(Top Banner Ad)
market anxiety
C1
Danh từ C1 Kinh tế học/Tài chính

market anxiety

UK: /ˈmɑːkɪt æŋˈzaɪəti/ • US: /ˈmɑːrkɪt æŋˈzaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự lo lắng về thị trường tâm lý bất an trên thị trường nỗi bất ổn của thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of worry or unease about the performance or stability of financial markets, including stocks, bonds, and other investments. It often stems from fear of financial loss or economic uncertainty.

Vietnamese Meaning

Trạng thái lo lắng hoặc bất an về hiệu suất hoặc sự ổn định của thị trường tài chính, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và các khoản đầu tư khác. Nó thường bắt nguồn từ nỗi sợ hãi mất mát tài chính hoặc sự bất ổn kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent volatility in the stock market has triggered widespread market anxiety among investors."

    "Sự biến động gần đây trên thị trường chứng khoán đã gây ra sự lo lắng lan rộng về thị trường trong giới đầu tư."

  • "High inflation rates are contributing to market anxiety."

    "Tỷ lệ lạm phát cao đang góp phần vào sự lo lắng về thị trường."

  • "Central banks are trying to calm market anxiety by signaling their commitment to price stability."

    "Các ngân hàng trung ương đang cố gắng xoa dịu sự lo lắng về thị trường bằng cách báo hiệu cam kết của họ đối với sự ổn định giá cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun marketplace Chợ, thị trường (cụ thể)
Noun anxiety Sự lo lắng, nỗi lo
Adjective anxious Lo lắng, bồn chồn
Adverb anxiously Một cách lo lắng, bồn chồn

Synonyms

financial unease (sự bất an tài chính)investor apprehension (sự e ngại của nhà đầu tư)

Antonyms

market confidence (sự tự tin vào thị trường)financial optimism (sự lạc quan tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*merkā-
Latin
mercātus (market, trade)
Old North French
market
Old English
market
Latin
anxietas (distress, trouble)
French
anxiété
English
anxiety
Modern English
market anxiety

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercātus', có nghĩa là 'nơi mua bán' hoặc 'thương mại'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'market' trong tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một nơi trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Anxiety'

Từ 'anxiety' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anxietas', miêu tả trạng thái 'khó chịu, lo âu' hoặc 'áp lực'. Nó liên quan đến cảm giác căng thẳng, bồn chồn về điều gì đó không chắc chắn sẽ xảy ra, phản ánh sự bất an sâu sắc.

Sự kết hợp 'Market Anxiety'

Khi hai từ này kết hợp, 'market anxiety' mô tả một trạng thái lo lắng, bất an phổ biến trong cộng đồng nhà đầu tư và người tham gia thị trường tài chính. Nỗi lo này thường xuất phát từ sự không chắc chắn về kinh tế, chính trị hoặc các sự kiện toàn cầu có thể ảnh hưởng đến giá cả tài sản và sự ổn định tài chính.

Usage Note

'Market anxiety' nhấn mạnh đến cảm xúc lo lắng cụ thể liên quan đến thị trường tài chính. Khác với 'economic anxiety' (lo lắng kinh tế) vốn rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề việc làm và chi phí sinh hoạt. 'Financial stress' (căng thẳng tài chính) là một khái niệm liên quan, nhưng có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau chứ không chỉ thị trường.

Prepositions

about over

'Market anxiety about [something]' diễn tả sự lo lắng về một vấn đề cụ thể liên quan đến thị trường. 'Market anxiety over [something]' cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự lo lắng đang diễn ra về một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market anxiety
  • rising rising market anxiety
    (sự lo lắng thị trường đang gia tăng)
  • heightened heightened market anxiety
    (sự lo lắng thị trường tăng cao)
  • widespread widespread market anxiety
    (sự lo lắng thị trường lan rộng)
  • persistent persistent market anxiety
    (sự lo lắng thị trường dai dẳng)
  • global global market anxiety
    (sự lo lắng thị trường toàn cầu)
Verb + market anxiety
  • fuel fuel market anxiety
    (thúc đẩy/châm ngòi sự lo lắng thị trường)
  • spark spark market anxiety
    (châm ngòi sự lo lắng thị trường)
  • ease ease market anxiety
    (xoa dịu sự lo lắng thị trường)
  • alleviate alleviate market anxiety
    (giảm bớt sự lo lắng thị trường)
  • reduce reduce market anxiety
    (giảm thiểu sự lo lắng thị trường)
  • address address market anxiety
    (giải quyết sự lo lắng thị trường)

Idioms

  • A wave of market anxiety swept through...

    Một làn sóng lo lắng thị trường càn quét qua...

