(Top Banner Ad)
market-value housing
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Bất động sản

market-value housing

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở theo giá thị trường nhà ở có giá trị thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to housing that is priced according to its current worth in the market.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến nhà ở được định giá theo giá trị hiện tại của nó trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city needs more market-value housing to meet the growing demand."

    "Thành phố cần thêm nhà ở giá trị thị trường để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."

  • "The new development consists of both market-value housing and some affordable units."

    "Khu phát triển mới bao gồm cả nhà ở giá trị thị trường và một số căn hộ giá cả phải chăng."

  • "Investors are interested in market-value housing due to its potential for appreciation."

    "Các nhà đầu tư quan tâm đến nhà ở giá trị thị trường vì tiềm năng tăng giá của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, đưa ra thị trường
Noun value giá trị
Verb value định giá, đánh giá
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Noun valuation sự định giá, thẩm định giá
Noun house ngôi nhà
Noun housing nhà ở (nói chung)
Noun (related concept) affordable housing nhà ở giá phải chăng
Noun (related concept) social housing nhà ở xã hội

Synonyms

market-priced housing (nhà ở giá thị trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
market
Latin
mercatus
Old French
value
Latin
valere
Old English
husian (from hus)
Modern English Compound
market-value housing

Nguồn gốc 'Market' và 'Value'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là nơi buôn bán. Từ 'value' (giá trị) đến từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Khi kết hợp lại, 'market-value' diễn tả một mức giá được xác định bởi các lực lượng cung và cầu trên thị trường.

Ý nghĩa của 'Market-Value Housing'

'Market-value housing' là một thuật ngữ hiện đại chỉ loại hình nhà ở được bán hoặc cho thuê theo giá thị trường hiện hành, không có bất kỳ khoản trợ cấp nào từ chính phủ hoặc tổ chức xã hội. Nó đối lập với 'affordable housing' (nhà ở giá phải chăng) hoặc 'social housing' (nhà ở xã hội) thường dành cho các đối tượng thu nhập thấp.

Usage Note

Cụm từ 'market-value housing' thường được dùng để chỉ những dự án nhà ở hoặc các căn nhà riêng lẻ được bán hoặc cho thuê theo mức giá thị trường, tức là mức giá mà người mua và người bán sẵn sàng giao dịch. Nó không bao gồm nhà ở xã hội (social housing) hoặc các chương trình nhà ở trợ cấp khác, vốn có giá thấp hơn giá thị trường. Sự khác biệt quan trọng nằm ở việc giá được xác định bởi cung và cầu trên thị trường, chứ không phải bởi các yếu tố chính sách công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + market-value housing
  • build build market-value housing
    (xây dựng nhà ở theo giá thị trường)
  • provide provide market-value housing
    (cung cấp nhà ở theo giá thị trường)
  • develop develop market-value housing
    (phát triển nhà ở theo giá thị trường)
Adjectives + market-value housing
  • new new market-value housing
    (nhà ở mới theo giá thị trường)
  • private private market-value housing
    (nhà ở tư nhân theo giá thị trường)
  • unsubsidized unsubsidized market-value housing
    (nhà ở không được trợ cấp theo giá thị trường)

Idioms

  • pure market-value housing

    nhà ở thuần túy theo giá thị trường (không có bất kỳ sự can thiệp hay trợ cấp nào)

    "The city council debated whether to allow pure market-value housing or mandate a percentage for affordable units."

    (Hội đồng thành phố đã tranh luận xem có nên cho phép nhà ở thuần túy theo giá thị trường hay yêu cầu một tỷ lệ nhất định cho các căn hộ giá phải chăng.)

  • market-value housing development

    dự án phát triển nhà ở theo giá thị trường

    "A new market-value housing development is planned for the city's outskirts."

    (Một dự án phát triển nhà ở mới theo giá thị trường đang được quy hoạch ở ngoại ô thành phố.)

  • access to market-value housing

    khả năng tiếp cận nhà ở theo giá thị trường

    "Rising prices make access to market-value housing increasingly difficult for young professionals."

    (Giá cả tăng cao khiến khả năng tiếp cận nhà ở theo giá thị trường ngày càng khó khăn đối với những người trẻ có chuyên môn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market-value housing

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến nhà ở được định giá theo giá trị hiện tại của nó trên thị trường.

"The city needs more market-value housing to meet the growing demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market-value housing in this area is increasing rapidly.
Nhà ở theo giá trị thị trường ở khu vực này đang tăng nhanh chóng.
Phủ định
Market-value housing does not always guarantee a good investment.
Nhà ở theo giá trị thị trường không phải lúc nào cũng đảm bảo một khoản đầu tư tốt.
Nghi vấn
Is market-value housing affordable for young families in the city?
Liệu nhà ở theo giá trị thị trường có đủ khả năng chi trả cho các gia đình trẻ trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market-value housing".

Nhà ở: Hàng hóa hay Quyền lợi?

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nhà ở theo giá thị trường thường được xem là một loại hàng hóa (commodity), nơi giá cả được xác định bởi cung và cầu, và người mua/thuê phải trả toàn bộ chi phí. Điều này đối lập với quan điểm coi nhà ở là một quyền lợi cơ bản của con người, dẫn đến sự ra đời của các chương trình nhà ở xã hội hoặc nhà ở giá phải chăng được chính phủ trợ cấp.

Ảnh hưởng của Thị trường và Kinh tế

Giá trị của nhà ở theo giá thị trường bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô như lãi suất, lạm phát, tăng trưởng việc làm và chính sách quy hoạch đô thị. Trong một nền kinh tế bùng nổ, giá nhà có thể tăng vọt, trong khi suy thoái kinh tế có thể khiến giá nhà giảm. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp người học tiếng Anh nắm bắt được các cuộc thảo luận về chính sách nhà ở và kinh tế đô thị.