(Top Banner Ad)
marketing plan
B2
Danh từ B2 Kinh tế

marketing plan

UK: /ˈmɑːkɪtɪŋ plæn/ • US: /ˈmɑːrkɪtɪŋ plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch marketing kế hoạch tiếp thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive document or blueprint that outlines a company's marketing strategy, tactics, and activities over a specific period, usually a year or more.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu hoặc bản kế hoạch chi tiết phác thảo chiến lược, chiến thuật và các hoạt động marketing của một công ty trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a detailed marketing plan for their new product launch."

    "Công ty đã phát triển một kế hoạch marketing chi tiết cho việc ra mắt sản phẩm mới của họ."

  • "A well-defined marketing plan is crucial for business success."

    "Một kế hoạch marketing được xác định rõ ràng là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "The team is working on revising the marketing plan for the next quarter."

    "Nhóm đang làm việc để sửa đổi kế hoạch marketing cho quý tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Noun marketing tiếp thị, marketing
Noun marketer người làm tiếp thị
Verb market tiếp thị, bán hàng
Adjective marketable có thể bán được, có thể tiếp thị
Noun plan kế hoạch, bản vẽ
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có kế hoạch

Synonyms

marketing strategy (chiến lược marketing)marketing blueprint (bản kế hoạch marketing)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
English
market
English
marketing
Latin
planus
Old French
plan
English
plan
English
marketing plan

Sự ra đời của một kế hoạch chiến lược

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là 'thương mại' hay 'chợ', trong khi 'plan' xuất phát từ tiếng Latin 'planus' (nghĩa là 'phẳng', sau phát triển thành 'bản vẽ, thiết kế'). 'Marketing' là danh động từ của 'market', chỉ hoạt động đưa sản phẩm/dịch vụ ra thị trường. Khi ghép lại, 'marketing plan' ra đời như một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, miêu tả một tài liệu chiến lược chi tiết, định hướng các hoạt động tiếp thị để đạt được mục tiêu kinh doanh cụ thể.

Usage Note

Kế hoạch marketing không chỉ đơn thuần là một danh sách các hoạt động; nó là một lộ trình chi tiết bao gồm nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, xác định thị trường mục tiêu, xây dựng thông điệp thương hiệu, lựa chọn kênh truyền thông phù hợp, thiết lập ngân sách, và theo dõi kết quả. Nó khác với 'marketing strategy' (chiến lược marketing), vốn là cách tiếp cận tổng thể để đạt được mục tiêu marketing, trong khi 'marketing plan' là cụ thể và hành động hơn.

Prepositions

for in of

'Marketing plan for [sản phẩm/dịch vụ/thị trường]': Kế hoạch marketing dành cho sản phẩm/dịch vụ/thị trường cụ thể. 'Marketing plan in [ngành/khu vực]': Kế hoạch marketing trong một ngành hoặc khu vực cụ thể. 'Part of a marketing plan': Một phần của kế hoạch marketing tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marketing plan
  • strategic a strategic marketing plan
    (một kế hoạch tiếp thị chiến lược)
  • comprehensive a comprehensive marketing plan
    (một kế hoạch tiếp thị toàn diện)
  • effective an effective marketing plan
    (một kế hoạch tiếp thị hiệu quả)
  • detailed a detailed marketing plan
    (một kế hoạch tiếp thị chi tiết)
  • annual an annual marketing plan
    (một kế hoạch tiếp thị hàng năm)
Verb + marketing plan
  • develop develop a marketing plan
    (phát triển một kế hoạch tiếp thị)
  • create create a marketing plan
    (tạo ra một kế hoạch tiếp thị)
  • implement implement a marketing plan
    (thực hiện một kế hoạch tiếp thị)
  • execute execute a marketing plan
    (triển khai một kế hoạch tiếp thị)
  • refine refine a marketing plan
    (tinh chỉnh một kế hoạch tiếp thị)
Common phrases with 'marketing plan'
  • a marketing plan for a marketing plan for a new product
    (một kế hoạch tiếp thị cho một sản phẩm mới)
  • outlined in the marketing plan The goals are outlined in the marketing plan.
    (Các mục tiêu được phác thảo trong kế hoạch tiếp thị.)
  • part of the marketing plan Social media is an important part of the marketing plan.
    (Mạng xã hội là một phần quan trọng của kế hoạch tiếp thị.)

Idioms

  • a well-thought-out marketing plan

    một kế hoạch tiếp thị được cân nhắc kỹ lưỡng, được chuẩn bị chu đáo

    "Only with a well-thought-out marketing plan can we achieve our sales targets."

    (Chỉ với một kế hoạch tiếp thị được cân nhắc kỹ lưỡng, chúng ta mới có thể đạt được mục tiêu doanh số.)

  • put a marketing plan into action

    đưa kế hoạch tiếp thị vào thực hiện, triển khai kế hoạch tiếp thị

    "It's time to stop planning and put the marketing plan into action."

    (Đã đến lúc ngừng lên kế hoạch và bắt đầu triển khai kế hoạch tiếp thị.)

  • go back to the drawing board for the marketing plan

    phải xem xét lại và làm lại kế hoạch tiếp thị từ đầu (vì không thành công hoặc không phù hợp)

    "Our current strategy isn't working, so we need to go back to the drawing board for the marketing plan."

    (Chiến lược hiện tại của chúng ta không hiệu quả, vì vậy chúng ta cần phải làm lại kế hoạch tiếp thị từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marketing plan

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu hoặc bản kế hoạch chi tiết phác thảo chiến lược, chiến thuật và các hoạt động marketing của một công ty trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm trở lên.

"The company developed a detailed marketing plan for their new product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't have a marketing plan, you don't know where your business is going.
Nếu bạn không có kế hoạch marketing, bạn sẽ không biết doanh nghiệp của mình đang đi đâu.
Phủ định
When a company doesn't create a marketing plan, it doesn't usually succeed in reaching its target audience.
Khi một công ty không tạo kế hoạch marketing, nó thường không thành công trong việc tiếp cận đối tượng mục tiêu của mình.
Nghi vấn
If a company wants to grow, does it need a detailed marketing plan?
Nếu một công ty muốn phát triển, nó có cần một kế hoạch marketing chi tiết không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a detailed marketing plan for the upcoming quarter.
Công ty có một kế hoạch marketing chi tiết cho quý sắp tới.
Phủ định
They don't have a solid marketing plan in place yet.
Họ vẫn chưa có một kế hoạch marketing vững chắc.
Nghi vấn
Does the team need to revise the current marketing plan?
Nhóm có cần phải xem xét lại kế hoạch marketing hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketing plan".

Tầm quan trọng của sự lập kế hoạch chiến lược

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc có một 'marketing plan' (kế hoạch tiếp thị) chi tiết và chiến lược là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là một tài liệu mà còn là kim chỉ nam định hướng mọi hoạt động tiếp thị, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu doanh số và phát triển thị phần một cách có hệ thống và đo lường được.

Kế hoạch tiếp thị như một 'bản đồ đường đi'

'Marketing plan' thường được coi như một 'bản đồ đường đi' (roadmap) cho sự thành công của một sản phẩm, dịch vụ hoặc cả một doanh nghiệp. Nó giúp các đội ngũ hiểu rõ mục tiêu, đối tượng khách hàng, thông điệp truyền thông, các kênh phân phối và ngân sách, đảm bảo mọi nỗ lực được phối hợp chặt chẽ và hướng đến một đích chung.