(Top Banner Ad)
market position
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market position

UK: /ˈmɑːkɪt pəˈzɪʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị thế thị trường thứ hạng trên thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rank or standing of a brand, product, or company in relation to its competitors in a particular market.

Vietnamese Meaning

Vị thế của một thương hiệu, sản phẩm hoặc công ty so với các đối thủ cạnh tranh của nó trong một thị trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong market position allows a company to charge premium prices."

    "Một vị thế thị trường vững chắc cho phép một công ty định giá cao hơn."

  • "The company aims to improve its market position through innovative products."

    "Công ty đặt mục tiêu cải thiện vị thế thị trường của mình thông qua các sản phẩm sáng tạo."

  • "Their market position has been eroded by cheaper competitors."

    "Vị thế thị trường của họ đã bị xói mòn bởi các đối thủ cạnh tranh giá rẻ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường (nơi diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ)
Verb to market Tiếp thị, quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ
Noun marketer Người làm công việc tiếp thị
Noun marketing Ngành tiếp thị, hoạt động tiếp thị
Noun position Vị trí, địa điểm, chỗ đứng
Verb to position Định vị, đặt một cái gì đó vào một vị trí cụ thể; định vị thương hiệu
Noun positioning Sự định vị (ví dụ: định vị sản phẩm, định vị thương hiệu)

Synonyms

competitive position (vị thế cạnh tranh)market standing (vị thế thị trường)

Antonyms

market disadvantage (bất lợi trên thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old Northern French
market
Middle English
market
Latin
positio
Old French
position
Middle English
posicioun

Nguồn gốc của 'Market' và 'Position'

Cụm từ 'market position' là một khái niệm kinh doanh hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'market' (thị trường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'mua bán' hoặc 'nơi giao dịch'. Còn 'position' (vị trí) cũng từ tiếng Latin 'positio', mang nghĩa 'sự đặt để' hay 'vị trí'. Khi kết hợp lại, 'market position' mô tả một cách rõ ràng về địa vị hoặc chỗ đứng của một công ty, sản phẩm hay dịch vụ trên một thị trường cụ thể, phản ánh sức mạnh cạnh tranh và tầm ảnh hưởng của họ.

Usage Note

Thuật ngữ 'market position' đề cập đến cách người tiêu dùng nhận thức về một thương hiệu hoặc sản phẩm so với các đối thủ cạnh tranh. Nó không chỉ đơn thuần là thị phần mà còn bao gồm các yếu tố như chất lượng cảm nhận, giá trị, và sự khác biệt. 'Market position' là kết quả của chiến lược định vị (positioning strategy) của một công ty. Cần phân biệt 'market position' với 'market share' (thị phần): 'market share' chỉ số lượng sản phẩm/dịch vụ bán được so với tổng thị trường, còn 'market position' bao hàm cả nhận thức, cảm nhận của khách hàng.

Prepositions

in within

* **in:** 'The company improved its market position in the luxury car sector.' (Công ty đã cải thiện vị thế thị trường của mình trong lĩnh vực xe hơi hạng sang.)
* **within:** 'The product gained a strong market position within the niche market.' (Sản phẩm đã đạt được vị thế thị trường mạnh mẽ trong thị trường ngách.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market position
  • strong strong market position
    (vị thế thị trường vững chắc)
  • dominant dominant market position
    (vị thế thị trường thống trị)
  • competitive competitive market position
    (vị thế cạnh tranh trên thị trường)
  • leading leading market position
    (vị thế dẫn đầu thị trường)
  • vulnerable vulnerable market position
    (vị thế thị trường dễ bị tổn thương)
Verb + market position
  • strengthen strengthen one's market position
    (củng cố vị thế thị trường của mình)
  • maintain maintain one's market position
    (duy trì vị thế thị trường của mình)
  • improve improve one's market position
    (cải thiện vị thế thị trường của mình)
  • gain gain a market position
    (giành được một vị thế thị trường)
  • erode erode a market position
    (làm xói mòn vị thế thị trường)
  • defend defend one's market position
    (bảo vệ vị thế thị trường của mình)

Idioms

  • to carve out a market position

    Tạo dựng một vị thế thị trường riêng biệt, độc đáo (thường là trong một thị trường ngách)

    "The startup managed to carve out a strong market position by offering highly specialized services."

    (Công ty khởi nghiệp đã thành công tạo dựng một vị thế thị trường vững chắc bằng cách cung cấp các dịch vụ chuyên biệt cao.)

  • to consolidate one's market position

    Củng cố, củng cố vững chắc vị thế thị trường của mình

    "The company aims to consolidate its market position through strategic acquisitions and innovation."

    (Công ty đặt mục tiêu củng cố vị thế thị trường của mình thông qua các thương vụ mua lại chiến lược và đổi mới.)

  • to lose market position

    Mất đi vị thế thị trường, bị giảm sút sức cạnh tranh

    "Without constant innovation, a company can quickly lose market position to its competitors."

    (Nếu không có sự đổi mới liên tục, một công ty có thể nhanh chóng mất đi vị thế thị trường vào tay các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market position

Danh từ
Lật mặt

Vị thế của một thương hiệu, sản phẩm hoặc công ty so với các đối thủ cạnh tranh của nó trong một thị trường cụ thể.

"A strong market position allows a company to charge premium prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market position".

Tầm quan trọng của cạnh tranh và chiến lược

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, khái niệm 'vị thế thị trường' (market position) nhấn mạnh tầm quan trọng của cạnh tranh và chiến lược. Các công ty liên tục phân tích và điều chỉnh vị thế của mình để tồn tại, phát triển và giành lợi thế so với đối thủ, từ đó thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả trong toàn ngành.

Người dẫn đầu thị trường (Market Leader)

Việc đạt được vị thế 'người dẫn đầu thị trường' (market leader) thường là mục tiêu chiến lược cao nhất của nhiều công ty. Vị thế này không chỉ mang lại lợi nhuận cao hơn mà còn tạo ra uy tín, sức ảnh hưởng và lợi thế đàm phán đáng kể, giúp công ty thiết lập các tiêu chuẩn và định hướng phát triển cho toàn ngành.