bất hợp pháp, các mối đe dọa và nguy hiểm.

"Maintaining maritime security is crucial for international trade and stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maritime security is crucial for global trade.
An ninh hàng hải là rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
Phủ định
Maritime security is not always guaranteed in certain regions.
An ninh hàng hải không phải lúc nào cũng được đảm bảo ở một số khu vực nhất định.
Nghi vấn
Is maritime security a priority for the coastal nations?
An ninh hàng hải có phải là ưu tiên của các quốc gia ven biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime security".

Tầm quan trọng đối với Thương mại Toàn cầu

An ninh hàng hải là yếu tố then chốt để đảm bảo các tuyến đường thương mại trên biển được an toàn, cho phép hàng hóa lưu thông tự do và hỗ trợ nền kinh tế toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn nào, như cướp biển hay xung đột, đều có thể gây thiệt hại kinh tế lớn, ảnh hưởng đến giá cả và chuỗi cung ứng trên toàn thế giới.

Chủ quyền và Luật pháp Quốc tế

An ninh hàng hải liên quan mật thiết đến việc bảo vệ chủ quyền quốc gia và các vùng biển thuộc quyền tài phán của một nước. Nó cũng được điều chỉnh chặt chẽ bởi các quy định và hiệp ước quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), nhằm duy trì trật tự, ngăn chặn xung đột và đảm bảo quyền lợi chung trên biển.