(Top Banner Ad)
market-rate housing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Bất động sản

market-rate housing

UK: /ˈmɑːkɪt reɪt ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˈmɑːrkɪt reɪt ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở theo giá thị trường nhà ở thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing for which the price is determined by supply and demand in the open market, without government subsidies or rent control.

Vietnamese Meaning

Nhà ở có giá được xác định bởi cung và cầu trên thị trường tự do, không có trợ cấp của chính phủ hoặc kiểm soát tiền thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city needs more market-rate housing to attract young professionals."

    "Thành phố cần thêm nhà ở theo giá thị trường để thu hút các chuyên gia trẻ."

  • "Developers are focusing on building market-rate housing in the downtown area."

    "Các nhà phát triển đang tập trung xây dựng nhà ở theo giá thị trường ở khu vực trung tâm thành phố."

  • "The lack of market-rate housing contributes to the high cost of living in the city."

    "Sự thiếu hụt nhà ở theo giá thị trường góp phần vào chi phí sinh hoạt cao trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market chợ, thị trường
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing tiếp thị, sự quảng bá sản phẩm
Adjective marketable có thể bán được, dễ tiêu thụ
Noun rate tỷ lệ, mức giá, giá cả
Verb rate đánh giá, xếp hạng, định giá
Noun housing nhà ở, chỗ ở
Noun house nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
market
English (Modern)
rate
English (Modern)
housing
English (Compound Term)
market-rate housing

Nguồn gốc của 'market-rate housing'

Cụm từ 'market-rate housing' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ các từ 'market' (thị trường), 'rate' (mức giá), và 'housing' (nhà ở). Nó mô tả những ngôi nhà hoặc căn hộ có giá được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu của thị trường, không có bất kỳ khoản trợ cấp hoặc kiểm soát giá nào từ chính phủ. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong các cuộc thảo luận về quy hoạch đô thị và chính sách nhà ở trong thế kỷ 20, đặc biệt khi sự mất cân bằng giữa khả năng chi trả và giá nhà ở trở nên trầm trọng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với nhà ở giá rẻ (affordable housing) hoặc nhà ở được trợ cấp (subsidized housing). Nó nhấn mạnh rằng giá nhà được xác định một cách tự nhiên bởi thị trường, phản ánh giá trị thực tế mà người mua hoặc người thuê sẵn sàng trả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market-rate housing
  • affordable affordable market-rate housing
    (nhà ở giá thị trường phải chăng)
  • new new market-rate housing
    (nhà ở giá thị trường mới)
  • luxury luxury market-rate housing
    (nhà ở giá thị trường cao cấp)
  • high-end high-end market-rate housing
    (nhà ở giá thị trường phân khúc cao cấp)
Verb + market-rate housing
  • build build market-rate housing
    (xây dựng nhà ở giá thị trường)
  • provide provide market-rate housing
    (cung cấp nhà ở giá thị trường)
  • develop develop market-rate housing
    (phát triển nhà ở giá thị trường)
  • invest in invest in market-rate housing
    (đầu tư vào nhà ở giá thị trường)
Noun + market-rate housing
  • housing units market-rate housing units
    (các đơn vị nhà ở giá thị trường)
  • development market-rate housing development
    (dự án phát triển nhà ở giá thị trường)
  • prices market-rate housing prices
    (giá nhà ở theo thị trường)

Idioms

  • secure market-rate housing

    tìm được/mua được nhà ở giá thị trường

    "Many young professionals struggle to secure market-rate housing in big cities."

    (Nhiều chuyên gia trẻ gặp khó khăn trong việc tìm được nhà ở giá thị trường tại các thành phố lớn.)

  • struggle to afford market-rate housing

    chật vật để có thể chi trả nhà ở giá thị trường

    "Low-income families often struggle to afford market-rate housing without assistance."

    (Các gia đình thu nhập thấp thường chật vật để chi trả nhà ở giá thị trường mà không có sự hỗ trợ.)

