(Top Banner Ad)
investor panic
C1
Danh từ C1 Kinh tế

investor panic

UK: /ɪnˈvestə ˈpænɪk/ • US: /ɪnˈvɛstər ˈpænɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoảng loạn của nhà đầu tư tâm lý hoảng loạn của nhà đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which investors become very worried about the stock market or a particular investment and start selling their shares or investments quickly, often causing prices to fall sharply.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó các nhà đầu tư trở nên rất lo lắng về thị trường chứng khoán hoặc một khoản đầu tư cụ thể và bắt đầu bán cổ phiếu hoặc các khoản đầu tư của họ một cách nhanh chóng, thường gây ra giá giảm mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden drop in tech stocks triggered investor panic."

    "Sự sụt giảm đột ngột của cổ phiếu công nghệ đã gây ra sự hoảng loạn cho các nhà đầu tư."

  • "Investor panic led to a significant sell-off in the bond market."

    "Sự hoảng loạn của các nhà đầu tư đã dẫn đến một đợt bán tháo đáng kể trên thị trường trái phiếu."

  • "The financial crisis was fueled by investor panic and uncertainty."

    "Cuộc khủng hoảng tài chính bị thúc đẩy bởi sự hoảng loạn và không chắc chắn của các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun investor nhà đầu tư
Verb invest đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Noun investing việc đầu tư (danh động từ)
Noun panic sự hoảng loạn, cơn hoảng loạn
Verb panic hoảng loạn, hoảng sợ
Adjective panicked hoảng sợ, hoảng hốt (thường chỉ trạng thái đã xảy ra)
Adjective panicky dễ hoảng loạn, hoảng hốt (thường chỉ tính cách hoặc xu hướng)

Synonyms

market panic (hoảng loạn thị trường)selling frenzy (cơn sốt bán tháo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
Panikos
Pháp
panique
Anh
panic

Nguồn gốc 'Panic'

Từ 'panic' (hoảng loạn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Panikos', ám chỉ nỗi sợ hãi bất chợt và vô cớ do vị thần Pan gây ra. Thần Pan, vị thần của thiên nhiên hoang dã, thường được cho là tạo ra những âm thanh kỳ lạ, khiến những người lữ hành bị mắc kẹt ở những nơi hoang vắng cảm thấy sợ hãi tột độ, dẫn đến sự hoảng loạn.

Nguồn gốc 'Investor'

Từ 'investor' (nhà đầu tư) xuất phát từ động từ 'invest', có gốc từ tiếng Latin 'investire' ('to clothe in' - mặc quần áo vào, bao bọc). Ban đầu, nó có nghĩa là phong tặng quyền lực hoặc tài sản. Sau này, vào thế kỷ 16-17, nghĩa của từ 'invest' mở rộng sang việc bỏ vốn hoặc tiền vào một doanh nghiệp hoặc dự án với hy vọng thu lợi nhuận. 'Investor' là người thực hiện hành động này.

Sự kết hợp 'Investor Panic'

Cụm từ 'investor panic' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc độc lập để mô tả một hiện tượng cụ thể trong thị trường tài chính: tình trạng các nhà đầu tư đồng loạt hoảng sợ và có những hành động bán tháo hoặc rút vốn, thường là do lo sợ về suy thoái kinh tế, khủng hoảng tài chính hoặc thông tin tiêu cực lan rộng.

Usage Note

Cụm từ này thường mô tả một sự kiện thị trường cụ thể nơi sự sợ hãi và không chắc chắn dẫn đến hành vi bán tháo hàng loạt. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và phản ứng cảm xúc của các nhà đầu tư.

