(Top Banner Ad)
market confidence
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế

market confidence

UK: /ˈmɑːkɪt ˈkɒnfɪdəns/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈkɑːnfɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin thị trường tín nhiệm thị trường sự tin tưởng vào thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which investors or businesses feel optimistic about the economy and the prospects for financial gain.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà các nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp cảm thấy lạc quan về nền kinh tế và triển vọng lợi nhuận tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased transparency helped to restore market confidence."

    "Sự minh bạch gia tăng đã giúp khôi phục niềm tin thị trường."

  • "The government's new policy is aimed at boosting market confidence."

    "Chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy niềm tin thị trường."

  • "The company's strong performance has improved market confidence in its shares."

    "Hiệu suất mạnh mẽ của công ty đã cải thiện niềm tin thị trường vào cổ phiếu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Noun marketing Tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun confidence Niềm tin, sự tự tin
Adjective confident Tự tin, tin tưởng
Noun self-confidence Sự tự tin vào bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marcheit
Middle English
market
Latin
confidentia
Old French
confidence
Middle English
confidence
Modern English
market confidence

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi buôn bán'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ 'marcheit' trước khi trở thành 'market' trong tiếng Anh Trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một nơi hoặc hệ thống giao dịch hàng hóa và dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Confidence'

Từ 'confidence' (niềm tin, sự tự tin) đến từ tiếng Latin 'confidentia', có nghĩa là 'sự tin tưởng' hoặc 'sự dựa dẫm'. Gốc từ 'confidere' có nghĩa là 'tin tưởng hoàn toàn'. Nó được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, duy trì ý nghĩa về niềm tin và sự chắc chắn.

Sự hình thành của 'Market Confidence'

Khi 'market' và 'confidence' kết hợp, 'market confidence' mô tả sự tin tưởng tập thể của các nhà đầu tư, doanh nghiệp và người tiêu dùng vào sức khỏe, sự ổn định và triển vọng tương lai của một nền kinh tế hoặc thị trường cụ thể. Đây là một khái niệm hiện đại, phản ánh tâm lý chung ảnh hưởng đến hành vi kinh tế.

Usage Note

Thể hiện niềm tin của các nhà đầu tư và doanh nghiệp vào sự ổn định và phát triển của thị trường. Thường liên quan đến kỳ vọng về tăng trưởng kinh tế, lợi nhuận và sự ổn định chính trị. Sự thiếu hụt 'market confidence' có thể dẫn đến suy thoái kinh tế.

Prepositions

in about

‘Market confidence in/about’ ám chỉ niềm tin của thị trường vào một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: market confidence in the banking sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market confidence
  • strong strong market confidence
    (niềm tin thị trường mạnh mẽ)
  • weak weak market confidence
    (niềm tin thị trường yếu ớt)
  • fragile fragile market confidence
    (niềm tin thị trường mong manh)
  • boosted boosted market confidence
    (niềm tin thị trường được củng cố/tăng cường)
Verb + market confidence
  • boost boost market confidence
    (thúc đẩy/tăng cường niềm tin thị trường)
  • restore restore market confidence
    (khôi phục niềm tin thị trường)
  • undermine undermine market confidence
    (làm suy yếu/xói mòn niềm tin thị trường)
  • shake shake market confidence
    (làm lung lay niềm tin thị trường)
Market confidence + Verb
  • rises market confidence rises
    (niềm tin thị trường tăng lên)
  • falls market confidence falls
    (niềm tin thị trường giảm sút)
  • picks up market confidence picks up
    (niềm tin thị trường khởi sắc trở lại)

Idioms

  • Restore market confidence

    Khôi phục niềm tin thị trường

    "The central bank's actions were designed to restore market confidence after the crisis."

    (Các hành động của ngân hàng trung ương được thiết kế để khôi phục niềm tin thị trường sau khủng hoảng.)

  • A blow to market confidence

    Một cú giáng mạnh vào niềm tin thị trường

    "The unexpected bankruptcy of a major company was a significant blow to market confidence."

    (Sự phá sản bất ngờ của một công ty lớn là một cú giáng mạnh vào niềm tin thị trường.)

  • Undermine market confidence

    Làm suy yếu/xói mòn niềm tin thị trường

    "Political instability could further undermine market confidence and deter investment."

    (Sự bất ổn chính trị có thể làm xói mòn thêm niềm tin thị trường và ngăn cản đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market confidence

Noun Phrase
Lật mặt

Mức độ mà các nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp cảm thấy lạc quan về nền kinh tế và triển vọng lợi nhuận tài chính.

"Increased transparency helped to restore market confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market confidence".

Tâm lý bầy đàn (Herd Mentality) trong thị trường

Trong các thị trường tài chính, tâm lý bầy đàn là một hiện tượng phổ biến, nơi các nhà đầu tư có xu hướng làm theo hành động của số đông thay vì phân tích độc lập. Điều này có thể dẫn đến việc niềm tin thị trường tăng vọt một cách không lý trí (tạo ra bong bóng tài sản) hoặc suy giảm đột ngột (gây ra hoảng loạn và bán tháo), cho thấy cảm xúc có thể lấn át logic trong việc hình thành niềm tin thị trường.

Vai trò của thông tin minh bạch và truyền thông

Niềm tin thị trường chịu ảnh hưởng lớn từ cách thông tin được truyền tải và tiếp nhận. Thông tin minh bạch, kịp thời từ chính phủ (về chính sách kinh tế) và các doanh nghiệp (về tình hình kinh doanh) có thể củng cố niềm tin. Ngược lại, thông tin sai lệch, thiếu rõ ràng hoặc tin tức tiêu cực có thể nhanh chóng làm lung lay niềm tin, dẫn đến những phản ứng mạnh mẽ từ thị trường, dù thực tế kinh tế chưa thay đổi đáng kể.