    "A wave of market anxiety swept through Asian markets after the unexpected announcement."

    (Một làn sóng lo lắng thị trường đã càn quét các thị trường châu Á sau thông báo bất ngờ.)

  • Market anxiety reached fever pitch.

    Sự lo lắng thị trường đạt đến đỉnh điểm (cực độ).

    "Ahead of the interest rate decision, market anxiety reached fever pitch."

    (Trước quyết định về lãi suất, sự lo lắng thị trường đã đạt đến đỉnh điểm.)

  • To soothe market anxiety.

    Xoa dịu sự lo lắng của thị trường.

    "The central bank's intervention aimed to soothe market anxiety."

    (Sự can thiệp của ngân hàng trung ương nhằm mục đích xoa dịu sự lo lắng của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market anxiety

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái lo lắng hoặc bất an về hiệu suất hoặc sự ổn định của thị trường tài chính, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và các khoản đầu tư khác. Nó thường bắt nguồn từ nỗi sợ hãi mất mát tài chính hoặc sự bất ổn kinh tế.

"The recent volatility in the stock market has triggered widespread market anxiety among investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent stock market volatility, which triggered significant market anxiety among investors, has prompted calls for increased regulation.
Sự biến động gần đây của thị trường chứng khoán, điều này đã gây ra sự lo lắng đáng kể trên thị trường cho các nhà đầu tư, đã thúc đẩy những lời kêu gọi tăng cường quy định.
Phủ định
Individuals who have never experienced a significant financial downturn are less likely to understand the market anxiety that seasoned investors face.
Những cá nhân chưa từng trải qua suy thoái tài chính đáng kể ít có khả năng hiểu được sự lo lắng trên thị trường mà các nhà đầu tư dày dặn kinh nghiệm phải đối mặt.
Nghi vấn
Is market anxiety, which often leads to impulsive decisions, something financial advisors should address proactively with their clients?
Liệu sự lo lắng trên thị trường, điều này thường dẫn đến các quyết định bốc đồng, có phải là điều mà các cố vấn tài chính nên chủ động giải quyết với khách hàng của họ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing market anxiety is common during periods of economic uncertainty.
Trải qua sự lo lắng về thị trường là điều phổ biến trong thời kỳ bất ổn kinh tế.
Phủ định
She avoids discussing market anxiety because it triggers her panic attacks.
Cô ấy tránh thảo luận về sự lo lắng thị trường vì nó gây ra các cơn hoảng loạn của cô ấy.
Nghi vấn
Is overcoming market anxiety your primary goal in seeking financial counseling?
Vượt qua sự lo lắng về thị trường có phải là mục tiêu chính của bạn khi tìm kiếm tư vấn tài chính không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed the underlying issues, they would have avoided the market anxiety that followed the product launch.
Nếu công ty đã giải quyết các vấn đề cơ bản, họ đã có thể tránh được sự lo lắng trên thị trường sau khi ra mắt sản phẩm.
Phủ định
If investors had not experienced such significant losses, they might not have developed such intense market anxiety afterwards.
Nếu các nhà đầu tư không trải qua những tổn thất lớn như vậy, họ có lẽ đã không phát triển sự lo lắng mạnh mẽ như vậy trên thị trường sau đó.
Nghi vấn
Would the stock price have recovered if the company had proactively managed market anxiety?
Giá cổ phiếu có phục hồi không nếu công ty chủ động quản lý sự lo lắng trên thị trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market anxiety".

Tác động của tin tức và mạng xã hội

Trong văn hóa phương Tây và các thị trường tài chính hiện đại, 'market anxiety' thường bị khuếch đại bởi tin tức 24/7 và mạng xã hội. Một dòng tweet hoặc một tiêu đề báo chí có thể nhanh chóng lan truyền, tạo ra hiệu ứng 'đám đông' (herd mentality) khiến các nhà đầu tư phản ứng theo cảm xúc thay vì phân tích hợp lý, làm tăng thêm sự biến động của thị trường.

Tâm lý sợ hãi và tham lam

Sự lo lắng thị trường là một biểu hiện của yếu tố tâm lý 'sợ hãi và tham lam' (fear and greed) trong đầu tư. Khi nỗi sợ hãi chiếm ưu thế, các nhà đầu tư có xu hướng bán tháo tài sản, đẩy giá xuống thấp hơn. Điều này thường xảy ra khi có sự không chắc chắn lớn, chẳng hạn như khủng hoảng kinh tế hoặc các sự kiện địa chính trị bất ổn, minh họa mối liên hệ sâu sắc giữa cảm xúc con người và biến động thị trường.