Prepositions

about over

'about' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự hoảng loạn (ví dụ: investor panic about rising inflation). 'over' dùng để chỉ sự phản ứng thái quá đối với một sự kiện (ví dụ: investor panic over minor market corrections).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investor panic
  • widespread widespread investor panic
    (sự hoảng loạn lan rộng của nhà đầu tư)
  • sudden sudden investor panic
    (sự hoảng loạn đột ngột của nhà đầu tư)
  • global global investor panic
    (sự hoảng loạn toàn cầu của nhà đầu tư)
  • irrational irrational investor panic
    (sự hoảng loạn phi lý của nhà đầu tư)
  • severe severe investor panic
    (sự hoảng loạn nghiêm trọng của nhà đầu tư)
Verb + investor panic
  • trigger trigger investor panic
    (gây ra/châm ngòi sự hoảng loạn của nhà đầu tư)
  • cause cause investor panic
    (gây ra sự hoảng loạn của nhà đầu tư)
  • spark spark investor panic
    (khơi mào sự hoảng loạn của nhà đầu tư)
  • fuel fuel investor panic
    (thúc đẩy/tiếp thêm sự hoảng loạn của nhà đầu tư)
  • avert avert investor panic
    (ngăn chặn/tránh được sự hoảng loạn của nhà đầu tư)
  • stem stem investor panic
    (kiềm chế/ngăn chặn sự hoảng loạn của nhà đầu tư)
Noun + investor panic
  • fears of fears of investor panic
    (những nỗi sợ về sự hoảng loạn của nhà đầu tư)
  • risk of risk of investor panic
    (nguy cơ hoảng loạn của nhà đầu tư)
  • a wave of a wave of investor panic
    (một làn sóng hoảng loạn của nhà đầu tư)

Idioms

  • trigger/spark investor panic

    Gây ra/khơi mào sự hoảng loạn của nhà đầu tư (thường là một sự kiện hoặc tin tức)

    "The sudden bankruptcy of a major bank triggered investor panic across the financial markets."

    (Việc một ngân hàng lớn đột ngột phá sản đã châm ngòi sự hoảng loạn của nhà đầu tư trên khắp các thị trường tài chính.)

  • stem/calm investor panic

    Ngăn chặn/làm dịu sự hoảng loạn của nhà đầu tư (thường do hành động của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương)

    "Government intervention was crucial to stem investor panic and restore confidence."

    (Sự can thiệp của chính phủ là rất quan trọng để ngăn chặn sự hoảng loạn của nhà đầu tư và khôi phục niềm tin.)

  • a wave of investor panic

    Một làn sóng hoảng loạn của nhà đầu tư (mô tả sự lây lan nhanh chóng của nỗi sợ hãi)

    "The news of rising inflation caused a wave of investor panic, leading to a sharp market downturn."

    (Tin tức về lạm phát gia tăng đã gây ra một làn sóng hoảng loạn của nhà đầu tư, dẫn đến thị trường sụt giảm mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investor panic

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó các nhà đầu tư trở nên rất lo lắng về thị trường chứng khoán hoặc một khoản đầu tư cụ thể và bắt đầu bán cổ phiếu hoặc các khoản đầu tư của họ một cách nhanh chóng, thường gây ra giá giảm mạnh.

"The sudden drop in tech stocks triggered investor panic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investor panic".

Tâm lý đám đông và Kinh tế học hành vi

'Investor panic' là một ví dụ điển hình về tâm lý đám đông (herd mentality) trong thị trường tài chính. Các nhà đầu tư có xu hướng bắt chước hành vi của người khác, đặc biệt trong tình huống không chắc chắn, ngay cả khi hành động đó không dựa trên phân tích hợp lý. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong kinh tế học hành vi, chuyên tìm hiểu cách các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định kinh tế.

Vai trò của Thông tin và Truyền thông

Trong thời đại kỹ thuật số, tin tức và thông tin lan truyền nhanh chóng, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc kiềm chế 'investor panic'. Những thông tin tiêu cực, dù có được xác thực hay không, có thể nhanh chóng lan rộng qua mạng xã hội và các kênh truyền thông, gây ra phản ứng dây chuyền và đẩy nhanh sự hoảng loạn trên thị trường. Ngược lại, những tuyên bố trấn an từ các nhà chức trách hoặc chuyên gia cũng có thể giúp xoa dịu tình hình.