  • increase market-rate housing supply

    tăng nguồn cung nhà ở giá thị trường

    "The city council voted to increase market-rate housing supply to meet growing demand."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu tăng nguồn cung nhà ở giá thị trường để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market-rate housing

Danh từ
Lật mặt

Nhà ở có giá được xác định bởi cung và cầu trên thị trường tự do, không có trợ cấp của chính phủ hoặc kiểm soát tiền thuê.

"The city needs more market-rate housing to attract young professionals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the city center is so crowded, market-rate housing is often located further from essential services.
Bởi vì trung tâm thành phố quá đông đúc, nhà ở theo giá thị trường thường nằm ở xa các dịch vụ thiết yếu hơn.
Phủ định
Although many people desire to live in the city, they cannot afford market-rate housing unless they have high-paying jobs.
Mặc dù nhiều người mong muốn sống ở thành phố, họ không thể mua nhà ở theo giá thị trường trừ khi họ có công việc được trả lương cao.
Nghi vấn
Even though market-rate housing is expensive, is it worth the investment if it appreciates significantly in value?
Mặc dù nhà ở theo giá thị trường đắt đỏ, liệu nó có đáng đầu tư nếu giá trị của nó tăng lên đáng kể không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Market-rate housing provides diverse options for residents.
Nhà ở theo giá thị trường cung cấp nhiều lựa chọn đa dạng cho cư dân.
Phủ định
Why doesn't this city offer more market-rate housing?
Tại sao thành phố này không cung cấp thêm nhà ở theo giá thị trường?
Nghi vấn
What determines the cost of market-rate housing in this area?
Điều gì quyết định chi phí nhà ở theo giá thị trường ở khu vực này?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Market-rate housing is available in the city center.
Nhà ở giá thị trường có sẵn ở trung tâm thành phố.
Phủ định
Is market-rate housing not affordable for many families?
Nhà ở giá thị trường có phải là không đủ khả năng chi trả cho nhiều gia đình?
Nghi vấn
Is the new development offering only market-rate housing?
Khu phát triển mới có chỉ cung cấp nhà ở giá thị trường không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council was discussing market-rate housing development plans yesterday evening.
Hội đồng thành phố đã thảo luận về các kế hoạch phát triển nhà ở theo giá thị trường vào tối qua.
Phủ định
They weren't building market-rate housing in that neighborhood during the economic recession.
Họ đã không xây dựng nhà ở theo giá thị trường trong khu phố đó trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Were developers considering market-rate housing projects before the new regulations were implemented?
Các nhà phát triển có đang xem xét các dự án nhà ở theo giá thị trường trước khi các quy định mới được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market-rate housing".

Sự Khác Biệt với Nhà Ở Giá Rẻ (Affordable Housing)

'Market-rate housing' thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về nhà ở để phân biệt với 'affordable housing' (nhà ở giá rẻ) hoặc 'social housing' (nhà ở xã hội). Trong khi 'market-rate housing' được định giá dựa trên các lực lượng thị trường cung và cầu, thì 'affordable housing' thường nhận được trợ cấp hoặc có các quy định về giá để đảm bảo rằng nó có thể tiếp cận được với các hộ gia đình có thu nhập thấp và trung bình. Sự đối lập này là một trọng tâm trong chính sách đô thị ở nhiều quốc gia phương Tây.

Phản ánh Thị trường Tự do và Bất bình đẳng

Khái niệm 'market-rate housing' phản ánh một khía cạnh của nền kinh tế thị trường tự do, nơi giá cả được xác định bởi cung và cầu. Tuy nhiên, nó cũng làm nổi bật vấn đề bất bình đẳng xã hội khi giá nhà ở tại thị trường có thể vượt xa khả năng chi trả của một bộ phận lớn dân cư, đặc biệt ở các thành phố lớn và phát triển. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về vai trò của chính phủ trong việc can thiệp để đảm bảo quyền tiếp cận nhà ở cho mọi người.