market position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rank or standing of a brand, product, or company in relation to its competitors in a particular market.
Vietnamese Meaning
Vị thế của một thương hiệu, sản phẩm hoặc công ty so với các đối thủ cạnh tranh của nó trong một thị trường cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A strong market position allows a company to charge premium prices."
"Một vị thế thị trường vững chắc cho phép một công ty định giá cao hơn."
-
"The company aims to improve its market position through innovative products."
"Công ty đặt mục tiêu cải thiện vị thế thị trường của mình thông qua các sản phẩm sáng tạo."
-
"Their market position has been eroded by cheaper competitors."
"Vị thế thị trường của họ đã bị xói mòn bởi các đối thủ cạnh tranh giá rẻ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | Thị trường (nơi diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ) |
| Verb | to market | Tiếp thị, quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ |
| Noun | marketer | Người làm công việc tiếp thị |
| Noun | marketing | Ngành tiếp thị, hoạt động tiếp thị |
| Noun | position | Vị trí, địa điểm, chỗ đứng |
| Verb | to position | Định vị, đặt một cái gì đó vào một vị trí cụ thể; định vị thương hiệu |
| Noun | positioning | Sự định vị (ví dụ: định vị sản phẩm, định vị thương hiệu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'market position' đề cập đến cách người tiêu dùng nhận thức về một thương hiệu hoặc sản phẩm so với các đối thủ cạnh tranh. Nó không chỉ đơn thuần là thị phần mà còn bao gồm các yếu tố như chất lượng cảm nhận, giá trị, và sự khác biệt. 'Market position' là kết quả của chiến lược định vị (positioning strategy) của một công ty. Cần phân biệt 'market position' với 'market share' (thị phần): 'market share' chỉ số lượng sản phẩm/dịch vụ bán được so với tổng thị trường, còn 'market position' bao hàm cả nhận thức, cảm nhận của khách hàng.
Prepositions
* **in:** 'The company improved its market position in the luxury car sector.' (Công ty đã cải thiện vị thế thị trường của mình trong lĩnh vực xe hơi hạng sang.)
* **within:** 'The product gained a strong market position within the niche market.' (Sản phẩm đã đạt được vị thế thị trường mạnh mẽ trong thị trường ngách.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong market position (vị thế thị trường vững chắc)
-
dominant dominant market position (vị thế thị trường thống trị)
-
competitive competitive market position (vị thế cạnh tranh trên thị trường)
-
leading leading market position (vị thế dẫn đầu thị trường)
-
vulnerable vulnerable market position (vị thế thị trường dễ bị tổn thương)
-
strengthen strengthen one's market position (củng cố vị thế thị trường của mình)
-
maintain maintain one's market position (duy trì vị thế thị trường của mình)
-
improve improve one's market position (cải thiện vị thế thị trường của mình)
-
gain gain a market position (giành được một vị thế thị trường)
-
erode erode a market position (làm xói mòn vị thế thị trường)
-
defend defend one's market position (bảo vệ vị thế thị trường của mình)
Idioms
-
to carve out a market position
Tạo dựng một vị thế thị trường riêng biệt, độc đáo (thường là trong một thị trường ngách)
"The startup managed to carve out a strong market position by offering highly specialized services."
(Công ty khởi nghiệp đã thành công tạo dựng một vị thế thị trường vững chắc bằng cách cung cấp các dịch vụ chuyên biệt cao.)
-
to consolidate one's market position
Củng cố, củng cố vững chắc vị thế thị trường của mình
"The company aims to consolidate its market position through strategic acquisitions and innovation."
(Công ty đặt mục tiêu củng cố vị thế thị trường của mình thông qua các thương vụ mua lại chiến lược và đổi mới.)
-
to lose market position
Mất đi vị thế thị trường, bị giảm sút sức cạnh tranh
"Without constant innovation, a company can quickly lose market position to its competitors."
(Nếu không có sự đổi mới liên tục, một công ty có thể nhanh chóng mất đi vị thế thị trường vào tay các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market position
Danh từVị thế của một thương hiệu, sản phẩm hoặc công ty so với các đối thủ cạnh tranh của nó trong một thị trường cụ thể.
"A strong market position allows a company to charge premium prices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market position".
