(Top Banner Ad)
market fear
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market fear

Nghĩa tiếng Việt

nỗi sợ hãi thị trường tâm lý sợ hãi trên thị trường sự lo ngại của thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of anxiety or unease among investors about the future performance of financial markets, leading to selling pressure and potential market downturns.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác lo lắng hoặc bất an trong giới đầu tư về hiệu suất trong tương lai của thị trường tài chính, dẫn đến áp lực bán tháo và khả năng thị trường suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent bank failures have sparked market fear and triggered a sell-off."

    "Những vụ phá sản ngân hàng gần đây đã gây ra nỗi sợ hãi thị trường và kích hoạt một đợt bán tháo."

  • "Rising interest rates often contribute to market fear."

    "Lãi suất tăng thường góp phần vào nỗi sợ hãi thị trường."

  • "The analyst warned against letting market fear dictate investment decisions."

    "Nhà phân tích cảnh báo không nên để nỗi sợ hãi thị trường chi phối các quyết định đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, mua bán
Noun marketing sự tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Noun fear nỗi sợ hãi
Verb fear sợ hãi
Adjective fearful đáng sợ, sợ sệt
Adverb fearfully một cách sợ hãi
Adjective fearless không sợ hãi
Adverb fearlessly một cách không sợ hãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old English
market
Proto-Germanic
*fēraz
Old English
fær
Modern English
market fear

Nguồn gốc của 'market fear'

Cụm từ 'market fear' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (có nghĩa là 'chợ' hoặc 'nơi giao thương'). 'Fear' (sợ hãi) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fær' (nghĩa là 'nguy hiểm' hoặc 'tai họa bất ngờ'). Khi ghép lại, 'market fear' mô tả trạng thái lo lắng, bất an hoặc hoảng loạn lan rộng trong thị trường tài chính, thường dẫn đến việc nhà đầu tư bán tháo tài sản.

Usage Note

Cụm từ 'market fear' thường được sử dụng để mô tả tâm lý tiêu cực lan rộng trong thị trường, có thể do nhiều yếu tố như tin tức kinh tế xấu, căng thẳng chính trị, hoặc các sự kiện bất ngờ khác. Nó khác với sự 'uncertainty' (không chắc chắn) ở chỗ 'fear' (sợ hãi) mang tính cảm xúc mạnh mẽ hơn và thúc đẩy hành động bán tháo nhanh chóng. So với 'market volatility' (biến động thị trường), 'market fear' là nguyên nhân tiềm ẩn gây ra biến động, trong khi 'volatility' là sự thể hiện rõ ràng của sự biến động giá.

Prepositions

of about

'Market fear of X' chỉ ra X là nguyên nhân gây ra sự sợ hãi trên thị trường. Ví dụ: 'Market fear of inflation'. 'Market fear about X' cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái ít cụ thể hơn. Ví dụ: 'Market fear about the upcoming election'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market fear
  • widespread widespread market fear
    (nỗi sợ hãi lan rộng trên thị trường)
  • growing growing market fear
    (nỗi sợ hãi ngày càng tăng trên thị trường)
  • acute acute market fear
    (nỗi sợ hãi cấp tính trên thị trường)
Verb + market fear
  • trigger trigger market fear
    (gây ra nỗi sợ hãi trên thị trường)
  • quell quell market fear
    (xoa dịu nỗi sợ hãi trên thị trường)
  • fuel fuel market fear
    (thổi bùng nỗi sợ hãi trên thị trường)
Noun/Phrase + market fear
  • wave of a wave of market fear
    (một làn sóng sợ hãi trên thị trường)
  • specter of the specter of market fear
    (bóng ma nỗi sợ hãi thị trường)

Idioms

  • Market fear grips investors.

    Nỗi sợ hãi thị trường bao trùm các nhà đầu tư.

    "Widespread inflation has caused market fear to grip investors, leading to a massive sell-off."

    (Lạm phát lan rộng đã khiến nỗi sợ hãi thị trường bao trùm các nhà đầu tư, dẫn đến một đợt bán tháo lớn.)

  • Market fear triggers a sell-off.

    Nỗi sợ hãi thị trường kích hoạt một đợt bán tháo.

    "Bad news about the economy can easily trigger market fear and a subsequent sell-off."

    (Tin tức xấu về nền kinh tế có thể dễ dàng kích hoạt nỗi sợ hãi thị trường và một đợt bán tháo sau đó.)

  • To ease market fear.

    Xoa dịu nỗi sợ hãi thị trường.

    "The central bank intervened with new policies hoping to ease market fear."

    (Ngân hàng trung ương đã can thiệp bằng các chính sách mới với hy vọng xoa dịu nỗi sợ hãi thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market fear

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác lo lắng hoặc bất an trong giới đầu tư về hiệu suất trong tương lai của thị trường tài chính, dẫn đến áp lực bán tháo và khả năng thị trường suy giảm.

"The recent bank failures have sparked market fear and triggered a sell-off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Market fear is palpable right now, isn't it?
Nỗi sợ hãi thị trường đang rất rõ ràng lúc này, phải không?
Phủ định
Market fear isn't the only factor driving the price down, is it?
Nỗi sợ hãi thị trường không phải là yếu tố duy nhất đẩy giá xuống, phải không?
Nghi vấn
Market fear isn't helping the economy, is it?
Nỗi sợ hãi thị trường không giúp ích gì cho nền kinh tế, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market fear".

Chỉ số Tham lam và Sợ hãi (Fear & Greed Index)

Trong thị trường tài chính phương Tây, 'Chỉ số Tham lam và Sợ hãi' (Fear & Greed Index) là một công cụ phổ biến được sử dụng để đo lường tâm lý chung của nhà đầu tư. Chỉ số này phân tích nhiều yếu tố thị trường để xác định liệu nhà đầu tư đang cảm thấy 'tham lam' (mua vào nhiều hơn, đẩy giá lên) hay 'sợ hãi' (bán ra nhiều hơn, đẩy giá xuống). 'Market fear' thường tương ứng với mức độ sợ hãi cao trên chỉ số này.

Tâm lý đám đông (Herd Mentality) trong thị trường

Nỗi sợ hãi trên thị trường (market fear) thường được khuếch đại bởi hiện tượng tâm lý đám đông. Khi một số nhà đầu tư bắt đầu hoảng loạn và bán tháo cổ phiếu, những người khác thường làm theo, ngay cả khi không có lý do hợp lý, vì sợ bỏ lỡ hoặc chịu tổn thất. Điều này có thể dẫn đến sự sụp đổ nhanh chóng của thị trường, một hiện tượng được quan sát trong nhiều cuộc khủng hoảng tài chính lịch sử.