(Top Banner Ad)
bazaar
B1
danh từ B1 Thương mại, Văn hóa

bazaar

UK: /bəˈzɑː(r)/ • US: /bəˈzɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

chợ khu chợ chợ phiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market in a Middle-Eastern country; a street of shops. A fundraising event for a charity, typically involving the sale of goods.

Vietnamese Meaning

Một khu chợ ở một nước Trung Đông; một dãy phố các cửa hàng. Một sự kiện gây quỹ cho một tổ chức từ thiện, thường bao gồm việc bán hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought souvenirs at the local bazaar."

    "Chúng tôi đã mua quà lưu niệm ở khu chợ địa phương."

  • "The bazaar was filled with exotic goods and the sounds of bartering."

    "Khu chợ tràn ngập hàng hóa kỳ lạ và âm thanh mặc cả."

  • "The church held a bazaar to raise money for the homeless shelter."

    "Nhà thờ đã tổ chức một buổi chợ để gây quỹ cho khu nhà ở tạm cho người vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bazaar Chợ, khu chợ (thường ở Trung Đông hoặc Nam Á)
Noun bazaari Người bán hàng hoặc chủ gian hàng ở chợ bazaar (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
بَازار (bāzār)
Turkish
bazar
French
bazar
English
bazaar

Nguồn gốc từ Ba Tư

Từ "bazaar" có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ (Persian) là "bāzār", có nghĩa là "chợ" hoặc "nơi mua sắm". Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Pháp, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là một khu chợ đông đúc, thường thấy ở các nước Trung Đông và Nam Á.

Usage Note

Từ 'bazaar' thường gợi lên hình ảnh một khu chợ náo nhiệt, đầy màu sắc với nhiều hàng hóa đa dạng, thường thấy ở các quốc gia Trung Đông và châu Á. Nó khác với 'market' (chợ) ở chỗ 'bazaar' thường mang tính chất văn hóa và truyền thống hơn, đồng thời có thể đề cập đến một sự kiện từ thiện. 'Fair' cũng là một sự kiện bán hàng nhưng thường mang tính chất hội chợ, vui chơi giải trí nhiều hơn.

Prepositions

at in

'at' dùng khi chỉ một địa điểm cụ thể: 'I bought this rug at the bazaar.' ('Tôi đã mua tấm thảm này ở chợ.')
'in' dùng khi chỉ sự vật ở trong một khu chợ, một khu vực: 'There are many spices in the bazaar.' ('Có rất nhiều gia vị trong chợ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bazaar
  • bustling bustling bazaar
    (khu chợ nhộn nhịp)
  • lively lively bazaar
    (khu chợ sôi động)
  • exotic exotic bazaar
    (khu chợ kỳ lạ/độc đáo)
  • local local bazaar
    (khu chợ địa phương)
Verb + bazaar
  • visit visit a bazaar
    (ghé thăm một khu chợ)
  • explore explore a bazaar
    (khám phá một khu chợ)
  • wander through wander through a bazaar
    (đi dạo quanh một khu chợ)
  • set up set up a bazaar
    (tổ chức/thiết lập một khu chợ)
Noun + bazaar
  • charity charity bazaar
    (chợ từ thiện)
  • Christmas Christmas bazaar
    (chợ Giáng sinh)

Idioms

  • charity bazaar

    chợ từ thiện (sự kiện bán hàng để gây quỹ từ thiện)

    "Our school is holding a charity bazaar next month to raise money for new books."

    (Trường chúng tôi sẽ tổ chức một chợ từ thiện vào tháng tới để gây quỹ mua sách mới.)

  • Christmas bazaar

    chợ Giáng sinh (chợ bán đồ trang trí, quà tặng Giáng sinh)

    "We bought handmade ornaments and delicious treats at the local Christmas bazaar."

