(Top Banner Ad)
subsidized housing
B2
danh từ B2 Kinh tế, Chính sách xã hội

subsidized housing

UK: /ˈsʌbsɪˌdaɪzd ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˈsʌbsɪˌdaɪzd ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở được trợ cấp nhà ở xã hội nhà ở giá rẻ (có trợ cấp) nhà ở được nhà nước bao cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing that is made available at reduced rents or prices for people with low incomes, usually through government funding or support.

Vietnamese Meaning

Nhà ở được cung cấp với giá thuê hoặc giá mua giảm cho những người có thu nhập thấp, thường thông qua tài trợ hoặc hỗ trợ của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides subsidized housing for families struggling to make ends meet."

    "Chính phủ cung cấp nhà ở được trợ cấp cho các gia đình đang gặp khó khăn trong việc trang trải cuộc sống."

  • "Many families rely on subsidized housing programs to have a safe place to live."

    "Nhiều gia đình dựa vào các chương trình nhà ở được trợ cấp để có một nơi an toàn để sống."

  • "The city is planning to build more subsidized housing units to address the growing housing crisis."

    "Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng thêm các khu nhà ở được trợ cấp để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở ngày càng gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsidy Khoản trợ cấp; tiền trợ cấp
Verb subsidize Trợ cấp; cấp tiền trợ cấp
Adjective subsidized Được trợ cấp; có trợ cấp
Noun house Ngôi nhà; căn nhà
Verb house Cung cấp chỗ ở; chứa chấp
Noun housing Nhà ở (tập hợp các ngôi nhà); sự cung cấp nhà ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính sách xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsidium
Old French
subside
English
subsidize

Nguồn gốc của 'Subsidized Housing'

Cụm từ 'subsidized housing' bao gồm hai phần: 'subsidized' và 'housing'. 'Subsidized' xuất phát từ tiếng Latin 'subsidium', có nghĩa là 'sự hỗ trợ' hoặc 'quân dự bị'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'subside' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng thành động từ 'subsidize' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cung cấp hỗ trợ tài chính. 'Housing' lại có nguồn gốc đơn giản hơn, từ tiếng Anh cổ 'hus', có nghĩa là 'nhà ở' hay 'nơi trú ẩn'. Khi kết hợp lại, 'subsidized housing' ám chỉ những ngôi nhà hoặc căn hộ nhận được sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc các tổ chức để giảm chi phí thuê hoặc mua cho những người có thu nhập thấp.

Usage Note

Cụm từ 'subsidized housing' nhấn mạnh vào sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc các tổ chức khác để giúp người có thu nhập thấp có thể tiếp cận nhà ở. Nó khác với 'affordable housing' ở chỗ 'affordable housing' có thể bao gồm cả các giải pháp thị trường tự do để giảm chi phí nhà ở, trong khi 'subsidized housing' luôn liên quan đến sự can thiệp tài chính.

Prepositions

in for

'in subsidized housing' (sống trong nhà ở được trợ cấp), 'subsidized housing for low-income families' (nhà ở được trợ cấp cho các gia đình có thu nhập thấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsidized housing
  • affordable affordable subsidized housing
    (nhà ở trợ cấp giá cả phải chăng)
  • public public subsidized housing
    (nhà ở xã hội được trợ cấp)
  • low-income low-income subsidized housing
    (nhà ở trợ cấp cho người thu nhập thấp)
Verb + subsidized housing
  • provide provide subsidized housing
    (cung cấp nhà ở trợ cấp)
  • build build more subsidized housing
    (xây thêm nhà ở trợ cấp)
  • access access subsidized housing
    (tiếp cận nhà ở trợ cấp)
Noun/Prepositional phrase + subsidized housing
  • residents of residents of subsidized housing
    (cư dân của nhà ở trợ cấp)
  • eligibility for eligibility for subsidized housing
    (điều kiện đủ tư cách nhận nhà ở trợ cấp)
  • funding for funding for subsidized housing
    (nguồn tài trợ cho nhà ở trợ cấp)

Idioms

  • apply for subsidized housing

    nộp đơn xin nhà ở trợ cấp

    "Many families apply for subsidized housing when they cannot afford market rents."

    (Nhiều gia đình nộp đơn xin nhà ở trợ cấp khi họ không đủ khả năng trả tiền thuê nhà theo giá thị trường.)

  • live in subsidized housing

    sống trong nhà ở trợ cấp

    "She has lived in subsidized housing for the past five years."

    (Cô ấy đã sống trong nhà ở trợ cấp suốt năm năm qua.)

  • access to subsidized housing

    tiếp cận nhà ở trợ cấp

    "There is often a long waiting list for access to subsidized housing."

    (Thường có một danh sách chờ dài để được tiếp cận nhà ở trợ cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsidized housing

danh từ
Lật mặt

Nhà ở được cung cấp với giá thuê hoặc giá mua giảm cho những người có thu nhập thấp, thường thông qua tài trợ hoặc hỗ trợ của chính phủ.

"The government provides subsidized housing for families struggling to make ends meet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the government will have provided subsidized housing to all eligible families.
Đến năm sau, chính phủ sẽ cung cấp nhà ở trợ cấp cho tất cả các gia đình đủ điều kiện.
Phủ định
They won't have finished building the subsidized housing complex by the end of the year.
Họ sẽ không hoàn thành việc xây dựng khu phức hợp nhà ở trợ cấp vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the city have expanded subsidized housing options for low-income residents by 2025?
Liệu thành phố có mở rộng các lựa chọn nhà ở trợ cấp cho cư dân có thu nhập thấp vào năm 2025 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsidized housing".

Mục đích và đối tượng hưởng lợi

Nhà ở trợ cấp (subsidized housing) là một chương trình xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Mục đích chính là cung cấp nhà ở an toàn, ổn định và giá cả phải chăng cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, bao gồm người có thu nhập thấp, người cao tuổi, người khuyết tật và các gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Nó giúp giảm gánh nặng tài chính và nâng cao chất lượng cuộc sống cho những người không đủ khả năng thuê nhà theo giá thị trường.

Những thách thức và tranh cãi

Mặc dù có vai trò thiết yếu, các chương trình nhà ở trợ cấp thường đối mặt với nhiều thách thức và tranh cãi. Một số vấn đề phổ biến bao gồm sự kỳ thị (stigma) đối với cư dân, chất lượng cơ sở vật chất xuống cấp do thiếu kinh phí bảo trì, và hiện tượng 'NIMBY' (Not In My Backyard – không muốn xây dựng gần khu dân cư của mình) từ cộng đồng phản đối việc phát triển nhà ở trợ cấp gần họ. Việc quản lý và tài trợ bền vững cho các dự án này vẫn là một bài toán khó.