    (Chúng tôi đã mua đồ trang trí thủ công và đồ ăn vặt ngon tuyệt ở chợ Giáng sinh địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bazaar

danh từ
Lật mặt

Một khu chợ ở một nước Trung Đông; một dãy phố các cửa hàng. Một sự kiện gây quỹ cho một tổ chức từ thiện, thường bao gồm việc bán hàng hóa.

"We bought souvenirs at the local bazaar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting the bazaar is always an exciting experience.
Đi thăm khu chợ luôn là một trải nghiệm thú vị.
Phủ định
She avoids going to the bazaar on weekends because it's too crowded.
Cô ấy tránh đi chợ vào cuối tuần vì nó quá đông đúc.
Nghi vấn
Is exploring the bazaar a good way to find unique souvenirs?
Khám phá khu chợ có phải là một cách hay để tìm những món quà lưu niệm độc đáo không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should visit the bazaar to buy souvenirs.
Chúng ta nên ghé thăm khu chợ để mua quà lưu niệm.
Phủ định
You must not miss the opportunity to explore the local bazaar.
Bạn không được bỏ lỡ cơ hội khám phá khu chợ địa phương.
Nghi vấn
Could we go to the bazaar after lunch?
Chúng ta có thể đi chợ sau bữa trưa không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists visited the vibrant bazaar.
Các du khách đã ghé thăm khu chợ náo nhiệt.
Phủ định
She did not find what she was looking for at the bazaar.
Cô ấy đã không tìm thấy thứ mình tìm kiếm ở khu chợ.
Nghi vấn
Did they buy souvenirs at the bazaar?
Họ đã mua quà lưu niệm ở khu chợ phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains tomorrow, the bazaar will be less crowded.
Nếu ngày mai trời mưa, khu chợ bazaar sẽ ít người hơn.
Phủ định
If you don't go to the bazaar early, you won't find the best deals.
Nếu bạn không đến chợ bazaar sớm, bạn sẽ không tìm được những món hời nhất.
Nghi vấn
Will you buy souvenirs if you go to the bazaar?
Bạn có mua quà lưu niệm không nếu bạn đến chợ bazaar?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy many souvenirs at the bazaar.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua nhiều quà lưu niệm ở khu chợ.
Phủ định
If she didn't get lost, she wouldn't mind exploring the bazaar alone.
Nếu cô ấy không bị lạc, cô ấy sẽ không ngại khám phá khu chợ một mình.
Nghi vấn
Would you enjoy the bustling atmosphere if you visited the bazaar?
Bạn có thích không khí náo nhiệt nếu bạn ghé thăm khu chợ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bazaar was bustling with shoppers.
Khu chợ náo nhiệt với những người mua sắm.
Phủ định
There wasn't a single empty stall at the bazaar.
Không có một gian hàng trống nào tại khu chợ.
Nghi vấn
What kind of goods can you find at the bazaar?
Bạn có thể tìm thấy loại hàng hóa nào ở khu chợ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bazaar".

Trung tâm văn hóa và thương mại

Bazaar là một hình thức chợ truyền thống, đặc biệt phổ biến ở Trung Đông, Bắc Phi và Nam Á. Nó không chỉ là nơi mua bán hàng hóa mà còn là trung tâm giao lưu xã hội, văn hóa quan trọng. Các khu chợ này thường rất sống động, đầy màu sắc, với mùi hương của gia vị, tiếng mặc cả và sự đa dạng của hàng hóa từ vải vóc, đồ thủ công đến đồ ăn. Một ví dụ nổi tiếng là Grand Bazaar ở Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ, một trong những khu chợ có mái che lâu đời và lớn nhất thế giới.

Từ thiện và Cộng đồng

Ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'bazaar' thường được dùng để chỉ các sự kiện bán hàng nhỏ do nhà thờ, trường học hoặc các tổ chức từ thiện tổ chức, đặc biệt vào mùa lễ hội (như Giáng sinh). Mục đích chính là gây quỹ hoặc tăng cường sự gắn kết cộng đồng, nơi mọi người có thể mua sắm đồ thủ công, đồ nướng tại nhà và các món quà nhỏ.